Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Randers FC vs FC Nordsjaelland hôm nay 13-08-2023

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 13/8

Kết thúc

Randers FC

Randers FC

0 : 5

FC Nordsjaelland

FC Nordsjaelland

Hiệp một: 0-1
CN, 19:00 13/08/2023
Vòng 4 - VĐQG Đan Mạch
Cepheus Park Randers
 
Oliver Olsen
6
(og) John Bjoerkengren
13
Benjamin Nygren
20
Mads Albaek
44
John Bjoerkengren
46
William Kaastrup (Thay: Oliver Olsen)
46
Mads Enggaard
56
Ibrahim Osman (Thay: Mads Kristian Hansen)
60
Jeppe Tverskov (Thay: Benjamin Nygren)
60
Ernest Agyiri (Thay: Edgar Babayan)
63
Simen Bolkan Nordli (Thay: Mads Albaek)
63
Oliver Antman
65
Mikkel M. Pedersen (Thay: John Bjoerkengren)
71
Jeppe Tverskov
72
Zidan Sertdemir (Thay: Martin Frese)
76
Conrad Harder (Thay: Ernest Nuamah)
76
Marvin Egho (Thay: Filip Bundgaard Kristensen)
78
Conrad Harder (Kiến tạo: Zidan Sertdemir)
81
Lasso Coulibaly (Thay: Mohammed Diomande)
87
Adamo Nagalo (Kiến tạo: Lasso Coulibaly)
89

Thống kê trận đấu Randers FC vs FC Nordsjaelland

số liệu thống kê
Randers FC
Randers FC
FC Nordsjaelland
FC Nordsjaelland
37 Kiểm soát bóng 63
11 Phạm lỗi 9
15 Ném biên 20
1 Việt vị 1
7 Chuyền dài 21
1 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3
1 Phản công 2
4 Thủ môn cản phá 1
5 Phát bóng 7
2 Chăm sóc y tế 2

Đội hình xuất phát Randers FC vs FC Nordsjaelland

Randers FC (4-3-3): Patrik Carlgren (1), Oliver Olsen (27), Hugo Andersson (5), Wessel Dammers (4), Bjorn Kopplin (15), Mads Enggaard (8), Mads Albaek (17), John Bjorkengren (6), Filip Bundgaard Kristensen (10), Stephen Odey (90), Edgar Babayan (11)

FC Nordsjaelland (4-3-3): Andreas Hansen (13), Oliver Villadsen (23), Lucas Hey (19), Adamo Nagalo (39), Martin Frese (5), Benjamin Nygren (9), Mohammed Diomande (10), Daniel Svensson (27), Mads Hansen (11), Ernest Nuamah (37), Oliver Antman (22)

Randers FC
Randers FC
4-3-3
1
Patrik Carlgren
27
Oliver Olsen
5
Hugo Andersson
4
Wessel Dammers
15
Bjorn Kopplin
8
Mads Enggaard
17
Mads Albaek
6
John Bjorkengren
10
Filip Bundgaard Kristensen
90
Stephen Odey
11
Edgar Babayan
22
Oliver Antman
37
Ernest Nuamah
11
Mads Hansen
27
Daniel Svensson
10
Mohammed Diomande
9
Benjamin Nygren
5
Martin Frese
39
Adamo Nagalo
19
Lucas Hey
23
Oliver Villadsen
13
Andreas Hansen
FC Nordsjaelland
FC Nordsjaelland
4-3-3
Thay người
46’
Oliver Olsen
William Elgaard Kaastrup
60’
Mads Kristian Hansen
Ibrahim Osman
63’
Mads Albaek
Simen Bolkan Nordli
60’
Benjamin Nygren
Jeppe Tverskov
63’
Edgar Babayan
Ernest Agyiri
76’
Martin Frese
Zidan Sertdemir
71’
John Bjoerkengren
Mikkel M. Pedersen
76’
Ernest Nuamah
Conrad Harder
78’
Filip Bundgaard Kristensen
Marvin Egho
87’
Mohammed Diomande
Lasso Coulibaly
Cầu thủ dự bị
Mikkel M. Pedersen
Carl-Johan Eriksson
Simen Bolkan Nordli
Zidan Sertdemir
William Elgaard Kaastrup
Lasso Coulibaly
Alexander Nybo
Conrad Harder
Jeppe Kudsk
Kaare Barslund
Daniel Hoegh
Enock Otoo
Mustapha Isah
Ibrahim Osman
Ernest Agyiri
Jeppe Tverskov
Marvin Egho
Erik Marxen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
19/09 - 2021
27/02 - 2022
04/10 - 2022
23/10 - 2022
13/08 - 2023
17/03 - 2024
Giao hữu
29/06 - 2024
VĐQG Đan Mạch
17/09 - 2024
29/10 - 2024

Thành tích gần đây Randers FC

VĐQG Đan Mạch
01/04 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
18/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
03/02 - 2025
29/01 - 2025

Thành tích gần đây FC Nordsjaelland

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
27/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X