![]() Antonio-Mirko Colak 4 | |
![]() (Pen) James Tavernier 30 | |
![]() Curtis Main 38 | |
![]() Ryan Kent (Thay: Rabbi Matondo) 63 | |
![]() Leon Thomas King (Thay: Ben Davies) 63 | |
![]() Leon King (Thay: Ben Davies) 63 | |
![]() Greg Kiltie (Thay: Alex Greive) 65 | |
![]() Charles Dunne 69 | |
![]() Antonio-Mirko Colak (Kiến tạo: Fashion Sakala) 73 | |
![]() Richard Tait (Thay: Scott Tanser) 74 | |
![]() Alfredo Morelos (Thay: Antonio Colak) 78 | |
![]() Ridvan Yilmaz (Thay: Borna Barisic) 78 | |
![]() Alfredo Morelos (Thay: Antonio-Mirko Colak) 78 | |
![]() Glen Kamara (Thay: Ryan Jack) 83 | |
![]() Dylan Reid (Thay: Ethan Erhahon) 90 | |
![]() Fashion Sakala (Kiến tạo: Alfredo Morelos) 90+1' |
Thống kê trận đấu Rangers vs St. Mirren
số liệu thống kê

Rangers

St. Mirren
71 Kiểm soát bóng 29
10 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rangers vs St. Mirren
Rangers (4-2-3-1): Allan McGregor (1), James Tavernier (2), Connor Goldson (6), Ben Davies (26), Borna Barisic (31), Ryan Jack (8), John Lundstram (4), Fashion Sakala (30), Scott Arfield (37), Rabbi Matondo (17), Antonio Colak (9)
St. Mirren (5-3-2): Trevor Carson (1), Marcus Fraser (22), Alexander Gogic (13), Declan Gallagher (31), Charles Dunne (18), Scott Tanser (3), Keanu Baccus (17), Ethan Erhahon (16), Mark O'Hara (6), Curtis Main (10), Alex Greive (21)

Rangers
4-2-3-1
1
Allan McGregor
2
James Tavernier
6
Connor Goldson
26
Ben Davies
31
Borna Barisic
8
Ryan Jack
4
John Lundstram
30
Fashion Sakala
37
Scott Arfield
17
Rabbi Matondo
9 2
Antonio Colak
21
Alex Greive
10
Curtis Main
6
Mark O'Hara
16
Ethan Erhahon
17
Keanu Baccus
3
Scott Tanser
18
Charles Dunne
31
Declan Gallagher
13
Alexander Gogic
22
Marcus Fraser
1
Trevor Carson

St. Mirren
5-3-2
Thay người | |||
63’ | Rabbi Matondo Ryan Kent | 65’ | Alex Greive Greg Kiltie |
63’ | Ben Davies Leon Thomas King | 74’ | Scott Tanser Richard Tait |
78’ | Borna Barisic Ridvan Yilmaz | 90’ | Ethan Erhahon Dylan Reid |
78’ | Antonio-Mirko Colak Alfredo Morelos | ||
83’ | Ryan Jack Glen Kamara |
Cầu thủ dự bị | |||
James Sands | Peter Urminsky | ||
Glen Kamara | Joe Shaughnessy | ||
Ridvan Yilmaz | Luke Kenny | ||
Ryan Kent | Richard Tait | ||
Jon Mclaughlin | Ryan Flynn | ||
Alfredo Morelos | Dylan Reid | ||
Scott Wright | Fraser Taylor | ||
Leon Thomas King | Jay Henderson | ||
Malik Tillman | Greg Kiltie |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Rangers
VĐQG Scotland
Europa League
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây St. Mirren
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại