Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Rapid Wien vs FC Noah hôm nay 24-10-2024

Giải Europa Conference League - Th 5, 24/10

Kết thúc

Rapid Wien

Rapid Wien

1 : 0

FC Noah

FC Noah

Hiệp một: 1-0
T5, 23:45 24/10/2024
Vòng bảng - Europa Conference League
Allianz Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Hovhannes Hambardzumyan (Thay: Gudmundur Thorarinsson)
17
Dion Drena Beljo
31
Matheus Aias
34
Gustavo Sangare
36
Gor Manvelyan (Thay: Imran Omar)
46
Goncalo Gregorio (Thay: Matheus Aias)
63
Eraldo Cinari (Thay: Bryan Mendoza)
63
Dennis Kaygin (Thay: Mamadou Sangare)
67
Noah Bischof (Thay: Guido Burgstaller)
67
Artak Dashyan (Thay: Gustavo Sangare)
76
Bendeguz Bolla
80
Tobias Hedl (Thay: Christoph Lang)
84
Roman Kerschbaum (Thay: Matthias Seidl)
90
Nikolaus Wurmbrand (Thay: Dion Drena Beljo)
90

Thống kê trận đấu Rapid Wien vs FC Noah

số liệu thống kê
Rapid Wien
Rapid Wien
FC Noah
FC Noah
51 Kiểm soát bóng 49
14 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rapid Wien vs FC Noah

Rapid Wien (4-4-2): Niklas Hedl (45), Bendegúz Bolla (77), Nenad Cvetkovic (55), Serge-Philippe Raux Yao (6), Jonas Auer (23), Matthias Seidl (18), Lukas Grgic (8), Mamadou Sangare (17), Christoph Lang (10), Guido Burgstaller (9), Dion Beljo (7)

FC Noah (4-3-3): Ognen Čančarević (22), Bryan Mendoza (14), Goncalo Silva (37), Sergey Muradyan (3), Gudmundur Thorarinsson (4), Yan Eteki (88), Imran Oulad Omar (81), Gustavo Sangare (17), Helder (7), Matheus Aias (9), Virgile Pinson (93)

Rapid Wien
Rapid Wien
4-4-2
45
Niklas Hedl
77
Bendegúz Bolla
55
Nenad Cvetkovic
6
Serge-Philippe Raux Yao
23
Jonas Auer
18
Matthias Seidl
8
Lukas Grgic
17
Mamadou Sangare
10
Christoph Lang
9
Guido Burgstaller
7
Dion Beljo
93
Virgile Pinson
9
Matheus Aias
7
Helder
17
Gustavo Sangare
81
Imran Oulad Omar
88
Yan Eteki
4
Gudmundur Thorarinsson
3
Sergey Muradyan
37
Goncalo Silva
14
Bryan Mendoza
22
Ognen Čančarević
FC Noah
FC Noah
4-3-3
Thay người
67’
Mamadou Sangare
Dennis Kaygin
17’
Gudmundur Thorarinsson
Hovhannes Hambardzumyan
67’
Guido Burgstaller
Noah Bischof
46’
Imran Omar
Gor Manvelyan
84’
Christoph Lang
Tobias Hedl
63’
Matheus Aias
Goncalo Gregorio
90’
Matthias Seidl
Roman Kerschbaum
63’
Bryan Mendoza
Eraldo Cinari
90’
Dion Drena Beljo
Nikolaus Wurmbrand
76’
Gustavo Sangare
Artak Dashyan
Cầu thủ dự bị
Paul Gartler
Alexey Ploshchadny
Laurenz Orgler
Goncalo Gregorio
Benjamin Bockle
Artak Dashyan
Jakob Scholler
Eraldo Cinari
Roman Kerschbaum
Artem Avanesyan
Thierry Gale
Hovhannes Hambardzumyan
Maximilian Hofmann
Aleksandar Miljkovic
Dennis Kaygin
Gor Manvelyan
Noah Bischof
Pablo Santos
Nikolaus Wurmbrand
Grenik Petrosyan
Dominic Vincze
Tobias Hedl

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League
24/10 - 2024

Thành tích gần đây Rapid Wien

Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Áo
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Áo
09/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Áo
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
Giao hữu
01/02 - 2025

Thành tích gần đây FC Noah

Cúp quốc gia Armenia
02/04 - 2025
VĐQG Armenia
29/03 - 2025
H1: 1-0
Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Armenia
10/03 - 2025
Cúp quốc gia Armenia
06/03 - 2025
VĐQG Armenia
02/03 - 2025
24/02 - 2025
Cúp quốc gia Armenia
19/02 - 2025
Giao hữu
27/01 - 2025
Europa Conference League
20/12 - 2024

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ChelseaChelsea66002118
2Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes6420714
3FiorentinaFiorentina64111113
4Rapid WienRapid Wien6411613
5DjurgaardenDjurgaarden6411413
6LuganoLugano6411413
7Legia WarszawaLegia Warszawa6402812
8Cercle BruggeCercle Brugge6321711
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok6321511
10Shamrock RoversShamrock Rovers6321311
11APOEL NicosiaAPOEL Nicosia6321311
12Pafos FCPafos FC6312410
13PanathinaikosPanathinaikos6312310
14Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana6312110
15Real BetisReal Betis6312110
16FC HeidenheimFC Heidenheim6312010
17GentGent630309
18FC CopenhagenFC Copenhagen6222-18
19Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik6222-18
20Borac Banja LukaBorac Banja Luka6222-38
21NK CeljeNK Celje621307
22Omonia NicosiaOmonia Nicosia621307
23MoldeMolde6213-17
24TSC Backa TopolaTSC Backa Topola6213-37
25HeartsHearts6213-37
26Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir6132-36
27Mlada BoleslavMlada Boleslav6204-36
28AstanaAstana6123-45
29St. GallenSt. Gallen6123-85
30HJK HelsinkiHJK Helsinki6114-64
31FC NoahFC Noah6114-104
32TNSTNS6105-53
33Dinamo MinskDinamo Minsk6105-93
34LarneLarne6105-93
35LASKLASK6033-103
36CS PetrocubCS Petrocub6024-92
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow
X