![]() Patrick William 8 | |
![]() Patrick 8 | |
![]() Emmanuel Boateng 15 | |
![]() Costinha 41 | |
![]() Miguel Nobrega (Thay: Patrick) 46 | |
![]() Fabio Ronaldo (Thay: Emmanuel Boateng) 56 | |
![]() Vitor Gomes (Thay: Andreas Samaris) 62 | |
![]() Cristian Gonzalez 65 | |
![]() Kyosuke Tagawa (Thay: Matheus Nunes) 65 | |
![]() Rildo (Thay: Joao Marcos) 65 | |
![]() Rildo (Thay: Matheus Nunes) 65 | |
![]() Kyosuke Tagawa (Thay: Joao Marcos) 65 | |
![]() Kennedy Boateng 66 | |
![]() Ricardinho 67 | |
![]() Adriano (Thay: Pedro Bicalho) 72 | |
![]() Andrezinho (Thay: Pierre Sagna) 72 | |
![]() Ukra (Thay: Miguel Baeza) 84 | |
![]() Amine Oudrhiri Idrissi (Thay: Joao Graca) 84 | |
![]() Matheus (Thay: Ricardinho) 87 | |
![]() Matheus 89 |
Thống kê trận đấu Rio Ave vs Santa Clara
số liệu thống kê

Rio Ave

Santa Clara
58 Kiểm soát bóng 42
11 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rio Ave vs Santa Clara
Rio Ave (3-5-2): Jhonatan (18), Josue (23), Aderllan Santos (33), Patrick (4), Costinha (20), Pedro Amaral (24), Joao Graca (21), Andreas Samaris (30), Miguel Baeza (15), Abdul-Aziz Yakubu (19), Emmanuel Boateng (22)
Santa Clara (3-4-3): Marco Pereira (99), Kennedy Boateng (4), Cristian Gonzalez (17), Paulo (43), Pierre Sagna (95), Pedro Bicalho (35), Victor Bobsin (80), Matheus Nunes (32), Gabriel Silva (49), Joao Marcos (89), Ricardinho (10)

Rio Ave
3-5-2
18
Jhonatan
23
Josue
33
Aderllan Santos
4
Patrick
20
Costinha
24
Pedro Amaral
21
Joao Graca
30
Andreas Samaris
15
Miguel Baeza
19
Abdul-Aziz Yakubu
22
Emmanuel Boateng
10
Ricardinho
89
Joao Marcos
49
Gabriel Silva
32
Matheus Nunes
80
Victor Bobsin
35
Pedro Bicalho
95
Pierre Sagna
43
Paulo
17
Cristian Gonzalez
4
Kennedy Boateng
99
Marco Pereira

Santa Clara
3-4-3
Thay người | |||
46’ | Patrick Miguel Nobrega | 65’ | Joao Marcos Kyosuke Tagawa |
56’ | Emmanuel Boateng Fabio Ronaldo | 65’ | Matheus Nunes Rildo |
62’ | Andreas Samaris Vitor Gomes | 72’ | Pedro Bicalho Adriano |
84’ | Joao Graca Amine Oudrhiri | 72’ | Pierre Sagna Andrezinho |
84’ | Miguel Baeza Ukra | 87’ | Ricardinho Matheus Babi |
Cầu thủ dự bị | |||
Miguel Nobrega | Matheus Babi | ||
Leonardo Ruiz | Ricardo Fernandes | ||
Amine Oudrhiri | Anderson Carvalho | ||
Joao Ferreira | Kyosuke Tagawa | ||
Ukra | Rodrigo Valente | ||
Paulo Vitor | Filip Stevanovic | ||
Magrao | Adriano | ||
Vitor Gomes | Andrezinho | ||
Fabio Ronaldo | Rildo |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Rio Ave
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Santa Clara
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -8 | 37 | T B H H B |
9 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | 28 | 4 | 12 | 12 | -20 | 24 | H T B B B | |
16 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại