Chủ Nhật, 06/04/2025
Ignasi Vilarrasa
25
(Pen) Jorge Pombo
27
David Timor Copovi
37
Aboubakary Kante (Kiến tạo: Andrei Ratiu)
45
Marco Sangalli (Thay: Jorge Pombo)
59
Gerard Valentin (Thay: Joaquin Munoz)
64
Samuel Obeng (Thay: Aboubakary Kante)
64
Juergen Elitim
72
Sekou Gassama
72
Juergen Elitim (Thay: Inigo Sainz-Maza)
72
Sekou Gassama (Thay: Roko Baturina)
72
Enzo Lombardo
76
Enzo Lombardo (Thay: Juan Carlos)
76
Kento Hashimoto (Thay: David Timor Copovi)
76
Arturo Molina (Thay: Jordi Mboula)
90
Arturo Molina
90+2'

Thống kê trận đấu Racing Santander vs Huesca

số liệu thống kê
Racing Santander
Racing Santander
Huesca
Huesca
54 Kiểm soát bóng 46
11 Phạm lỗi 13
13 Ném biên 32
0 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Racing Santander vs Huesca

Tất cả (53)
25'

Đá phạt ở vị trí thuận lợi cho Santander!

24'

Santander đá phạt.

23'

Santander có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này bên phần sân của Huesca không?

23'

David Galvez Rascon ra hiệu cho Huesca hưởng quả đá phạt bên phần sân nhà.

22'

Inigo Vicente của đội Santander thực hiện cú sút thẳng vào khung thành El Sardinero. Nhưng nỗ lực là không thành công.

22'

Santander thực hiện quả ném biên bên phần sân của Huesca.

21'

Huesca quá ham và rơi vào bẫy việt vị.

20'

Huesca thực hiện quả ném biên nguy hiểm.

19'

Ném biên cho Huesca gần vòng cấm địa.

18'

Ném biên cho Huesca bên phần sân nhà.

17'

David Galvez Rascon ra hiệu cho Santander hưởng quả đá phạt ngay bên ngoài vòng cấm của Huesca.

16'

David Galvez Rascon ra hiệu cho Santander được hưởng quả đá phạt trực tiếp.

16'

Bóng ra ngoài cuộc cho một quả phát bóng lên của Santander.

90+5'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

15'

Ném biên cho Huesca bên phần sân của Santander.

90+2' Thẻ vàng cho Arturo Molina.

Thẻ vàng cho Arturo Molina.

15'

Huesca được hưởng quả phạt góc.

90+3' Thẻ vàng cho Arturo Molina.

Thẻ vàng cho Arturo Molina.

12'

Huesca được hưởng quả ném biên bên phần sân nhà.

90'

Jordi Mboula rời sân nhường chỗ cho Arturo Molina.

11'

Huesca có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này bên phần sân của Santander không?

Đội hình xuất phát Racing Santander vs Huesca

Racing Santander (4-2-3-1): Miquel Parera (1), Daniel Fernandez Fernandez (23), German Sanchez (16), Ruben Gonzalez Alves (15), Saul Garcia (18), Inigo Sainz Maza Serna (6), Aritz Aldasoro (21), Jordi Mboula (14), Jorge Pombo (24), Inigo Vicente (10), Roko Baturina (11)

Huesca (3-4-3): Andres Fernandez (1), Jeremy Blasco (15), Pulido (14), Florian Miguel (3), Andrei Ratiu (2), Oscar Sielva (23), David Timor (4), Ignasi Vilarrasa Palacios (6), Joaquin Munoz (11), Aboubakary Kante (19), Juan Carlos (22)

Racing Santander
Racing Santander
4-2-3-1
1
Miquel Parera
23
Daniel Fernandez Fernandez
16
German Sanchez
15
Ruben Gonzalez Alves
18
Saul Garcia
6
Inigo Sainz Maza Serna
21
Aritz Aldasoro
14
Jordi Mboula
24
Jorge Pombo
10
Inigo Vicente
11
Roko Baturina
22
Juan Carlos
19
Aboubakary Kante
11
Joaquin Munoz
6
Ignasi Vilarrasa Palacios
4
David Timor
23
Oscar Sielva
2
Andrei Ratiu
3
Florian Miguel
14
Pulido
15
Jeremy Blasco
1
Andres Fernandez
Huesca
Huesca
3-4-3
Thay người
59’
Jorge Pombo
Marco Sangalli
64’
Joaquin Munoz
Gerard Valentín
72’
Roko Baturina
Sekou Gassama
64’
Aboubakary Kante
Samuel Obeng
72’
Inigo Sainz-Maza
Juergen Elitim
76’
David Timor Copovi
Kento Hashimoto
90’
Jordi Mboula
Arturo Molina
76’
Juan Carlos
Enzo Lombardo
Cầu thủ dự bị
Sekou Gassama
Ruben Pulido Penas
Arturo Molina
Juanjo Nieto
Matheus Aias
Kento Hashimoto
Fausto Antonio Tienza Nunez
Pablo Tomeo
Marco Sangalli
Gerard Valentín
Jokin Ezkieta
Serge Patrick Njoh Soko
Juergen Elitim
Enzo Lombardo
Omo Cedric Omoigui Olague
Marc Mateu
Gerard Fernandez Castellano
Samuel Obeng
Unai Medina Perez
Juan Manuel Perez
Eneko Satrustegui Plano
Jose Angel Carrillo
Pol Moreno Sanchez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
15/10 - 2022
14/03 - 2023
29/08 - 2023
18/05 - 2024
16/12 - 2024

Thành tích gần đây Racing Santander

Hạng 2 Tây Ban Nha
30/03 - 2025
23/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Huesca

Hạng 2 Tây Ban Nha
30/03 - 2025
23/03 - 2025
H1: 0-0
16/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
H1: 1-0
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-0
09/02 - 2025
H1: 1-0
02/02 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ElcheElche3317971960
2LevanteLevante33161161859
3Racing SantanderRacing Santander3317881559
4MirandesMirandes3317791658
5Real OviedoReal Oviedo3415109655
6HuescaHuesca3315991554
7AlmeriaAlmeria34141191053
8GranadaGranada341410101052
9AlbaceteAlbacete34121111247
10EibarEibar34121012-146
11Burgos CFBurgos CF3313713-546
12DeportivoDeportivo33111210545
13CadizCadiz33111210245
14CordobaCordoba3312912-245
15CastellonCastellon3411914-242
16MalagaMalaga339159-242
17Sporting GijonSporting Gijon3491411-141
18CD EldenseCD Eldense3410915-1239
19Real ZaragozaReal Zaragoza3391014-437
20TenerifeTenerife348719-1631
21Racing de FerrolRacing de Ferrol3341118-3423
22CartagenaCartagena344525-3917
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X