Thứ Năm, 03/04/2025
Gokhan Gonul
17
(Pen) Michy Batshuayi
25
Domagoj Vida
55
Joel Pohjanpalo (Kiến tạo: Fernando Boldrin)
56
Emirhan Ilkhan (Kiến tạo: Guven Yalcin)
60
Joel Pohjanpalo
68
Francisco Montero
78
Baiano
79
Gokhan Gonul
86
Francisco Montero
87
Fernando Boldrin
87+2'
Aminu Umar
88

Thống kê trận đấu Rizespor vs Besiktas

số liệu thống kê
Rizespor
Rizespor
Besiktas
Besiktas
51 Kiểm soát bóng 49
16 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 10
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rizespor vs Besiktas

Rizespor (4-2-3-1): Gokhan Akkan (23), Gokhan Gonul (77), Selim Ay (5), Sebastian Holmen (3), Cemali Sertel (88), Baiano (27), Damjan Djokovic (8), Fernando Boldrin (10), Tyler Boyd (9), Aminu Umar (50), Joel Pohjanpalo (20)

Besiktas (3-4-2-1): Ersin Destanoglu (30), Welinton (23), Domagoj Vida (24), Francisco Montero (4), Valentin Rosier (2), Necip Uysal (20), Souza (5), Umut Meras (77), Emirhan Ilkhan (65), Guven Yalcin (50), Michy Batshuayi (9)

Rizespor
Rizespor
4-2-3-1
23
Gokhan Akkan
77
Gokhan Gonul
5
Selim Ay
3
Sebastian Holmen
88
Cemali Sertel
27
Baiano
8
Damjan Djokovic
10
Fernando Boldrin
9
Tyler Boyd
50
Aminu Umar
20 2
Joel Pohjanpalo
9
Michy Batshuayi
50
Guven Yalcin
65
Emirhan Ilkhan
77
Umut Meras
5
Souza
20
Necip Uysal
2
Valentin Rosier
4
Francisco Montero
24
Domagoj Vida
23
Welinton
30
Ersin Destanoglu
Besiktas
Besiktas
3-4-2-1
Thay người
61’
Damjan Djokovic
Erik Sabo
63’
Domagoj Vida
Serdar Saatci
61’
Aminu Umar
Alper Potuk
82’
Guven Yalcin
Gokhan Tore
61’
Tyler Boyd
Bryan Dabo
89’
Umut Meras
Ridvan Yilmaz
84’
Baiano
Deniz Hummet
89’
Joel Pohjanpalo
Emir Han Topcu
Cầu thủ dự bị
Eren Karadag
Emre Bilgin
Erik Sabo
Goktug Baytekin
Alberk Koc
Ridvan Yilmaz
Tarik Cetin
Gokhan Tore
Alper Potuk
Serdar Saatci
Ronaldo Mendes
Demir Tiknaz
Bryan Dabo
Emirhan Delibas
Deniz Hummet
Lebogang Phiri
Emir Han Topcu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/10 - 2013
16/03 - 2014
16/09 - 2014
08/02 - 2015
19/10 - 2015
13/03 - 2016
14/08 - 2021
09/01 - 2022
10/01 - 2024
04/05 - 2024
04/01 - 2025

Thành tích gần đây Rizespor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
18/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/02 - 2025
26/01 - 2025

Thành tích gần đây Besiktas

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/03 - 2025
11/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X