![]() (Pen) James Tavernier 5 | |
![]() Todd Cantwell (Kiến tạo: James Tavernier) 26 | |
![]() Mark O'Hara 45+2' | |
![]() Fashion Sakala (Kiến tạo: Borna Barisic) 48 | |
![]() John Lundstram 53 | |
![]() John Lundstram 55 | |
![]() Todd Cantwell 58 | |
![]() Scott Tanser 61 | |
![]() Rabbi Matondo (Thay: Fashion Sakala) 62 | |
![]() Thierry Small (Thay: Scott Tanser) 62 | |
![]() Alex Greive (Thay: Tony Watt) 62 | |
![]() Mark O'Hara 65 | |
![]() Scott Arfield (Thay: Malik Tillman) 77 | |
![]() Glen Kamara (Thay: Ben Davies) 77 | |
![]() Ianis Hagi (Thay: Nicolas Raskin) 77 | |
![]() Alfredo Morelos (Kiến tạo: Todd Cantwell) 79 | |
![]() Alfredo Morelos (Kiến tạo: Rabbi Matondo) 81 | |
![]() Scott Arfield (Kiến tạo: Todd Cantwell) 86 | |
![]() Ryan Flynn (Thay: Alexandros Gogic) 87 | |
![]() Kieran Offord (Thay: Curtis Main) 87 | |
![]() Leon King (Thay: James Tavernier) 89 | |
![]() Caolan Boyd-Munce (Thay: Greg Kiltie) 90 |
Thống kê trận đấu Rangers vs St. Mirren
số liệu thống kê

Rangers

St. Mirren
78 Kiểm soát bóng 22
9 Phạm lỗi 14
18 Ném biên 14
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rangers vs St. Mirren
Rangers (4-2-3-1): Allan McGregor (1), James Tavernier (2), John Souttar (16), Ben Davies (26), Borna Barisic (31), John Lundstram (4), Nicolas Thierry Raskin (43), Malik Tillman (71), Todd Cantwell (13), Fashion Sakala (30), Alfredo Morelos (20)
St. Mirren (5-3-2): Trevor Carson (1), Ryan Strain (23), Marcus Fraser (22), Joe Shaughnessy (4), Charles Dunne (18), Scott Tanser (3), Greg Kiltie (11), Alexander Gogic (13), Mark O'Hara (6), Curtis Main (10), Tony Watt (9)

Rangers
4-2-3-1
1
Allan McGregor
2
James Tavernier
16
John Souttar
26
Ben Davies
31
Borna Barisic
4
John Lundstram
43
Nicolas Thierry Raskin
71
Malik Tillman
13
Todd Cantwell
30
Fashion Sakala
20 2
Alfredo Morelos
9
Tony Watt
10
Curtis Main
6 2
Mark O'Hara
13
Alexander Gogic
11
Greg Kiltie
3
Scott Tanser
18
Charles Dunne
4
Joe Shaughnessy
22
Marcus Fraser
23
Ryan Strain
1
Trevor Carson

St. Mirren
5-3-2
Thay người | |||
62’ | Fashion Sakala Rabbi Matondo | 62’ | Tony Watt Alex Greive |
77’ | Nicolas Raskin Ianis Hagi | 62’ | Scott Tanser Thierry Small |
77’ | Ben Davies Glen Kamara | 87’ | Curtis Main Kieran Offord |
77’ | Malik Tillman Scott Arfield | 87’ | Alexandros Gogic Ryan Flynn |
89’ | James Tavernier Leon King | 90’ | Greg Kiltie Caolan Boyd-Munce |
Cầu thủ dự bị | |||
Bailey Rice | Peter Urminsky | ||
Jon Mclaughlin | Alex Greive | ||
Ianis Hagi | Lewis Jamieson | ||
Rabbi Matondo | Kieran Offord | ||
Glen Kamara | Caolan Boyd-Munce | ||
Scott Arfield | Ryan Flynn | ||
Leon King | Thierry Small | ||
Ross McCausland | Declan Gallagher | ||
Arron Lyall | Richard Taylor |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Rangers
VĐQG Scotland
Europa League
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây St. Mirren
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại