![]() Dion Drena Beljo 17 | |
![]() Dion Drena Beljo (Kiến tạo: Guido Burgstaller) 30 | |
![]() Emir Karic (Thay: Stefan Hierlaender) 46 | |
![]() Dimitri Lavalee 51 | |
![]() Jon Gorenc-Stankovic 54 | |
![]() Furkan Dursun (Thay: Dion Drena Beljo) 61 | |
![]() Niklas Geyrhofer (Thay: Jon Gorenc-Stankovic) 62 | |
![]() Amady Camara (Thay: Tomi Horvat) 62 | |
![]() Mamadou Sangare 66 | |
![]() Otar Kiteishvili (Thay: Emanuel Aiwu) 70 | |
![]() Manprit Sarkaria (Thay: Lovro Zvonarek) 74 | |
![]() Maximilian Hofmann (Thay: Nenad Cvetkovic) 77 | |
![]() Louis Schaub (Thay: Matthias Seidl) 77 | |
![]() Jusuf Gazibegovic 82 | |
![]() Moritz Oswald (Thay: Isak Jansson) 90 | |
![]() Guido Burgstaller 90+3' |
Thống kê trận đấu Rapid Wien vs Sturm Graz
số liệu thống kê

Rapid Wien

Sturm Graz
54 Kiểm soát bóng 46
5 Phạm lỗi 4
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rapid Wien vs Sturm Graz
Rapid Wien (4-4-2): Niklas Hedl (45), Bendegúz Bolla (77), Nenad Cvetkovic (55), Serge-Philippe Raux Yao (6), Jonas Auer (23), Matthias Seidl (18), Lukas Grgic (8), Mamadou Sangare (17), Isak Jansson (22), Guido Burgstaller (9), Dion Beljo (7)
Sturm Graz (4-2-3-1): Kjell Scherpen (1), Jusuf Gazibegović (22), Emanuel Aiwu (47), Gregory Wuthrich (5), Dimitri Lavalee (24), Jon Gorenc Stanković (4), Tomi Horvat (19), Stefan Hierlander (25), Lovro Zvonarek (14), William Bøving (15), Mika Biereth (18)

Rapid Wien
4-4-2
45
Niklas Hedl
77
Bendegúz Bolla
55
Nenad Cvetkovic
6
Serge-Philippe Raux Yao
23
Jonas Auer
18
Matthias Seidl
8
Lukas Grgic
17
Mamadou Sangare
22
Isak Jansson
9
Guido Burgstaller
7
Dion Beljo
18
Mika Biereth
15
William Bøving
14
Lovro Zvonarek
25
Stefan Hierlander
19
Tomi Horvat
4
Jon Gorenc Stanković
24
Dimitri Lavalee
5
Gregory Wuthrich
47
Emanuel Aiwu
22
Jusuf Gazibegović
1
Kjell Scherpen

Sturm Graz
4-2-3-1
Thay người | |||
61’ | Dion Drena Beljo Furkan Dursun | 46’ | Stefan Hierlaender Emir Karic |
77’ | Nenad Cvetkovic Maximilian Hofmann | 62’ | Jon Gorenc-Stankovic Niklas Geyrhofer |
77’ | Matthias Seidl Louis Schaub | 62’ | Tomi Horvat Amady Camara |
90’ | Isak Jansson Moritz Oswald | 70’ | Emanuel Aiwu Otar Kiteishvili |
74’ | Lovro Zvonarek Manprit Sarkaria |
Cầu thủ dự bị | |||
Maximilian Hofmann | Otar Kiteishvili | ||
Paul Gartler | Daniil Khudyakov | ||
Benjamin Bockle | Manprit Sarkaria | ||
Christoph Lang | Emir Karic | ||
Louis Schaub | Tochi Chukwuani | ||
Moritz Oswald | Niklas Geyrhofer | ||
Furkan Dursun | Amady Camara |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Thành tích gần đây Rapid Wien
Giao hữu
VĐQG Áo
Europa Conference League
VĐQG Áo
Europa Conference League
VĐQG Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây Sturm Graz
Giao hữu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Champions League
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại