![]() Arthur Sales (Kiến tạo: Lucas Ribeiro) 19 | |
![]() Moses Mthembu 35 | |
![]() Lindokuhle Zikhali 36 | |
![]() Lucas Ribeiro 44 | |
![]() Tashreeq Matthews (Thay: Kobamelo Kodisang) 60 | |
![]() Iqraam Rayners (Thay: Arthur Sales) 60 | |
![]() Lucas Ribeiro (Kiến tạo: Aubrey Modiba) 66 | |
![]() Thabiso Kutumela (Thay: Lindokuhle Zikhali) 71 | |
![]() Justice Figuareido (Thay: Somila Ntsundwana) 72 | |
![]() Rushine De Reuck (Thay: Grant Kekana) 75 | |
![]() Lebohang Kgosana Maboe (Thay: Aubrey Modiba) 75 | |
![]() Yanela Mbuthuma 77 | |
![]() Ntlonelo Bomelo (Thay: Yanela Mbuthuma) 79 | |
![]() Sabelo Radebe (Thay: Moses Mthembu) 79 | |
![]() Peter Shalulile (Thay: Lucas Ribeiro) 84 |
Thống kê trận đấu Richards Bay vs Mamelodi Sundowns FC
số liệu thống kê

Richards Bay

Mamelodi Sundowns FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Richards Bay vs Mamelodi Sundowns FC
Thay người | |||
71’ | Lindokuhle Zikhali Thabiso Kutumela | 60’ | Arthur Sales Iqraam Rayners |
72’ | Somila Ntsundwana Justice Figuareido | 60’ | Kobamelo Kodisang Tashreeq Matthews |
79’ | Yanela Mbuthuma Ntlonelo Bomelo | 75’ | Grant Kekana Rushine De Reuck |
79’ | Moses Mthembu Sabelo Radebe | 75’ | Aubrey Modiba Lebohang Kgosana Maboe |
84’ | Lucas Ribeiro Peter Shalulile |
Cầu thủ dự bị | |||
Ntlonelo Bomelo | Neo Maema | ||
Romario Dlamini | Iqraam Rayners | ||
S Dube | Tashreeq Matthews | ||
Justice Figuareido | Rushine De Reuck | ||
Thabiso Kutumela | Divine Lunga | ||
Tshepo Wilson Mabua | Jody February | ||
Thabisa Ndelu | Peter Shalulile | ||
Ian Otieno | Lebohang Kgosana Maboe | ||
Sabelo Radebe | Kutlwano Lethlaku |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Richards Bay
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 11 | 4 | 8 | 5 | 37 | T B B T B |
4 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | H T T B H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 24 | 8 | 6 | 10 | -5 | 30 | T H B B H |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 25 | 6 | 6 | 13 | -16 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại