![]() Gokhan Gonul 17 | |
![]() (Pen) Michy Batshuayi 25 | |
![]() Domagoj Vida 55 | |
![]() Joel Pohjanpalo (Kiến tạo: Fernando Boldrin) 56 | |
![]() Emirhan Ilkhan (Kiến tạo: Guven Yalcin) 60 | |
![]() Joel Pohjanpalo 68 | |
![]() Francisco Montero 78 | |
![]() Baiano 79 | |
![]() Gokhan Gonul 86 | |
![]() Francisco Montero 87 | |
![]() Fernando Boldrin 87+2' | |
![]() Aminu Umar 88 |
Thống kê trận đấu Rizespor vs Besiktas
số liệu thống kê

Rizespor

Besiktas
51 Kiểm soát bóng 49
16 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 10
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rizespor vs Besiktas
Rizespor (4-2-3-1): Gokhan Akkan (23), Gokhan Gonul (77), Selim Ay (5), Sebastian Holmen (3), Cemali Sertel (88), Baiano (27), Damjan Djokovic (8), Fernando Boldrin (10), Tyler Boyd (9), Aminu Umar (50), Joel Pohjanpalo (20)
Besiktas (3-4-2-1): Ersin Destanoglu (30), Welinton (23), Domagoj Vida (24), Francisco Montero (4), Valentin Rosier (2), Necip Uysal (20), Souza (5), Umut Meras (77), Emirhan Ilkhan (65), Guven Yalcin (50), Michy Batshuayi (9)

Rizespor
4-2-3-1
23
Gokhan Akkan
77
Gokhan Gonul
5
Selim Ay
3
Sebastian Holmen
88
Cemali Sertel
27
Baiano
8
Damjan Djokovic
10
Fernando Boldrin
9
Tyler Boyd
50
Aminu Umar
20 2
Joel Pohjanpalo
9
Michy Batshuayi
50
Guven Yalcin
65
Emirhan Ilkhan
77
Umut Meras
5
Souza
20
Necip Uysal
2
Valentin Rosier
4
Francisco Montero
24
Domagoj Vida
23
Welinton
30
Ersin Destanoglu

Besiktas
3-4-2-1
Thay người | |||
61’ | Damjan Djokovic Erik Sabo | 63’ | Domagoj Vida Serdar Saatci |
61’ | Aminu Umar Alper Potuk | 82’ | Guven Yalcin Gokhan Tore |
61’ | Tyler Boyd Bryan Dabo | 89’ | Umut Meras Ridvan Yilmaz |
84’ | Baiano Deniz Hummet | ||
89’ | Joel Pohjanpalo Emir Han Topcu |
Cầu thủ dự bị | |||
Eren Karadag | Emre Bilgin | ||
Erik Sabo | Goktug Baytekin | ||
Alberk Koc | Ridvan Yilmaz | ||
Tarik Cetin | Gokhan Tore | ||
Alper Potuk | Serdar Saatci | ||
Ronaldo Mendes | Demir Tiknaz | ||
Bryan Dabo | Emirhan Delibas | ||
Deniz Hummet | |||
Lebogang Phiri | |||
Emir Han Topcu |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Rizespor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Besiktas
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
17 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -14 | 30 | T B T B T |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 27 | 2 | 4 | 21 | -39 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại