Thứ Năm, 03/04/2025
Jonjo Shelvey (Kiến tạo: Mithat Pala)
5
David Sambissa (Thay: Okan Erdogan)
43
Jonjo Shelvey
62
Benhur Keser (Thay: Dal Varesanovic)
63
Eduart Rroca (Thay: Modestas Vorobjovas)
67
Djakaridja Junior Traore (Thay: Emir Gultekin)
67
Jackson (Thay: Mendy Mamadou)
67
Adolfo Gaich (Thay: Martin Minchev)
77
Janne-Pekka Laine (Thay: Gustavo Sauer)
77
Kubilay Koylu (Thay: Ali Yasar)
87
Khusniddin Alikulov (Thay: Ibrahim Olawoyin)
89

Thống kê trận đấu Rizespor vs Istanbulspor

số liệu thống kê
Rizespor
Rizespor
Istanbulspor
Istanbulspor
42 Kiểm soát bóng 58
17 Phạm lỗi 7
19 Ném biên 25
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 0
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rizespor vs Istanbulspor

Rizespor (4-2-3-1): Gokhan Akkan (23), Muammet Taha Sahin (37), Attila Mocsi (4), Emir Han Topcu (53), Halil Ibrahim Pehlivan (3), Jonjo Shelvey (6), Mithat Pala (54), Gustavo Sauer (11), Dal Varesanovic (8), Ibrahim Olawoyin (10), Martin Yankov Minchev (89)

Istanbulspor (3-4-2-1): David Jensen (1), Okan Erdogan (23), Mehmet Yesil (4), Simon Deli (14), Demeaco Duhaney (21), Ali Yasar (66), Modestas Vorobjovas (6), Muammer Sarikaya (24), Alassane Ndao (18), Mendy Mamadou (12), Emir Kaan Gultekin (19)

Rizespor
Rizespor
4-2-3-1
23
Gokhan Akkan
37
Muammet Taha Sahin
4
Attila Mocsi
53
Emir Han Topcu
3
Halil Ibrahim Pehlivan
6
Jonjo Shelvey
54
Mithat Pala
11
Gustavo Sauer
8
Dal Varesanovic
10
Ibrahim Olawoyin
89
Martin Yankov Minchev
19
Emir Kaan Gultekin
12
Mendy Mamadou
18
Alassane Ndao
24
Muammer Sarikaya
6
Modestas Vorobjovas
66
Ali Yasar
21
Demeaco Duhaney
14
Simon Deli
4
Mehmet Yesil
23
Okan Erdogan
1
David Jensen
Istanbulspor
Istanbulspor
3-4-2-1
Thay người
63’
Dal Varesanovic
Benhur Keser
43’
Okan Erdogan
David Sambissa
77’
Gustavo Sauer
Janne-Pekka Laine
67’
Emir Gultekin
Djakaridja Traore
77’
Martin Minchev
Adolfo Gaich
67’
Modestas Vorobjovas
Eduard Rroca
89’
Ibrahim Olawoyin
Husniddin Alikulov
67’
Mendy Mamadou
Jackson
87’
Ali Yasar
Kubilay Koylu
Cầu thủ dự bị
Seyfettin Anil Yasar
Djakaridja Traore
Janne-Pekka Laine
Tunahan Samdanli
Mame Mor Faye
Bartu Kirtas
Pinchi
Ozcan Sahan
Eray Korkmaz
Giannelli Imbula
Adolfo Gaich
Kubilay Koylu
Benhur Keser
Eduard Rroca
Casper Hojer
David Sambissa
Husniddin Alikulov
Alp Arda
Tarik Cetin
Jackson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12/11 - 2023
02/04 - 2024

Thành tích gần đây Rizespor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
18/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/02 - 2025
26/01 - 2025

Thành tích gần đây Istanbulspor

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
06/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
17/02 - 2025
14/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X