![]() (og) Frederik Brandhof 19 | |
![]() Patrick Mortensen 39 | |
![]() Mustapha Bundu 42 | |
![]() Frederik Tingager 62 | |
![]() Marvin Egho 71 | |
![]() Jesper Juelsgaard 77 | |
![]() Simon Tibbling 80 | |
![]() Mikkel Kallesoee 90 | |
![]() Albert Groenbaek 90 |
Thống kê trận đấu Randers FC vs AGF
số liệu thống kê

Randers FC

AGF
56 Kiểm soát bóng 44
10 Phạm lỗi 15
18 Ném biên 18
2 Việt vị 0
34 Chuyền dài 21
8 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 6
2 Thủ môn cản phá 5
12 Phát bóng 6
2 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Randers FC vs AGF
Randers FC (4-4-2): Patrik Carlgren (1), Mikkel Kallesoee (7), Simon Piesinger (8), Simon Graves (2), Bjoern Kopplin (15), Tobias Klysner (18), Frederik Lauenborg (14), Simon Tibbling (12), Lasse Berg Johnsen (6), Vito Hammershoej-Mistrati (20), Jakob Ankersen (9), Nicolai Brock-Madsen (44), Stephen Odey (90)
AGF (4-1-4-1): Jesper Hansen (1), Anthony D'Alberto (26), Frederik Tingager (5), Sebastian Hausner (37), Yann Aurel Bisseck (4), Eric Kahl (19), Patrick Olsen (10), Mikael Anderson (8), Mustapha Bundu (7), Albert Groenbaek (27), Frederik Brandhof (29), Jon Thorsteinsson (17), Patrick Mortensen (9)

Randers FC
4-4-2
1
Patrik Carlgren
7
Mikkel Kallesoee
8
Simon Piesinger
2
Simon Graves
15
Bjoern Kopplin
18
Tobias Klysner
14
Frederik Lauenborg
12
Simon Tibbling
6
Lasse Berg Johnsen
20
Vito Hammershoej-Mistrati
9
Jakob Ankersen
44
Nicolai Brock-Madsen
90
Stephen Odey
9
Patrick Mortensen
17
Jon Thorsteinsson
29
Frederik Brandhof
27
Albert Groenbaek
7
Mustapha Bundu
8
Mikael Anderson
10
Patrick Olsen
19
Eric Kahl
4
Yann Aurel Bisseck
37
Sebastian Hausner
5
Frederik Tingager
26
Anthony D'Alberto
1
Jesper Hansen

AGF
4-1-4-1
Thay người | |||
56’ | Simon Graves Jesper Lauridsen | 61’ | Mustapha Bundu Dawid Kurminowski |
67’ | Jakob Ankersen Tosin Kehinde | 61’ | Eric Kahl Jesper Juelsgaard |
67’ | Nicolai Brock-Madsen Marvin Egho | 70’ | Jon Thorsteinsson Gift Links |
83’ | Simon Tibbling Oliver Bundgaard Kristensen | 70’ | Frederik Brandhof Zachary Duncan |
83’ | Stephen Odey Alhaji Kamara | 76’ | Anthony D'Alberto Oliver Lund |
Cầu thủ dự bị | |||
Tosin Kehinde | Daniel Gadegaard Andersen | ||
Jonas Dakir | Gift Links | ||
Jesper Lauridsen | Zachary Duncan | ||
Oliver Bundgaard Kristensen | Dawid Kurminowski | ||
Vincent Onovo | Thomas Kristensen | ||
Alhaji Kamara | Jesper Juelsgaard | ||
Marvin Egho | Oliver Lund |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây Randers FC
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây AGF
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại