Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Roda JC Kerkrade vs De Graafschap hôm nay 01-09-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - CN, 01/9

Kết thúc

Roda JC Kerkrade

Roda JC Kerkrade

1 : 4

De Graafschap

De Graafschap

Hiệp một: 1-1
CN, 21:45 01/09/2024
Vòng 4 - Hạng 2 Hà Lan
Parkstad Limburg Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Anass Najah
15
Jesse van de Haar (Kiến tạo: Ibrahim El Kadiri)
18
Thibo Baeten (Kiến tạo: Enrique Pena Zauner)
36
Levi Schoppema
37
Philip Brittijn (Thay: Anass Najah)
46
Koen Jansen (Thay: Brian Koglin)
46
Iman Griffith (Thay: Patriot Sejdiu)
46
Rowan Besselink
48
Iman Griffith (Thay: Patriot Sejdiu)
48
Ralf Seuntjens (Thay: Jesse van de Haar)
57
Kaya Symon (Thay: Levi Schoppema)
57
Sam Krawczyk (Thay: Ryan Lejten)
62
Rodney Kongolo
64
Mimoun Mahi (Thay: Sam Bisselink)
67
Kaya Symon (Thay: Levi Schoppema)
67
Tristan van Gilst (Kiến tạo: Jeffry Fortes)
68
Yannick Eduardo (Thay: Tristan van Gilst)
70
Orhan Dzepar (Thay: Lucas Beerten)
76
Saydou Bangura (Thay: Rodney Kongolo)
76
Rio Hillen
79
(Pen) Jeffry Fortes
83
Ibrahim El Kadiri (Kiến tạo: Yannick Eduardo)
90+2'

Thống kê trận đấu Roda JC Kerkrade vs De Graafschap

số liệu thống kê
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
De Graafschap
De Graafschap
48 Kiểm soát bóng 52
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Roda JC Kerkrade vs De Graafschap

Roda JC Kerkrade (4-4-2): Koen Bucker (1), Jay Kruiver (22), Brian Koglin (4), Thomas Oude Kotte (3), Joey Paul Muller (8), Patriot Sejdiu (77), Rodney Kongolo (21), Lucas Beerten (15), Ryan Leijten (20), Thibo Baeten (97), Enrique Pena Zauner (7)

De Graafschap (4-2-3-1): Joshua Smits (21), Jeffry Fortes (22), Sam Bisselink (31), Rio Hillen (20), Levi Schoppema (5), Donny Warmerdam (8), Anass Najah (27), Rowan Besselink (3), Tristan Van Gilst (7), Ibrahim El Kadiri (30), Jesse van de Haar (15)

Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
4-4-2
1
Koen Bucker
22
Jay Kruiver
4
Brian Koglin
3
Thomas Oude Kotte
8
Joey Paul Muller
77
Patriot Sejdiu
21
Rodney Kongolo
15
Lucas Beerten
20
Ryan Leijten
97
Thibo Baeten
7
Enrique Pena Zauner
15
Jesse van de Haar
30
Ibrahim El Kadiri
7
Tristan Van Gilst
3
Rowan Besselink
27
Anass Najah
8
Donny Warmerdam
5
Levi Schoppema
20
Rio Hillen
31
Sam Bisselink
22
Jeffry Fortes
21
Joshua Smits
De Graafschap
De Graafschap
4-2-3-1
Thay người
46’
Brian Koglin
Koen Jansen
46’
Anass Najah
Philip Brittijn
46’
Patriot Sejdiu
Iman Griffith
57’
Jesse van de Haar
Ralf Seuntjens
62’
Ryan Lejten
Sam Krawczyk
57’
Levi Schoppema
Kaya Symons
76’
Rodney Kongolo
Mamadou Saydou Bangura
67’
Sam Bisselink
Mimoun Mahi
76’
Lucas Beerten
Orhan Dzepar
70’
Tristan van Gilst
Yannick Eduardo
Cầu thủ dự bị
Mamadou Saydou Bangura
Ties Wieggers
Sam Krawczyk
Yannick Eduardo
Tim Kother
Ralf Seuntjens
Justin Treichel
Mimoun Mahi
Jordy Steins
Anis Yadir
Koen Jansen
Philip Brittijn
Iman Griffith
Lion Kaak
Nils Roseler
Kaya Symons
Orhan Dzepar
Maas Willemsen
Nathan Markelo
Sten Kremers

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
07/08 - 2021
15/03 - 2022
Giao hữu
30/07 - 2022
Hạng 2 Hà Lan
13/09 - 2022
19/02 - 2023
30/09 - 2023
20/04 - 2024
01/09 - 2024

Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây De Graafschap

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
23/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
04/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3323464273T T T T T
2ExcelsiorExcelsior3318872562B T T T T
3ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
4FC DordrechtFC Dordrecht3317881659B B T B T
5CambuurCambuur33184111658T T B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7FC EmmenFC Emmen33165121153B T T T T
8TelstarTelstar32148101550T T B T T
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3212812044B T B H H
12Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3211813141T T T H H
13FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3381015-834B B H B B
15VVV-VenloVVV-Venlo339717-2434B H T H B
16TOP OssTOP Oss3371214-2933B H B H T
17Jong AjaxJong Ajax338718-1331B B B B B
18Jong PSVJong PSV326521-2623B H H B B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse339915-239H T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X