Thứ Bảy, 05/04/2025
(Pen) James Tavernier
13
Nicky Clark
33
Nicky Clark
36
Ryan Jack
38
Remi Matthews
38
James Brown
44
John Lundstram (Thay: Ryan Jack)
46
Glen Kamara (Kiến tạo: Alfredo Morelos)
58
Malik Tillman
59
Fashion Sakala (Thay: Todd Cantwell)
62
Ianis Hagi (Thay: Malik Tillman)
72
Scott Wright (Thay: Ryan Kent)
72
Antonio-Mirko Colak (Thay: Alfredo Morelos)
72
Stevie May (Thay: Melker Hallberg)
74
Ianis Hagi
79
Daniel Phillips
79
Graham Carey (Thay: Daniel Phillips)
81
David Wotherspoon (Thay: Drey Wright)
81
Alistair Crawford (Thay: Connor McLennan)
89

Thống kê trận đấu Rangers vs St. Johnstone

số liệu thống kê
Rangers
Rangers
St. Johnstone
St. Johnstone
68 Kiểm soát bóng 32
16 Phạm lỗi 11
20 Ném biên 13
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rangers vs St. Johnstone

Rangers (4-2-3-1): Allan McGregor (1), James Tavernier (2), Connor Goldson (6), Ben Davies (26), Borna Barisic (31), Glen Kamara (18), Ryan Jack (8), Todd Cantwell (13), Malik Tillman (71), Ryan Kent (14), Alfredo Morelos (20)

St. Johnstone (4-2-3-1): Remi Matthews (1), James Brown (2), Liam Gordon (6), Andy Considine (4), Adam Montgomery (19), Cameron MacPherson (18), Daniel Phillips (34), Drey Wright (14), Melker Hallberg (22), Connor McLennan (26), Nicky Clark (37)

Rangers
Rangers
4-2-3-1
1
Allan McGregor
2
James Tavernier
6
Connor Goldson
26
Ben Davies
31
Borna Barisic
18
Glen Kamara
8
Ryan Jack
13
Todd Cantwell
71
Malik Tillman
14
Ryan Kent
20
Alfredo Morelos
37
Nicky Clark
26
Connor McLennan
22
Melker Hallberg
14
Drey Wright
34
Daniel Phillips
18
Cameron MacPherson
19
Adam Montgomery
4
Andy Considine
6
Liam Gordon
2
James Brown
1
Remi Matthews
St. Johnstone
St. Johnstone
4-2-3-1
Thay người
46’
Ryan Jack
John Lundstram
74’
Melker Hallberg
Stevie May
62’
Todd Cantwell
Fashion Sakala
81’
Drey Wright
David Wotherspoon
72’
Alfredo Morelos
Antonio Colak
81’
Daniel Phillips
Graham Carey
72’
Malik Tillman
Ianis Hagi
89’
Connor McLennan
Ali Crawford
72’
Ryan Kent
Scott Wright
Cầu thủ dự bị
Antonio Colak
Alex Mitchell
Ianis Hagi
David Wotherspoon
John Lundstram
Michael O'Halloran
Jon Mclaughlin
Graham Carey
James Sands
Theo Bair
Fashion Sakala
Ali Crawford
Scott Arfield
Jamie Murphy
Adam Devine
Stevie May
Scott Wright
Elliot Parish

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
11/09 - 2021
16/12 - 2021
03/03 - 2022
13/08 - 2022
06/11 - 2022
Cúp quốc gia Scotland
22/01 - 2023
VĐQG Scotland
28/01 - 2023
16/09 - 2023
21/12 - 2023
18/02 - 2024
Scotland League Cup
17/08 - 2024
VĐQG Scotland
07/10 - 2024
01/12 - 2024
12/01 - 2025

Thành tích gần đây Rangers

VĐQG Scotland
30/03 - 2025
16/03 - 2025
H1: 0-2
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Scotland
01/03 - 2025
27/02 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Scotland
09/02 - 2025
VĐQG Scotland
02/02 - 2025

Thành tích gần đây St. Johnstone

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
15/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
08/02 - 2025
VĐQG Scotland
01/02 - 2025
25/01 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic3125337278B T T B T
2RangersRangers3120563565B T B T T
3HibernianHibernian3112118747T T T H T
4AberdeenAberdeen3113711-546T B H H T
5Dundee UnitedDundee United3112811-144T B H B T
6HeartsHearts3111614039T T B T B
7St. MirrenSt. Mirren3111515-838T B B H T
8MotherwellMotherwell3111515-1738B T T H B
9Ross CountyRoss County319814-2135T B T B B
10KilmarnockKilmarnock318815-1832B B B H B
11Dundee FCDundee FC318716-1931B B H T B
12St. JohnstoneSt. Johnstone317519-2526B T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X