![]() (VAR check) 21 | |
![]() David Schnegg 35 | |
![]() Jonas Auer 45 | |
![]() Manprit Sarkaria 67 | |
![]() Alexander Prass 73 | |
![]() Kevin Wimmer 73 | |
![]() Ante Bajic (Thay: Nicolas-Gerrit Kuehn) 73 | |
![]() Tomi Horvat (Thay: Otar Kiteishvili) 75 | |
![]() Aleksa Pejic 77 | |
![]() Oliver Strunz 81 | |
![]() Oliver Strunz (Thay: Marco Gruell) 81 | |
![]() Ferdy Druijf (Thay: Patrick Greil) 81 | |
![]() Manprit Sarkaria 87 | |
![]() Niklas Geyrhofer (Thay: Alexander Prass) 89 | |
![]() Bryan Teixera (Thay: Manprit Sarkaria) 90 |
Thống kê trận đấu Rapid Wien vs Sturm Graz
số liệu thống kê

Rapid Wien

Sturm Graz
53 Kiểm soát bóng 47
0 Phạm lỗi 0
28 Ném biên 22
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 11
10 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rapid Wien vs Sturm Graz
Rapid Wien (4-3-3): Niklas Hedl (45), Kevin Wimmer (6), Jonas Auer (23), Martin Moormann (26), Nicolas-Gerrit Kuhn (7), Aleksa Pejic (14), Roman Kerschbaum (5), Patrick Greil (24), Marco Grull (27), Guido Burgstaller (9), Thorsten Schick (13)
Sturm Graz (4-3-3): Arthur Okonkwo (1), David Schnegg (28), David Affengruber (42), Jusuf Gazibegovic (22), Gregory Wuthrich (5), Alexander Prass (8), Jon Gorenc-Stankovic (4), Otar Kiteishvili (10), Stefan Hierlander (25), Manprit Sarkaria (11), Emanuel Emegha (20)

Rapid Wien
4-3-3
45
Niklas Hedl
6
Kevin Wimmer
23
Jonas Auer
26
Martin Moormann
7
Nicolas-Gerrit Kuhn
14
Aleksa Pejic
5
Roman Kerschbaum
24
Patrick Greil
27
Marco Grull
9
Guido Burgstaller
13
Thorsten Schick
20
Emanuel Emegha
11 2
Manprit Sarkaria
25
Stefan Hierlander
10
Otar Kiteishvili
4
Jon Gorenc-Stankovic
8
Alexander Prass
5
Gregory Wuthrich
22
Jusuf Gazibegovic
42
David Affengruber
28
David Schnegg
1
Arthur Okonkwo

Sturm Graz
4-3-3
Thay người | |||
73’ | Nicolas-Gerrit Kuehn Ante Bajic | 75’ | Otar Kiteishvili Tomi Horvat |
81’ | Patrick Greil Ferdy Druijf | 89’ | Alexander Prass Niklas Geyrhofer |
81’ | Marco Gruell Oliver Strunz | 90’ | Manprit Sarkaria Bryan Silva Teixeira |
Cầu thủ dự bị | |||
Ferdy Druijf | Jörg Siebenhandl | ||
Bernhard Zimmermann | Alexandar Borkovic | ||
Ante Bajic | William Boving Vick | ||
Moritz Oswald | Bryan Silva Teixeira | ||
Martin Koscelnik | Tomi Horvat | ||
Paul Gartler | Niklas Geyrhofer | ||
Oliver Strunz | Amadou Dante |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Thành tích gần đây Rapid Wien
Giao hữu
VĐQG Áo
Europa Conference League
VĐQG Áo
Europa Conference League
VĐQG Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây Sturm Graz
Giao hữu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Champions League