Chủ Nhật, 06/04/2025
Ekain Zenitagoia
6
Ekain Zenitagoia (Thay: Juan Carlos Arana)
6
Andres Martin
28
Gaspar Campos (Kiến tạo: Haissem Hassan)
32
Roque Mesa
37
Inigo Vicente
39
Clement Grenier
41
Dani Fernandez (Thay: Ruben Gonzalez)
46
Gerard Fernandez (Kiến tạo: Inigo Vicente)
48
Uros Djurdjevic (Thay: Victor Campuzano)
58
Guille Rosas (Thay: Roque Mesa)
58
Christian Rivera
58
Christian Rivera (Thay: Alexandru Pascanu)
58
Christian Rivera (Thay: Roque Mesa)
58
Guille Rosas (Thay: Alexandru Pascanu)
59
Gaspar Campos (Kiến tạo: Haissem Hassan)
63
Ivan Morante (Thay: Clement Grenier)
70
Marco Sangalli (Thay: Gerard Fernandez)
70
Fran Villalba (Thay: Gaspar Campos)
72
Marco Sangalli
75
Ekain Zenitagoia (Kiến tạo: Dani Fernandez)
83
Dani Queipo
84
Dani Queipo (Thay: Haissem Hassan)
84
Pol Moreno (Thay: Ekain Zenitagoia)
85
Fran Villalba
86
Christian Rivera
90
Nacho Mendez
90+5'
Andres Martin
90+5'

Thống kê trận đấu Racing Santander vs Sporting Gijon

số liệu thống kê
Racing Santander
Racing Santander
Sporting Gijon
Sporting Gijon
42 Kiểm soát bóng 58
13 Phạm lỗi 7
23 Ném biên 27
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 8
6 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Racing Santander vs Sporting Gijon

Tất cả (45)
90+11'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+6' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+5' Thẻ vàng dành cho Andres Martin.

Thẻ vàng dành cho Andres Martin.

90+5' Thẻ vàng dành cho Nacho Mendez.

Thẻ vàng dành cho Nacho Mendez.

90+5' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90' Thẻ vàng dành cho Christian Rivera.

Thẻ vàng dành cho Christian Rivera.

89' Thẻ vàng dành cho Christian Rivera.

Thẻ vàng dành cho Christian Rivera.

86' Fran Villalba nhận thẻ vàng.

Fran Villalba nhận thẻ vàng.

85'

Ekain Zenitagoia rời sân và được thay thế bởi Pol Moreno.

84'

Haissem Hassan vào sân và được thay thế bởi Dani Queipo.

84'

Haissem Hassan rời sân và được thay thế bởi [player2].

83'

Dani Fernandez là người kiến tạo bàn thắng.

83' G O O O A A A L - Ekain Zenitagoia đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Ekain Zenitagoia đã trúng mục tiêu!

72'

Gaspar Campos rời sân và được thay thế bởi Fran Villalba.

75' Thẻ vàng dành cho Marco Sangalli.

Thẻ vàng dành cho Marco Sangalli.

70'

Clement Grenier rời sân và được thay thế bởi Ivan Morante.

70'

Gerard Fernandez rời sân và được thay thế bởi Marco Sangalli.

69'

Clement Grenier rời sân và được thay thế bởi Ivan Morante.

63'

Haissem Hassan đã kiến tạo nên bàn thắng.

63' G O O O A A A L - Gaspar Campos đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Gaspar Campos đã trúng mục tiêu!

59'

Alexandru Pascanu vào sân và thay thế anh là Guille Rosas.

Đội hình xuất phát Racing Santander vs Sporting Gijon

Racing Santander (4-2-3-1): Jokin Ezkieta (13), Alvaro Mantilla Perez (2), German Sanchez (5), Ruben Gonzalez Alves (15), Saul Garcia (3), Inigo Sainz Maza Serna (6), Clement Grenier (19), Andres Martín (11), Gerard Fernandez Castellano (17), Inigo Vicente (10), Juan Carlos Arana (9)

Sporting Gijon (4-4-2): Ruben Yanez (1), Alexandru Pascanu (25), Carlos Izquierdoz (24), Rober Pier (22), Cote (3), Haissem Hassan (21), Nacho Mendez (10), Roque Mesa (15), Gaspar Campos (7), Juan Otero (19), Victor Campuzano (11)

Racing Santander
Racing Santander
4-2-3-1
13
Jokin Ezkieta
2
Alvaro Mantilla Perez
5
German Sanchez
15
Ruben Gonzalez Alves
3
Saul Garcia
6
Inigo Sainz Maza Serna
19
Clement Grenier
11
Andres Martín
17
Gerard Fernandez Castellano
10
Inigo Vicente
9
Juan Carlos Arana
11
Victor Campuzano
19
Juan Otero
7 2
Gaspar Campos
15
Roque Mesa
10
Nacho Mendez
21
Haissem Hassan
3
Cote
22
Rober Pier
24
Carlos Izquierdoz
25
Alexandru Pascanu
1
Ruben Yanez
Sporting Gijon
Sporting Gijon
4-4-2
Thay người
6’
Pol Moreno
Ekain Zenitagoia Arana
58’
Victor Campuzano
Uros Djurdjevic
46’
Ruben Gonzalez
Daniel Fernandez Fernandez
58’
Roque Mesa
Christian Rivera
70’
Clement Grenier
Ivan Morante Ruiz
59’
Alexandru Pascanu
Guille Rosas
70’
Gerard Fernandez
Marco Sangalli
72’
Gaspar Campos
Fran Villalba
85’
Ekain Zenitagoia
Pol Moreno Sanchez
84’
Haissem Hassan
Daniel Queipo
Cầu thủ dự bị
Ekain Zenitagoia Arana
Guille Rosas
Jorge Pombo
Christian Sanchez
Yeray Cabanzon
Uros Djurdjevic
Mario Garcia Alvear
Christian Rivera
Daniel Fernandez Fernandez
Ignacio Jeraldino
Juan Gutierrez Martinez
Jonathan Varane
Lago Junior
Daniel Queipo
Ivan Morante Ruiz
Fran Villalba
Marco Sangalli
Ignacio Martin
Pol Moreno Sanchez
Pablo Garcia
Miquel Parera
Pablo Insua
Enol Coto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
20/07 - 2022
Hạng 2 Tây Ban Nha
11/09 - 2022
15/01 - 2023
07/10 - 2023
31/03 - 2024
Giao hữu
11/08 - 2024
Hạng 2 Tây Ban Nha
14/09 - 2024
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
05/12 - 2024
Hạng 2 Tây Ban Nha
09/03 - 2025

Thành tích gần đây Racing Santander

Hạng 2 Tây Ban Nha
30/03 - 2025
23/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Sporting Gijon

Hạng 2 Tây Ban Nha
30/03 - 2025
23/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ElcheElche3317971960
2LevanteLevante33161161859
3Racing SantanderRacing Santander3317881559
4MirandesMirandes3317791658
5Real OviedoReal Oviedo3415109655
6HuescaHuesca3315991554
7AlmeriaAlmeria34141191153
8GranadaGranada34141010952
9AlbaceteAlbacete34121111247
10EibarEibar34121012-146
11Burgos CFBurgos CF3313713-546
12DeportivoDeportivo33111210545
13CadizCadiz33111210245
14CordobaCordoba3312912-245
15CastellonCastellon3411914-242
16MalagaMalaga339159-242
17Sporting GijonSporting Gijon3391410141
18Real ZaragozaReal Zaragoza3391014-437
19CD EldenseCD Eldense3491015-1337
20TenerifeTenerife337719-1828
21Racing de FerrolRacing de Ferrol3341118-3423
22CartagenaCartagena344624-3818
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X