Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Randers FC vs AGF hôm nay 24-09-2023

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 24/9

Kết thúc

Randers FC

Randers FC

1 : 1

AGF

AGF

Hiệp một: 1-0
CN, 21:00 24/09/2023
Vòng 9 - VĐQG Đan Mạch
Cepheus Park Randers
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Oliver Olsen
24
Gift Links
29
Stephen Odey (Kiến tạo: Lasso Coulibaly)
34
Wessel Dammers
37
Mads Albaek (Thay: Edgar Babayan)
48
Mats Knoester
58
Peter Bjur (Thay: Mikael Anderson)
67
Eric Kahl (Thay: Gift Links)
67
Tobias Bech (Thay: Mats Knoester)
67
Mikkel Kallesoee (Thay: Oliver Olsen)
70
Filip Bundgaard Kristensen (Thay: Stephen Odey)
71
Alhaji Kamara (Thay: Marvin Egho)
81
Mikkel M. Pedersen (Thay: John Bjoerkengren)
82
Mathias Sauer (Thay: Frederik Brandhof)
82
Jacob Andersen (Thay: Felix Beijmo)
85
(Pen) Patrick Mortensen
89
Mads Enggaard
90+1'

Thống kê trận đấu Randers FC vs AGF

số liệu thống kê
Randers FC
Randers FC
AGF
AGF
49 Kiểm soát bóng 51
16 Phạm lỗi 15
14 Ném biên 22
0 Việt vị 2
6 Chuyền dài 22
1 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
1 Phản công 1
5 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Randers FC vs AGF

Randers FC (4-4-2): Patrik Carlgren (1), Oliver Olsen (27), Daniel Hoegh (3), Wessel Dammers (4), Bjorn Kopplin (15), Lasso Coulibaly (28), Mads Enggaard (8), John Bjorkengren (6), Edgar Babayan (11), Marvin Egho (45), Stephen Odey (90)

AGF (3-4-2-1): Jesper Hansen (1), Tobias Molgaard (14), Frederik Tingager (5), Mats Knoester (3), Felix Beijmo (2), Gift Links (11), Frederik Brandhof (29), Magnus Knudsen (15), Janni Serra (13), Mikael Anderson (8), Patrick Mortensen (9)

Randers FC
Randers FC
4-4-2
1
Patrik Carlgren
27
Oliver Olsen
3
Daniel Hoegh
4
Wessel Dammers
15
Bjorn Kopplin
28
Lasso Coulibaly
8
Mads Enggaard
6
John Bjorkengren
11
Edgar Babayan
45
Marvin Egho
90
Stephen Odey
9
Patrick Mortensen
8
Mikael Anderson
13
Janni Serra
15
Magnus Knudsen
29
Frederik Brandhof
11
Gift Links
2
Felix Beijmo
3
Mats Knoester
5
Frederik Tingager
14
Tobias Molgaard
1
Jesper Hansen
AGF
AGF
3-4-2-1
Thay người
48’
Edgar Babayan
Mads Albaek
67’
Mikael Anderson
Peter Bjur
70’
Oliver Olsen
Mikkel Kallesoe
67’
Mats Knoester
Tobias Bech
71’
Stephen Odey
Filip Bundgaard Kristensen
67’
Gift Links
Eric Kahl
81’
Marvin Egho
Alhaji Kamara
82’
Frederik Brandhof
Mathias Dahl Sauer
82’
John Bjoerkengren
Mikkel Mejlstrup Pedersen
85’
Felix Beijmo
Jacob Andersen
Cầu thủ dự bị
Oskar Snorre
Jonathan Jorgensen Hutters
Hugo Andersson
Julius Beck
Mikkel Kallesoe
Peter Bjur
Simen Bolkan Nordli
Zachary Duncan
Mikkel Mejlstrup Pedersen
Jacob Andersen
Mads Albaek
Michael Akoto
Alhaji Kamara
Mathias Dahl Sauer
Filip Bundgaard Kristensen
Tobias Bech
Ernest Agyiri
Eric Kahl

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
24/10 - 2021
H1: 1-0
31/07 - 2022
H1: 0-0
14/03 - 2023
H1: 0-1
24/09 - 2023
H1: 1-0
31/10 - 2023
H1: 1-1
28/09 - 2024
H1: 1-1
01/03 - 2025

Thành tích gần đây Randers FC

VĐQG Đan Mạch
01/04 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
18/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
03/02 - 2025
29/01 - 2025

Thành tích gần đây AGF

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Đan Mạch
16/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-0
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X