![]() Rocco Ascone (Kiến tạo: Martin Frese) 2 | |
![]() Jacob Steen Christensen 23 | |
![]() Adamo Nagalo 30 | |
![]() Erik Marxen (Thay: Rocco Ascone) 35 | |
![]() Tosin Kehinde (Thay: Jakob Ankersen) 46 | |
![]() Erik Marxen 48 | |
![]() Adam Andersson (Thay: Mikkel Kallesoee) 61 | |
![]() Mads Kristian Hansen (Thay: Andreas Schjelderup) 64 | |
![]() Benjamin Nygren (Thay: Oliver Antman) 64 | |
![]() Filip Bundgaard Kristensen (Thay: Edgar Babayan) 67 | |
![]() Alhaji Kamara (Thay: Stephen Odey) 67 | |
![]() Daniel Svensson (Thay: Oliver Villadsen) 76 | |
![]() Hugo Andersson (Thay: Bjoern Kopplin) 81 | |
![]() Benjamin Nygren 86 | |
![]() Mohammed Diomande 88 | |
![]() Benjamin Nygren (Kiến tạo: Martin Frese) 90 |
Thống kê trận đấu Randers FC vs FC Nordsjaelland
số liệu thống kê

Randers FC

FC Nordsjaelland
64 Kiểm soát bóng 36
8 Phạm lỗi 10
14 Ném biên 21
3 Việt vị 1
27 Chuyền dài 17
5 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
9 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 4
5 Thủ môn cản phá 4
3 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 2
Đội hình xuất phát Randers FC vs FC Nordsjaelland
Randers FC (4-4-2): Patrik Carlgren (1), Mikkel Kallesoe (7), Daniel Hoegh (3), Simon Graves (2), Bjorn Kopplin (15), Jakob Ankersen (9), Lasse Berg Johnsen (6), Frederik Lauenborg (14), Edgar Babayan (11), Marvin Egho (45), Stephen Odey (90)
FC Nordsjaelland (4-3-3): Andreas Hansen (13), Oliver Villadsen (23), Kian Hansen (4), Adamo Nagalo (39), Martin Frese (5), Jacob Christensen (6), Mads Bidstrup (18), Mohammed Diomande (10), Oliver Antman (22), Rocco Ascone (36), Andreas Schjelderup (7)

Randers FC
4-4-2
1
Patrik Carlgren
7
Mikkel Kallesoe
3
Daniel Hoegh
2
Simon Graves
15
Bjorn Kopplin
9
Jakob Ankersen
6
Lasse Berg Johnsen
14
Frederik Lauenborg
11
Edgar Babayan
45
Marvin Egho
90
Stephen Odey
7
Andreas Schjelderup
36
Rocco Ascone
22
Oliver Antman
10
Mohammed Diomande
18
Mads Bidstrup
6
Jacob Christensen
5
Martin Frese
39
Adamo Nagalo
4
Kian Hansen
23
Oliver Villadsen
13
Andreas Hansen

FC Nordsjaelland
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Jakob Ankersen Tosin Kehinde | 35’ | Rocco Ascone Erik Marxen |
61’ | Mikkel Kallesoee Adam Andersson | 64’ | Oliver Antman Benjamin Nygren |
67’ | Edgar Babayan Filip Bundgaard Kristensen | 64’ | Andreas Schjelderup Mads Kristian Hansen |
67’ | Stephen Odey Alhaji Kamara | 76’ | Oliver Villadsen Daniel Svensson |
81’ | Bjoern Kopplin Hugo Andersson |
Cầu thủ dự bị | |||
Alexander Nybo | Andreas Gulstorff | ||
Hugo Andersson | Benjamin Nygren | ||
Adam Andersson | Erik Marxen | ||
Tosin Kehinde | Daniel Svensson | ||
Mikkel M. Pedersen | Lasso Coulibaly | ||
Mads Enggaard | Mario Dorgeles | ||
Tobias Klysner | Leo Walta | ||
Filip Bundgaard Kristensen | Kaare Barslund | ||
Alhaji Kamara | Mads Kristian Hansen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây Randers FC
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây FC Nordsjaelland
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại