![]() Osarenren Okungbowa (Thay: Lennart Czyborra) 19 | |
![]() David Gugganig 21 | |
![]() Mahamadou Diarra (Thay: Lukas Hinterseer) 37 | |
![]() Dion Drena Beljo 42 | |
![]() Moritz Oswald (Thay: Lukas Grgic) 46 | |
![]() Isak Jansson 48 | |
![]() Stefan Skrbo 60 | |
![]() Bendeguz Bolla 61 | |
![]() Christoph Lang (Thay: Guido Burgstaller) 64 | |
![]() Louis Schaub (Thay: Matthias Seidl) 64 | |
![]() Serge Raux Yao (Kiến tạo: Christoph Lang) 67 | |
![]() Lukas Sulzbacher 77 | |
![]() Jonas Auer (Thay: Benjamin Boeckle) 78 | |
![]() Furkan Dursun (Thay: Isak Jansson) 78 | |
![]() Alexander Ranacher (Thay: Quincy Butler) 78 | |
![]() Johannes Naschberger (Thay: Bror Blume) 78 | |
![]() Tobias Anselm (Thay: Stefan Skrbo) 78 | |
![]() Mahamadou Diarra 79 | |
![]() Philipp Semlic 79 |
Thống kê trận đấu Rapid Wien vs WSG Tirol
số liệu thống kê

Rapid Wien

WSG Tirol
64 Kiểm soát bóng 36
9 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 0
8 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rapid Wien vs WSG Tirol
Rapid Wien (4-4-2): Niklas Hedl (45), Bendegúz Bolla (77), Maximilian Hofmann (20), Serge-Philippe Raux Yao (6), Benjamin Bockle (3), Matthias Seidl (18), Mamadou Sangare (17), Lukas Grgic (8), Isak Jansson (22), Dion Beljo (7), Guido Burgstaller (9)
WSG Tirol (4-3-3): Adam Stejskal (40), Lukas Sulzbacher (6), Jamie Lawrence (5), David Gugganig (3), Lennart Czyborra (25), Matthäus Taferner (30), Valentino Muller (4), Bror Blume (10), Quincy Butler (7), Lukas Hinterseer (16), Stefan Skrbo (23)

Rapid Wien
4-4-2
45
Niklas Hedl
77
Bendegúz Bolla
20
Maximilian Hofmann
6
Serge-Philippe Raux Yao
3
Benjamin Bockle
18
Matthias Seidl
17
Mamadou Sangare
8
Lukas Grgic
22
Isak Jansson
7
Dion Beljo
9
Guido Burgstaller
23
Stefan Skrbo
16
Lukas Hinterseer
7
Quincy Butler
10
Bror Blume
4
Valentino Muller
30
Matthäus Taferner
25
Lennart Czyborra
3
David Gugganig
5
Jamie Lawrence
6
Lukas Sulzbacher
40
Adam Stejskal

WSG Tirol
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Lukas Grgic Moritz Oswald | 19’ | Lennart Czyborra Osarenren Okungbowa |
64’ | Guido Burgstaller Christoph Lang | 37’ | Lukas Hinterseer Mahamadou Diarra |
64’ | Matthias Seidl Louis Schaub | 78’ | Stefan Skrbo Tobias Anselm |
78’ | Benjamin Boeckle Jonas Auer | 78’ | Quincy Butler Alexander Ranacher |
78’ | Isak Jansson Furkan Dursun | 78’ | Bror Blume Johannes Naschberger |
Cầu thủ dự bị | |||
Paul Gartler | Alexander Eckmayr | ||
Christoph Lang | Mahamadou Diarra | ||
Louis Schaub | Tobias Anselm | ||
Jonas Auer | Alexander Ranacher | ||
Moritz Oswald | Johannes Naschberger | ||
Nenad Cvetkovic | Yannick Votter | ||
Furkan Dursun | Osarenren Okungbowa |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Thành tích gần đây Rapid Wien
Giao hữu
VĐQG Áo
Europa Conference League
VĐQG Áo
Europa Conference League
VĐQG Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây WSG Tirol
VĐQG Áo
Giao hữu
VĐQG Áo
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại