![]() Fabiano Silva (Kiến tạo: Lawrence Ofori) 8 | |
![]() Joao Camacho (Kiến tạo: Goncalo Franco) 18 | |
![]() Guga 21 | |
![]() Renato Pantalon 26 | |
![]() Savio Alves (Thay: Patrick) 31 | |
![]() Costinha 33 | |
![]() Andre Luis 43 | |
![]() Andre Pereira (Thay: Bruno Ventura) 46 | |
![]() Joao Camacho (Kiến tạo: Alan) 50 | |
![]() Alan 53 | |
![]() Madson (Thay: Kobamelo Kodisang) 58 | |
![]() Joao Graca (Thay: Guga) 59 | |
![]() Vitor Gomes (Thay: Amine Oudrhiri Idrissi) 59 | |
![]() Wallisson (Thay: Alan) 66 | |
![]() Jeremy Antonisse (Thay: Joao Camacho) 66 | |
![]() Hernani (Thay: Ze Manuel) 69 | |
![]() Goncalo Franco 76 | |
![]() Matheus Aias (Thay: Andre Luis) 80 | |
![]() Pedro Aparicio (Thay: Goncalo Franco) 80 | |
![]() Madson 82 | |
![]() Madson 83 | |
![]() Wallisson 85 |
Thống kê trận đấu Rio Ave vs Moreirense
số liệu thống kê

Rio Ave

Moreirense
59 Kiểm soát bóng 41
12 Phạm lỗi 23
22 Ném biên 14
1 Việt vị 1
11 Chuyền dài 4
4 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 9
1 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rio Ave vs Moreirense
Rio Ave (3-4-3): Audenirton Soares da Silva (82), Renato Pantalon (42), Aderllan Santos (33), Patrick William (4), Joao Pedro Loureiro da Costa (20), Guga (6), Amine Oudrhiri (10), Fabio Ronaldo Costa Conceicao (77), Ze Manuel (70), Leonardo Ruiz (9), Bruno Ventura (11)
Moreirense (4-5-1): Kewin (40), Fabiano (2), Marcelo (44), Ponck (14), Pedro Amador (18), Joao Camacho (19), Kobamelo Kodisang (21), Lawrence Ofori (80), Goncalo Franco (88), Alan (11), Andre Luis (9)

Rio Ave
3-4-3
82
Audenirton Soares da Silva
42
Renato Pantalon
33
Aderllan Santos
4
Patrick William
20
Joao Pedro Loureiro da Costa
6
Guga
10
Amine Oudrhiri
77
Fabio Ronaldo Costa Conceicao
70
Ze Manuel
9
Leonardo Ruiz
11
Bruno Ventura
9
Andre Luis
11
Alan
88
Goncalo Franco
80
Lawrence Ofori
21
Kobamelo Kodisang
19 2
Joao Camacho
18
Pedro Amador
14
Ponck
44
Marcelo
2
Fabiano
40
Kewin

Moreirense
4-5-1
Thay người | |||
31’ | Patrick Savio Antonio Alves | 58’ | Kobamelo Kodisang Madson |
46’ | Bruno Ventura Andre Pereira | 66’ | Joao Camacho Jeremy Antonisse |
59’ | Amine Oudrhiri Idrissi Vitor Hugo Gomes Da Silva | 66’ | Alan Wallisson |
59’ | Guga Joao Pedro Salazar da Graca | 80’ | Goncalo Franco Pedro Aparicio |
69’ | Ze Manuel Hernani | 80’ | Andre Luis Matheus Aias |
Cầu thủ dự bị | |||
Jhonatan | Caio Secco | ||
Vitor Hugo Gomes Da Silva | Madson | ||
Ukra | Pedro Aparicio | ||
Joao Pedro Salazar da Graca | Ruben Ramos | ||
Miguel Nobrega | Jeremy Antonisse | ||
Julien Lomboto | Wallisson | ||
Hernani | Matheus Aias | ||
Andre Pereira | Gilberto Batista | ||
Savio Antonio Alves | Maracas |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Rio Ave
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Moreirense
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 28 | 14 | 4 | 10 | 1 | 46 | B H T T B |
6 | ![]() | 28 | 11 | 12 | 5 | 11 | 45 | T T T H T |
7 | ![]() | 28 | 10 | 10 | 8 | 4 | 40 | B T B T T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
9 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -5 | 39 | B H H B T |
10 | ![]() | 28 | 9 | 8 | 11 | -5 | 35 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 28 | 7 | 8 | 13 | -16 | 29 | B T H B B |
14 | ![]() | 28 | 6 | 8 | 14 | -15 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -23 | 23 | T B B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại