Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Randers FC vs FC Nordsjaelland hôm nay 23-10-2022

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 23/10

Kết thúc

Randers FC

Randers FC

0 : 2

FC Nordsjaelland

FC Nordsjaelland

Hiệp một: 0-1
CN, 19:00 23/10/2022
Vòng 14 - VĐQG Đan Mạch
Cepheus Park Randers
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Rocco Ascone (Kiến tạo: Martin Frese)
2
Jacob Steen Christensen
23
Adamo Nagalo
30
Erik Marxen (Thay: Rocco Ascone)
35
Tosin Kehinde (Thay: Jakob Ankersen)
46
Erik Marxen
48
Adam Andersson (Thay: Mikkel Kallesoee)
61
Mads Kristian Hansen (Thay: Andreas Schjelderup)
64
Benjamin Nygren (Thay: Oliver Antman)
64
Filip Bundgaard Kristensen (Thay: Edgar Babayan)
67
Alhaji Kamara (Thay: Stephen Odey)
67
Daniel Svensson (Thay: Oliver Villadsen)
76
Hugo Andersson (Thay: Bjoern Kopplin)
81
Benjamin Nygren
86
Mohammed Diomande
88
Benjamin Nygren (Kiến tạo: Martin Frese)
90

Thống kê trận đấu Randers FC vs FC Nordsjaelland

số liệu thống kê
Randers FC
Randers FC
FC Nordsjaelland
FC Nordsjaelland
64 Kiểm soát bóng 36
8 Phạm lỗi 10
14 Ném biên 21
3 Việt vị 1
27 Chuyền dài 17
5 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
9 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 4
5 Thủ môn cản phá 4
3 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 2

Đội hình xuất phát Randers FC vs FC Nordsjaelland

Randers FC (4-4-2): Patrik Carlgren (1), Mikkel Kallesoe (7), Daniel Hoegh (3), Simon Graves (2), Bjorn Kopplin (15), Jakob Ankersen (9), Lasse Berg Johnsen (6), Frederik Lauenborg (14), Edgar Babayan (11), Marvin Egho (45), Stephen Odey (90)

FC Nordsjaelland (4-3-3): Andreas Hansen (13), Oliver Villadsen (23), Kian Hansen (4), Adamo Nagalo (39), Martin Frese (5), Jacob Christensen (6), Mads Bidstrup (18), Mohammed Diomande (10), Oliver Antman (22), Rocco Ascone (36), Andreas Schjelderup (7)

Randers FC
Randers FC
4-4-2
1
Patrik Carlgren
7
Mikkel Kallesoe
3
Daniel Hoegh
2
Simon Graves
15
Bjorn Kopplin
9
Jakob Ankersen
6
Lasse Berg Johnsen
14
Frederik Lauenborg
11
Edgar Babayan
45
Marvin Egho
90
Stephen Odey
7
Andreas Schjelderup
36
Rocco Ascone
22
Oliver Antman
10
Mohammed Diomande
18
Mads Bidstrup
6
Jacob Christensen
5
Martin Frese
39
Adamo Nagalo
4
Kian Hansen
23
Oliver Villadsen
13
Andreas Hansen
FC Nordsjaelland
FC Nordsjaelland
4-3-3
Thay người
46’
Jakob Ankersen
Tosin Kehinde
35’
Rocco Ascone
Erik Marxen
61’
Mikkel Kallesoee
Adam Andersson
64’
Oliver Antman
Benjamin Nygren
67’
Edgar Babayan
Filip Bundgaard Kristensen
64’
Andreas Schjelderup
Mads Kristian Hansen
67’
Stephen Odey
Alhaji Kamara
76’
Oliver Villadsen
Daniel Svensson
81’
Bjoern Kopplin
Hugo Andersson
Cầu thủ dự bị
Alexander Nybo
Andreas Gulstorff
Hugo Andersson
Benjamin Nygren
Adam Andersson
Erik Marxen
Tosin Kehinde
Daniel Svensson
Mikkel M. Pedersen
Lasso Coulibaly
Mads Enggaard
Mario Dorgeles
Tobias Klysner
Leo Walta
Filip Bundgaard Kristensen
Kaare Barslund
Alhaji Kamara
Mads Kristian Hansen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
19/09 - 2021
27/02 - 2022
04/10 - 2022
23/10 - 2022
13/08 - 2023
17/03 - 2024
Giao hữu
29/06 - 2024
VĐQG Đan Mạch
17/09 - 2024
29/10 - 2024

Thành tích gần đây Randers FC

VĐQG Đan Mạch
01/04 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
18/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
03/02 - 2025
29/01 - 2025

Thành tích gần đây FC Nordsjaelland

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
27/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X