![]() (Pen) James Tavernier 13 | |
![]() Nicky Clark 33 | |
![]() Nicky Clark 36 | |
![]() Ryan Jack 38 | |
![]() Remi Matthews 38 | |
![]() James Brown 44 | |
![]() John Lundstram (Thay: Ryan Jack) 46 | |
![]() Glen Kamara (Kiến tạo: Alfredo Morelos) 58 | |
![]() Malik Tillman 59 | |
![]() Fashion Sakala (Thay: Todd Cantwell) 62 | |
![]() Ianis Hagi (Thay: Malik Tillman) 72 | |
![]() Scott Wright (Thay: Ryan Kent) 72 | |
![]() Antonio-Mirko Colak (Thay: Alfredo Morelos) 72 | |
![]() Stevie May (Thay: Melker Hallberg) 74 | |
![]() Ianis Hagi 79 | |
![]() Daniel Phillips 79 | |
![]() Graham Carey (Thay: Daniel Phillips) 81 | |
![]() David Wotherspoon (Thay: Drey Wright) 81 | |
![]() Alistair Crawford (Thay: Connor McLennan) 89 |
Thống kê trận đấu Rangers vs St. Johnstone
số liệu thống kê

Rangers

St. Johnstone
68 Kiểm soát bóng 32
16 Phạm lỗi 11
20 Ném biên 13
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rangers vs St. Johnstone
Rangers (4-2-3-1): Allan McGregor (1), James Tavernier (2), Connor Goldson (6), Ben Davies (26), Borna Barisic (31), Glen Kamara (18), Ryan Jack (8), Todd Cantwell (13), Malik Tillman (71), Ryan Kent (14), Alfredo Morelos (20)
St. Johnstone (4-2-3-1): Remi Matthews (1), James Brown (2), Liam Gordon (6), Andy Considine (4), Adam Montgomery (19), Cameron MacPherson (18), Daniel Phillips (34), Drey Wright (14), Melker Hallberg (22), Connor McLennan (26), Nicky Clark (37)

Rangers
4-2-3-1
1
Allan McGregor
2
James Tavernier
6
Connor Goldson
26
Ben Davies
31
Borna Barisic
18
Glen Kamara
8
Ryan Jack
13
Todd Cantwell
71
Malik Tillman
14
Ryan Kent
20
Alfredo Morelos
37
Nicky Clark
26
Connor McLennan
22
Melker Hallberg
14
Drey Wright
34
Daniel Phillips
18
Cameron MacPherson
19
Adam Montgomery
4
Andy Considine
6
Liam Gordon
2
James Brown
1
Remi Matthews

St. Johnstone
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Ryan Jack John Lundstram | 74’ | Melker Hallberg Stevie May |
62’ | Todd Cantwell Fashion Sakala | 81’ | Drey Wright David Wotherspoon |
72’ | Alfredo Morelos Antonio Colak | 81’ | Daniel Phillips Graham Carey |
72’ | Malik Tillman Ianis Hagi | 89’ | Connor McLennan Ali Crawford |
72’ | Ryan Kent Scott Wright |
Cầu thủ dự bị | |||
Antonio Colak | Alex Mitchell | ||
Ianis Hagi | David Wotherspoon | ||
John Lundstram | Michael O'Halloran | ||
Jon Mclaughlin | Graham Carey | ||
James Sands | Theo Bair | ||
Fashion Sakala | Ali Crawford | ||
Scott Arfield | Jamie Murphy | ||
Adam Devine | Stevie May | ||
Scott Wright | Elliot Parish |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Scotland League Cup
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Rangers
VĐQG Scotland
Europa League
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây St. Johnstone
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại