![]() Ibrahim Dresevic 32 | |
![]() Dal Varesanovic (Kiến tạo: Mithat Pala) 45+1' | |
![]() Salih Dursun (Thay: Federico Ceccherini) 46 | |
![]() Serdar Dursun (Thay: Sofiane Feghouli) 54 | |
![]() Stefano Sturaro (Thay: Ryan Mendes) 54 | |
![]() Stefano Sturaro (Thay: Sofiane Feghouli) 54 | |
![]() Serdar Dursun (Thay: Ryan Mendes) 54 | |
![]() Halil Pehlivan 66 | |
![]() Otabek Shukurov (Thay: Adnan Ugur) 69 | |
![]() Brahim Darri (Thay: Can Keles) 69 | |
![]() Emir Han Topcu 74 | |
![]() Mame Mor Faye (Thay: Gustavo Sauer) 76 | |
![]() Gokhan Akkan 77 | |
![]() Oscar Pinchi (Thay: Dal Varesanovic) 82 | |
![]() Khusniddin Alikulov 89 | |
![]() Khusniddin Alikulov (Thay: Ibrahim Olawoyin) 89 | |
![]() Seyfettin Yasar (Thay: Altin Zeqiri) 89 | |
![]() Otabek Shukurov 90+7' |
Thống kê trận đấu Rizespor vs Fatih Karagumruk
số liệu thống kê

Rizespor

Fatih Karagumruk
51 Kiểm soát bóng 49
12 Phạm lỗi 17
23 Ném biên 21
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rizespor vs Fatih Karagumruk
Rizespor (4-2-3-1): Gokhan Akkan (23), Muammet Taha Sahin (37), Attila Mocsi (4), Emir Han Topcu (53), Halil Ibrahim Pehlivan (3), Mithat Pala (54), Ibrahim Olawoyin (10), Gustavo Sauer (11), Dal Varesanovic (8), Altin Zeqiri (77), Benhur Keser (7)
Fatih Karagumruk (4-2-3-1): Matias Ezequiel Dituro (1), Frederic Veseli (3), Federico Ceccherini (26), Ibrahim Dresevic (5), Munir Levent Mercan (18), Sofiane Feghouli (8), Adnan Ugur (77), Can Keles (7), Marcus Rohden (6), Ryan Mendes (20), Kevin Lasagna (15)

Rizespor
4-2-3-1
23
Gokhan Akkan
37
Muammet Taha Sahin
4
Attila Mocsi
53
Emir Han Topcu
3
Halil Ibrahim Pehlivan
54
Mithat Pala
10
Ibrahim Olawoyin
11
Gustavo Sauer
8
Dal Varesanovic
77
Altin Zeqiri
7
Benhur Keser
15
Kevin Lasagna
20
Ryan Mendes
6
Marcus Rohden
7
Can Keles
77
Adnan Ugur
8
Sofiane Feghouli
18
Munir Levent Mercan
5
Ibrahim Dresevic
26
Federico Ceccherini
3
Frederic Veseli
1
Matias Ezequiel Dituro

Fatih Karagumruk
4-2-3-1
Thay người | |||
76’ | Gustavo Sauer Mame Mor Faye | 46’ | Federico Ceccherini Salih Dursun |
82’ | Dal Varesanovic Pinchi | 54’ | Ryan Mendes Serdar Dursun |
89’ | Ibrahim Olawoyin Husniddin Alikulov | 54’ | Sofiane Feghouli Stefano Sturaro |
89’ | Altin Zeqiri Seyfettin Anil Yasar | 69’ | Can Keles Brahim Darri |
69’ | Adnan Ugur Otabek Shukurov |
Cầu thủ dự bị | |||
Oumar Diouf | Samed Onur | ||
Tarik Cetin | Salih Dursun | ||
Zafer Gorgen | Serdar Dursun | ||
Husniddin Alikulov | Brahim Darri | ||
Seyfettin Anil Yasar | Stefano Sturaro | ||
Alberk Koc | Emre Bilgin | ||
Eren Emre Aydin | Egemen Pehlivan | ||
Pinchi | Flavio Paoletti | ||
Eray Korkmaz | Otabek Shukurov | ||
Mame Mor Faye | Emir Tintis |
Nhận định Rizespor vs Fatih Karagumruk
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Rizespor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Fatih Karagumruk
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
17 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -14 | 30 | T B T B T |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 27 | 2 | 4 | 21 | -39 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại