![]() Vladyslav Kochergin (Kiến tạo: Bartosz Nowak) 36 | |
![]() Mateusz Stawny 42 | |
![]() Matias Nahuel Leiva 45 | |
![]() Ivi Lopez (Kiến tạo: Milan Rundic) 49 | |
![]() Fran Tudor 53 | |
![]() Bartosz Nowak (Kiến tạo: Jean Carlos) 55 | |
![]() John Yeboah (Thay: Dennis Jastrzembski) 57 | |
![]() Victor (Thay: Adrian Lyszczarz) 57 | |
![]() Ivi Lopez (Kiến tạo: Vladyslav Kochergin) 62 | |
![]() Marcin Cebula (Thay: Vladislavs Gutkovskis) 65 | |
![]() John Yeboah (Kiến tạo: Victor) 68 | |
![]() Marcin Cebula 69 | |
![]() Mateusz Wdowiak (Thay: Bartosz Nowak) 77 | |
![]() Gustav Berggren (Thay: Vladyslav Kochergin) 78 | |
![]() Patryk Szwedzik (Thay: Diogo Verdasca) 80 | |
![]() Bogdan Racovitan (Thay: Jean Carlos) 82 | |
![]() Sebastian Musiolik (Thay: Ivi Lopez) 82 | |
![]() Ben Lederman 89 | |
![]() Lukasz Gerstenstein (Thay: Martin Konczkowski) 89 |
Thống kê trận đấu Rakow Czestochowa vs Slask Wroclaw
số liệu thống kê

Rakow Czestochowa

Slask Wroclaw
58 Kiểm soát bóng 42
16 Phạm lỗi 7
15 Ném biên 7
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
3 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rakow Czestochowa vs Slask Wroclaw
Rakow Czestochowa (3-4-2-1): Vladan Kovacevic (1), Efstratios Svarnas (4), Zoran Arsenic (24), Milan Rundic (3), Fran Tudor (7), Jean Carlos (20), Vladyslav Kochergin (30), Ben Lederman (8), Bartosz Nowak (27), Ivi Lopez (11), Vladislavs Gutkovskis (21)
Slask Wroclaw (5-3-2): Rafal Leszczynski (12), Martin Konczkowski (27), Diogo Verdasca (2), Mateusz Stawny (40), Daniel Leo Gretarsson (6), Lukasz Bejger (4), Michal Rzuchowski (28), Adrian Lyszczarz (33), Matias Nahuel Leiva (15), Dennis Jastrzembski (11), Erik Exposito (9)

Rakow Czestochowa
3-4-2-1
1
Vladan Kovacevic
4
Efstratios Svarnas
24
Zoran Arsenic
3
Milan Rundic
7
Fran Tudor
20
Jean Carlos
30
Vladyslav Kochergin
8
Ben Lederman
27
Bartosz Nowak
11 2
Ivi Lopez
21
Vladislavs Gutkovskis
9
Erik Exposito
11
Dennis Jastrzembski
15
Matias Nahuel Leiva
33
Adrian Lyszczarz
28
Michal Rzuchowski
4
Lukasz Bejger
6
Daniel Leo Gretarsson
40
Mateusz Stawny
2
Diogo Verdasca
27
Martin Konczkowski
12
Rafal Leszczynski

Slask Wroclaw
5-3-2
Thay người | |||
65’ | Vladislavs Gutkovskis Marcin Cebula | 57’ | Dennis Jastrzembski John Yeboah |
77’ | Bartosz Nowak Mateusz Wdowiak | 57’ | Adrian Lyszczarz Victor |
78’ | Vladyslav Kochergin Gustav Berggren | 80’ | Diogo Verdasca Patryk Szwedzik |
82’ | Ivi Lopez Sebastian Musiolik | 89’ | Martin Konczkowski Lukasz Gerstenstein |
82’ | Jean Carlos Bogdan Racovitan |
Cầu thủ dự bị | |||
Sebastian Musiolik | Michal Szromnik | ||
Kacper Trelowski | John Yeboah | ||
Adrian Gryszkiewicz | Caye Quintana | ||
Bogdan Racovitan | Patryk Szwedzik | ||
Gustav Berggren | Victor | ||
Mateusz Wdowiak | Piotr Samiec-Talar | ||
Marcin Cebula | Lukasz Gerstenstein | ||
Olivier Wypart |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Rakow Czestochowa
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Slask Wroclaw
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 2 | 8 | 26 | 53 | T T B B T |
3 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 16 | 52 | T T T B H |
4 | ![]() | 27 | 14 | 5 | 8 | 15 | 47 | T B H T H |
5 | ![]() | 27 | 12 | 8 | 7 | 14 | 44 | T H B H T |
6 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | T B B T H |
7 | ![]() | 27 | 12 | 4 | 11 | 5 | 40 | B T T B B |
8 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | -6 | 40 | T H B T H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -7 | 36 | H B T T T |
10 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | 1 | 36 | B B T B T |
11 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | -2 | 34 | T B B B H |
12 | ![]() | 27 | 10 | 4 | 13 | -4 | 34 | H T T T B |
13 | ![]() | 27 | 8 | 9 | 10 | -11 | 33 | T T H B B |
14 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -18 | 26 | B B H B T |
15 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -15 | 24 | B B B B H |
17 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -19 | 24 | B B B T B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 10 | 13 | -12 | 22 | B H T T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại