Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Randers FC vs AGF hôm nay 24-10-2021

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 24/10

Kết thúc

Randers FC

Randers FC

1 : 0

AGF

AGF

Hiệp một: 1-0
CN, 21:00 24/10/2021
Vòng 13 - VĐQG Đan Mạch
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Frederik Brandhof
19
Patrick Mortensen
39
Mustapha Bundu
42
Frederik Tingager
62
Marvin Egho
71
Jesper Juelsgaard
77
Simon Tibbling
80
Mikkel Kallesoee
90
Albert Groenbaek
90

Thống kê trận đấu Randers FC vs AGF

số liệu thống kê
Randers FC
Randers FC
AGF
AGF
56 Kiểm soát bóng 44
10 Phạm lỗi 15
18 Ném biên 18
2 Việt vị 0
34 Chuyền dài 21
8 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 6
2 Thủ môn cản phá 5
12 Phát bóng 6
2 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Randers FC vs AGF

Randers FC (4-4-2): Patrik Carlgren (1), Mikkel Kallesoee (7), Simon Piesinger (8), Simon Graves (2), Bjoern Kopplin (15), Tobias Klysner (18), Frederik Lauenborg (14), Simon Tibbling (12), Lasse Berg Johnsen (6), Vito Hammershoej-Mistrati (20), Jakob Ankersen (9), Nicolai Brock-Madsen (44), Stephen Odey (90)

AGF (4-1-4-1): Jesper Hansen (1), Anthony D'Alberto (26), Frederik Tingager (5), Sebastian Hausner (37), Yann Aurel Bisseck (4), Eric Kahl (19), Patrick Olsen (10), Mikael Anderson (8), Mustapha Bundu (7), Albert Groenbaek (27), Frederik Brandhof (29), Jon Thorsteinsson (17), Patrick Mortensen (9)

Randers FC
Randers FC
4-4-2
1
Patrik Carlgren
7
Mikkel Kallesoee
8
Simon Piesinger
2
Simon Graves
15
Bjoern Kopplin
18
Tobias Klysner
14
Frederik Lauenborg
12
Simon Tibbling
6
Lasse Berg Johnsen
20
Vito Hammershoej-Mistrati
9
Jakob Ankersen
44
Nicolai Brock-Madsen
90
Stephen Odey
9
Patrick Mortensen
17
Jon Thorsteinsson
29
Frederik Brandhof
27
Albert Groenbaek
7
Mustapha Bundu
8
Mikael Anderson
10
Patrick Olsen
19
Eric Kahl
4
Yann Aurel Bisseck
37
Sebastian Hausner
5
Frederik Tingager
26
Anthony D'Alberto
1
Jesper Hansen
AGF
AGF
4-1-4-1
Thay người
56’
Simon Graves
Jesper Lauridsen
61’
Mustapha Bundu
Dawid Kurminowski
67’
Jakob Ankersen
Tosin Kehinde
61’
Eric Kahl
Jesper Juelsgaard
67’
Nicolai Brock-Madsen
Marvin Egho
70’
Jon Thorsteinsson
Gift Links
83’
Simon Tibbling
Oliver Bundgaard Kristensen
70’
Frederik Brandhof
Zachary Duncan
83’
Stephen Odey
Alhaji Kamara
76’
Anthony D'Alberto
Oliver Lund
Cầu thủ dự bị
Tosin Kehinde
Daniel Gadegaard Andersen
Jonas Dakir
Gift Links
Jesper Lauridsen
Zachary Duncan
Oliver Bundgaard Kristensen
Dawid Kurminowski
Vincent Onovo
Thomas Kristensen
Alhaji Kamara
Jesper Juelsgaard
Marvin Egho
Oliver Lund

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
24/10 - 2021
H1: 1-0
31/07 - 2022
H1: 0-0
14/03 - 2023
H1: 0-1
24/09 - 2023
H1: 1-0
31/10 - 2023
H1: 1-1
28/09 - 2024
H1: 1-1
01/03 - 2025

Thành tích gần đây Randers FC

VĐQG Đan Mạch
01/04 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
18/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
03/02 - 2025
29/01 - 2025

Thành tích gần đây AGF

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Đan Mạch
16/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-0
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X