![]() Alex Iacovitti 7 | |
![]() Malik Tillman (Thay: John Lundstram) 11 | |
![]() Ben Davies 22 | |
![]() Malik Tillman (Kiến tạo: Todd Cantwell) 45+2' | |
![]() Simon Murray (Thay: Eamonn Brophy) 46 | |
![]() Fashion Sakala 58 | |
![]() Glen Kamara (Thay: Fashion Sakala) 62 | |
![]() Jordan White (Kiến tạo: Yan Dhanda) 65 | |
![]() Ross Callachan (Thay: Yan Dhanda) 66 | |
![]() Borna Barisic 75 | |
![]() David Cancola (Thay: Alex Iacovitti) 75 | |
![]() Alfredo Morelos 81 | |
![]() Antonio-Mirko Colak (Thay: Alfredo Morelos) 83 | |
![]() Scott Wright (Thay: Ryan Kent) 83 | |
![]() Nicolas Raskin (Thay: Todd Cantwell) 83 | |
![]() Josh Sims (Thay: Nohan Kenneh) 84 | |
![]() James Tavernier 87 | |
![]() Keith Watson 90+5' |
Thống kê trận đấu Rangers vs Ross County
số liệu thống kê

Rangers

Ross County
70 Kiểm soát bóng 30
8 Phạm lỗi 9
24 Ném biên 20
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
13 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rangers vs Ross County
Rangers (4-2-3-1): Jon Mclaughlin (33), James Tavernier (2), Connor Goldson (6), Ben Davies (26), Borna Barisic (31), Ryan Jack (8), John Lundstram (4), Fashion Sakala (30), Todd Cantwell (13), Ryan Kent (14), Alfredo Morelos (20)
Ross County (3-4-1-2): Ross Laidlaw (1), Keith Watson (15), Jack Baldwin (5), Alex Iacovitti (6), Connor Randall (2), George Harmon (16), Victor Loturi (14), Nohan Kenneh (42), Yan Dhanda (10), Eamonn Brophy (27), Jordan White (26)

Rangers
4-2-3-1
33
Jon Mclaughlin
2
James Tavernier
6
Connor Goldson
26
Ben Davies
31
Borna Barisic
8
Ryan Jack
4
John Lundstram
30
Fashion Sakala
13
Todd Cantwell
14
Ryan Kent
20
Alfredo Morelos
26
Jordan White
27
Eamonn Brophy
10
Yan Dhanda
42
Nohan Kenneh
14
Victor Loturi
16
George Harmon
2
Connor Randall
6
Alex Iacovitti
5
Jack Baldwin
15
Keith Watson
1
Ross Laidlaw

Ross County
3-4-1-2
Thay người | |||
11’ | John Lundstram Malik Tillman | 46’ | Eamonn Brophy Simon Murray |
62’ | Fashion Sakala Glen Kamara | 66’ | Yan Dhanda Ross Callachan |
83’ | Alfredo Morelos Antonio Colak | 75’ | Alex Iacovitti David Cancola |
83’ | Todd Cantwell Nicolas Thierry Raskin | 84’ | Nohan Kenneh Josh Sims |
83’ | Ryan Kent Scott Wright |
Cầu thủ dự bị | |||
Allan McGregor | Josh Stones | ||
Ianis Hagi | Dylan Smith | ||
Antonio Colak | Alex Samuel | ||
Glen Kamara | Jordan Tillson | ||
Malik Tillman | Josh Sims | ||
Alex Lowry | Ross Callachan | ||
Nicolas Thierry Raskin | David Cancola | ||
Scott Wright | Ross Munro | ||
James Sands | Simon Murray |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Rangers
VĐQG Scotland
Europa League
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Ross County
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại