Thẻ vàng cho Joe Lumley.
![]() Darko Churlinov (Thay: Nathan Tella) 18 | |
![]() Andy Carroll (Thay: Kelvin Ehibhationham) 62 | |
![]() Andy Carroll (Thay: Kelvin Ehibhatiomhan) 62 | |
![]() Jack Cork (Thay: Johann Berg Gudmundsson) 64 | |
![]() Jack Cork (Thay: Johann Gudmundsson) 64 | |
![]() Kelvin Abrefa 67 | |
![]() Kelvin Abrefa (Thay: Tyrese Fornah) 67 | |
![]() Mamadi Camara (Thay: Femi Azeez) 73 | |
![]() Amadou Salif Mbengue (Thay: Nesta Guinness-Walker) 74 | |
![]() Amadou Mbengue (Thay: Femi Azeez) 74 | |
![]() Andy Carroll 77 | |
![]() Amadou Salif Mbengue 79 | |
![]() Amadou Mbengue 79 | |
![]() Ashley Barnes (Thay: Scott Twine) 81 | |
![]() Anass Zaroury (Thay: Lyle Foster) 81 | |
![]() Jack Cork 89 | |
![]() Joe Lumley 90+4' |
Thống kê trận đấu Reading vs Burnley


Diễn biến Reading vs Burnley


Thẻ vàng cho Jack Cork.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Lyle Foster rời sân và anh ấy được thay thế bởi Anass Zaroury.
Lyle Foster rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Scott Twine rời sân nhường chỗ cho Ashley Barnes.
Scott Twine rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

Thẻ vàng cho Amadou Salif Mbengue.

Thẻ vàng cho Andy Carroll.
Nesta Guinness-Walker rời sân và anh ấy được thay thế bởi Amadou Salif Mbengue.
Femi Azeez rời sân nhường chỗ cho Mamadi Camara.
Tyrese Fornah rời sân nhường chỗ cho Kelvin Abrefa.
Tyrese Fornah rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Johann Berg Gudmundsson rời sân, Jack Cork vào thay.
Kelvin Ehibhationham rời sân nhường chỗ cho Andy Carroll.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một
Nathan Tella rời sân nhường chỗ cho Darko Churlinov.
Đội hình xuất phát Reading vs Burnley
Reading (4-4-2): Joe Lumley (1), Andy Yiadom (17), Tom Holmes (3), Naby Sarr (24), Nesta Guinness-Walker (18), Femi Azeez (15), Jeff Hendrick (8), Cesare Casadei (20), Tyrese Fornah (19), Lucas Joao (9), Kelvin Ehibhatiomhan (35)
Burnley (4-2-3-1): Bailey Peacock-Farrell (15), Connor Roberts (14), Ameen Al-Dakhil (28), Louis Beyer (36), Charlie Taylor (3), Johann Gudmundsson (7), Joshua Cullen (24), Nathan Tella (23), Scott Twine (11), Manuel Benson (17), Lyle Foster (12)


Thay người | |||
62’ | Kelvin Ehibhationham Andy Carroll | 18’ | Nathan Tella Darko Churlinov |
67’ | Tyrese Fornah Kelvin Abrefa | 64’ | Johann Berg Gudmundsson Jack Cork |
73’ | Femi Azeez Mamadi Camara | 81’ | Lyle Foster Anass Zaroury |
74’ | Nesta Guinness-Walker Amadou Mbengue | 81’ | Scott Twine Ashley Barnes |
Cầu thủ dự bị | |||
Andy Carroll | Arijanet Muric | ||
Mamadou Loum | Jack Cork | ||
Scott Dann | Anass Zaroury | ||
Coniah Boyce-Clarke | Vitinho | ||
Kelvin Abrefa | Samuel Bastien | ||
Amadou Mbengue | Darko Churlinov | ||
Mamadi Camara | Ashley Barnes |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Reading
Thành tích gần đây Burnley
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại