![]() Siphesihle Msomi (Thay: Jeffrey Mzwandile Dlamini) 37 | |
![]() Lwandile Sandile Mabuya 39 | |
![]() (Pen) Sera Motebang 52 | |
![]() Somila Ntsundwana (Thay: Thulani Gumede) 53 | |
![]() (Pen) Menzi Alson Masuku 60 | |
![]() Yanela Mbuthuma (Thay: Khusa Myaba) 70 | |
![]() Yanela Mbuthuma (Kiến tạo: Somila Ntsundwana) 74 | |
![]() Katleho Makateng (Thay: Moses Mthembu) 77 | |
![]() Cyril Thato Lingwati (Thay: Sabelo Sithole) 80 | |
![]() Shadrack Kobedi (Thay: Hopewell Cele) 80 | |
![]() Khetukuthula Ndlovu (Thay: Levy Mashiane) 80 | |
![]() Cyril Thato Lingwati (Thay: Menzi Alson Masuku) 90 | |
![]() Romario Dlamini 90+6' |
Thống kê trận đấu Richards Bay vs Royal AM
số liệu thống kê

Richards Bay

Royal AM
45 Kiểm soát bóng 55
13 Phạm lỗi 11
16 Ném biên 24
5 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Richards Bay vs Royal AM
Thay người | |||
53’ | Thulani Gumede Somila Ntsundwana | 37’ | Jeffrey Mzwandile Dlamini Siphesihle Msomi |
70’ | Khusa Myaba Yanela Mbuthuma | 80’ | Hopewell Cele Shadrack Kobedi |
77’ | Moses Mthembu Katleho Makateng | 80’ | Levy Mashiane Khetukuthula Ndlovu |
90’ | Sabelo Sithole Cyril Thato Lingwati |
Cầu thủ dự bị | |||
Jackson Mabokgwane | Siphesihle Msomi | ||
Sibusiso Mthethwa | Shadrack Kobedi | ||
Abel Ntuthuko Mabaso | Mxolisi Macuphu | ||
Yanela Mbuthuma | Zukile Mkhize | ||
Langelihle Mhlongo | Khetukuthula Ndlovu | ||
Katleho Makateng | Cyril Thato Lingwati | ||
Abdi Banda | Mondli Mpoto | ||
Boikanyo Ramathlakwane Komane | Ruzaigh Gamildien | ||
Somila Ntsundwana | Sedwyn George |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Richards Bay
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 19 | 14 | 1 | 4 | 17 | 43 | T B T H T |
3 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
4 | ![]() | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T H T T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | 0 | 34 | H H B B T |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 23 | 8 | 5 | 10 | -5 | 29 | B T H B B |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B T T |
10 | ![]() | 20 | 7 | 6 | 7 | -4 | 27 | B H T B T |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 23 | 7 | 4 | 12 | -14 | 25 | T B B T T |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | T B H B H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại