![]() Tiago Morais (Kiến tạo: Clayton) 26 | |
![]() Ruben Ramos 38 | |
![]() Joao Novais (Thay: Ole Pohlmann) 46 | |
![]() Clayton (Kiến tạo: Kiko Bondoso) 47 | |
![]() Jeremy Antonisse 49 | |
![]() Luis Asue (Thay: Madson) 59 | |
![]() Gabrielzinho (Thay: Jeremy Antonisse) 59 | |
![]() Gabrielzinho 65 | |
![]() Martim Neto 67 | |
![]() Brandon Aguilera (Thay: Demir Tiknaz) 73 | |
![]() Valentim Sousa (Thay: Tiago Morais) 73 | |
![]() Guilherme Schettine 80 | |
![]() Fabiano Silva (Thay: Dinis Pinto) 82 | |
![]() Maracas (Thay: Guilherme Schettine) 83 | |
![]() Pedro Santos (Thay: Sidnei Tavares) 83 | |
![]() Fabiano Silva (Thay: Dinis Pinto) 84 | |
![]() Maracas (Thay: Guilherme Schettine) 86 | |
![]() Pedro Santos (Thay: Sidnei Tavares) 86 | |
![]() Marcelo 88 | |
![]() Ahmed Hassan Koka 90 | |
![]() Ahmed Hassan Koka (Thay: Kiko Bondoso) 90 | |
![]() Tobias Medina (Thay: Martim Neto) 90 | |
![]() Marios Vrousai 90+5' | |
![]() Marios Vrousai 90+6' |
Thống kê trận đấu Rio Ave vs Moreirense
số liệu thống kê

Rio Ave

Moreirense
46 Kiểm soát bóng 54
15 Phạm lỗi 17
12 Ném biên 17
1 Việt vị 2
9 Chuyền dài 14
2 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rio Ave vs Moreirense
Rio Ave (4-3-3): Cezary Miszta (1), Marios Vroussay (17), Patrick William (4), Aderllan Santos (33), Omar Richards (98), Demir Tiknaz (34), Martim Neto (76), Ole Pohlmann (80), Kiko Bondoso (19), Clayton (9), Morais (11)
Moreirense (4-2-3-1): Kewin (40), Dinis Pinto (76), Marcelo (44), Ponck (14), Godfried Frimpong (23), Sidnei Tavares (5), Ruben Ramos (6), Madson (31), Benny (20), Jeremy Antonisse (10), Guilherme Schettine (95)

Rio Ave
4-3-3
1
Cezary Miszta
17
Marios Vroussay
4
Patrick William
33
Aderllan Santos
98
Omar Richards
34
Demir Tiknaz
76
Martim Neto
80
Ole Pohlmann
19
Kiko Bondoso
9
Clayton
11
Morais
95
Guilherme Schettine
10
Jeremy Antonisse
20
Benny
31
Madson
6
Ruben Ramos
5
Sidnei Tavares
23
Godfried Frimpong
14
Ponck
44
Marcelo
76
Dinis Pinto
40
Kewin

Moreirense
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Ole Pohlmann Joao Novais | 59’ | Madson Luis Asue |
73’ | Demir Tiknaz Brandon Aguilera | 59’ | Jeremy Antonisse Gabrielzinho |
73’ | Tiago Morais Valentim Sousa | 82’ | Dinis Pinto Fabiano |
90’ | Kiko Bondoso Ahmed Hassan | 83’ | Sidnei Tavares Pedro Santos |
90’ | Martim Neto Tobias Medina | 83’ | Guilherme Schettine Maracas |
Cầu thủ dự bị | |||
Jhonatan | Mika | ||
Renato Pantalon | Caio Secco | ||
Joao Novais | Luis Asue | ||
Karem Zoabi | Leonardo Buta | ||
Brandon Aguilera | Pedro Santos | ||
Joao Tome | Gilberto Batista | ||
Ahmed Hassan | Gabrielzinho | ||
Tobias Medina | Fabiano | ||
Valentim Sousa | Maracas |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Rio Ave
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Moreirense
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại