Thứ Năm, 03/04/2025
Daizen Maeda
5
Josip Juranovic (Thay: Greg Taylor)
21
Ryan Kent (Kiến tạo: Fashion Sakala)
47
(Pen) James Tavernier
53
Liel Abada (Thay: James Forrest)
61
Aaron Mooy (Thay: Matthew O'Riley)
61
Ryan Jack (Thay: John Lundstram)
71
Jota (Thay: Daizen Maeda)
77
Georgios Giakoumakis (Thay: Reo Hatate)
77
Scott Wright (Thay: Alfredo Morelos)
80
James Sands (Thay: Malik Tillman)
85
Kyogo Furuhashi
88
Carl Starfelt
90+3'
Ryan Jack
90+4'

Thống kê trận đấu Rangers vs Celtic

số liệu thống kê
Rangers
Rangers
Celtic
Celtic
39 Kiểm soát bóng 61
11 Phạm lỗi 13
31 Ném biên 24
2 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rangers vs Celtic

Rangers (4-2-3-1): Allan McGregor (1), James Tavernier (2), Connor Goldson (6), Ben Davies (26), Borna Barisic (31), Glen Kamara (18), John Lundstram (4), Fashion Sakala (30), Malik Tillman (71), Ryan Kent (14), Alfredo Morelos (20)

Celtic (4-3-3): Joe Hart (1), Alistair Johnston (2), Cameron Carter-Vickers (20), Carl Starfelt (4), Greg Taylor (3), Callum McGregor (42), Matt O'Riley (33), Reo Hatate (41), Daizen Maeda (38), Kyogo Furuhashi (8), James Forrest (49)

Rangers
Rangers
4-2-3-1
1
Allan McGregor
2
James Tavernier
6
Connor Goldson
26
Ben Davies
31
Borna Barisic
18
Glen Kamara
4
John Lundstram
30
Fashion Sakala
71
Malik Tillman
14
Ryan Kent
20
Alfredo Morelos
49
James Forrest
8
Kyogo Furuhashi
38
Daizen Maeda
41
Reo Hatate
33
Matt O'Riley
42
Callum McGregor
3
Greg Taylor
4
Carl Starfelt
20
Cameron Carter-Vickers
2
Alistair Johnston
1
Joe Hart
Celtic
Celtic
4-3-3
Thay người
71’
John Lundstram
Ryan Jack
21’
Greg Taylor
Josip Juranovic
80’
Alfredo Morelos
Scott Wright
61’
James Forrest
Liel Abada
85’
Malik Tillman
James Sands
61’
Matthew O'Riley
Aaron Mooy
77’
Reo Hatate
Giorgos Giakoumakis
77’
Daizen Maeda
Jota
Cầu thủ dự bị
Scott Wright
Scott Bain
Jon Mclaughlin
Giorgos Giakoumakis
Ryan Jack
Liel Abada
Antonio Colak
Aaron Mooy
James Sands
Jota
Kemar Roofe
Yuki Kobayashi
Scott Arfield
Alexander Ezequiel Bernabei
Leon King
Oliver Abildgaard
Adam Devine
Josip Juranovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
29/08 - 2021
H1: 0-0
03/02 - 2022
H1: 3-0
03/04 - 2022
H1: 1-2
Cúp quốc gia Scotland
17/04 - 2022
VĐQG Scotland
03/09 - 2022
H1: 3-0
02/01 - 2023
H1: 0-1
08/04 - 2023
H1: 1-1
Cúp quốc gia Scotland
30/04 - 2023
H1: 0-1
VĐQG Scotland
03/09 - 2023
H1: 0-1
30/12 - 2023
H1: 1-0
07/04 - 2024
H1: 0-2
01/09 - 2024
H1: 2-0
Scotland League Cup
15/12 - 2024
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
VĐQG Scotland
02/01 - 2025
H1: 1-0
16/03 - 2025
H1: 0-2

Thành tích gần đây Rangers

VĐQG Scotland
30/03 - 2025
16/03 - 2025
H1: 0-2
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Scotland
01/03 - 2025
27/02 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Scotland
09/02 - 2025
VĐQG Scotland
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Celtic

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
H1: 3-0
16/03 - 2025
H1: 0-2
02/03 - 2025
26/02 - 2025
22/02 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Scotland
15/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Scotland
09/02 - 2025
VĐQG Scotland
06/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic3125337278B T T B T
2RangersRangers3120563565B T B T T
3HibernianHibernian3112118747T T T H T
4AberdeenAberdeen3113711-546T B H H T
5Dundee UnitedDundee United3112811-144T B H B T
6HeartsHearts3111614039T T B T B
7St. MirrenSt. Mirren3111515-838T B B H T
8MotherwellMotherwell3111515-1738B T T H B
9Ross CountyRoss County319814-2135T B T B B
10KilmarnockKilmarnock318815-1832B B B H B
11Dundee FCDundee FC318716-1931B B H T B
12St. JohnstoneSt. Johnstone317519-2526B T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow