Thứ Hai, 07/04/2025
Pol Moreno
20
Aitor Cordoba
36
(Pen) Sekou Gassama
43
Miguel Atienza
44
Inigo Vicente
65
Miki Munoz
65
Miki Munoz (Thay: Raul Navarro del Río)
66
Miki Munoz (Thay: Raul Navarro)
66
Curro Sanchez (Kiến tạo: Jesus Areso)
67
Matheus Aias (Thay: Sekou Gassama)
69
Marco Camus (Thay: Jordi Mboula)
69
Juan Artola (Thay: Alex Bermejo)
75
Mourad Daoudi
75
Mourad Daoudi (Thay: Gaspar Campos)
75
Miki Munoz
79
Arturo Molina (Thay: Fausto)
80
Saul Garcia (Thay: Eneko Satrustegui)
80
Pablo Valcarce (Thay: Jesus Areso)
85
Borja Gonzalez (Thay: Curro Sanchez)
86
Gerard Fernandez (Thay: Inigo Vicente)
86
Pablo Valcarce (Thay: Miguel Atienza)
86
Inigo Sainz-Maza
88
Inigo Sainz-Maza
90

Thống kê trận đấu Racing Santander vs Burgos CF

số liệu thống kê
Racing Santander
Racing Santander
Burgos CF
Burgos CF
56 Kiểm soát bóng 44
13 Phạm lỗi 13
26 Ném biên 14
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Racing Santander vs Burgos CF

Racing Santander (4-2-3-1): Miquel Parera (1), Daniel Fernandez Fernandez (23), Pol Moreno (4), Ruben Gonzalez Alves (15), Eneko Satrustegui Plano (3), Inigo Sainz-Maza (6), Fausto (8), Jordi Mboula (14), Jorge Pombo (24), Inigo Vicente (10), Sekou Gassama (12)

Burgos CF (5-4-1): Jose Antonio Caro (13), Jesus Areso (19), Aitor Cordoba Querejeta (18), Unai Elgezabal (14), Michel Zabaco (4), Jose Matos (23), Curro (16), Raul Navarro del Río (6), Miguel Atienza (5), Gaspar Campos (11), Alex Bermejo Escribano (10)

Racing Santander
Racing Santander
4-2-3-1
1
Miquel Parera
23
Daniel Fernandez Fernandez
4
Pol Moreno
15
Ruben Gonzalez Alves
3
Eneko Satrustegui Plano
6
Inigo Sainz-Maza
8
Fausto
14
Jordi Mboula
24
Jorge Pombo
10
Inigo Vicente
12
Sekou Gassama
10
Alex Bermejo Escribano
11
Gaspar Campos
5
Miguel Atienza
6
Raul Navarro del Río
16
Curro
23
Jose Matos
4
Michel Zabaco
14
Unai Elgezabal
18
Aitor Cordoba Querejeta
19
Jesus Areso
13
Jose Antonio Caro
Burgos CF
Burgos CF
5-4-1
Thay người
69’
Sekou Gassama
Matheus Aias
66’
Raul Navarro
Miki Munoz
69’
Jordi Mboula
Marco Camus Munoz
75’
Gaspar Campos
Mourad El Ghezouani
80’
Fausto
Arturo Molina
75’
Alex Bermejo
Juan Artola
80’
Eneko Satrustegui
Saul Garcia
86’
Curro Sanchez
Borja Gonzalez Tejada
86’
Inigo Vicente
Gerard Fernandez Castellano
86’
Miguel Atienza
Pablo Valcarce
Cầu thủ dự bị
Matheus Aias
Miki Munoz
Dalisson de Almeida
Borja Gonzalez Tejada
Marco Camus Munoz
Fran Garcia
Alfonso Gonzales
Pablo Valcarce
Gerard Fernandez Castellano
Mourad El Ghezouani
Unai Medina Perez
Juan Hernandez
Pablo Bobadilla Saenz
Saul Berjon
Arturo Molina
Juan Artola
Aritz Aldasoro
Dani Barrio
German Sanchez
Jokin Ezkieta
Saul Garcia

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
31/07 - 2022
Hạng 2 Tây Ban Nha
21/11 - 2022
01/04 - 2023
Giao hữu
16/07 - 2023
Hạng 2 Tây Ban Nha
22/10 - 2023
14/04 - 2024
Giao hữu
10/08 - 2024
Hạng 2 Tây Ban Nha
17/11 - 2024
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Racing Santander

Hạng 2 Tây Ban Nha
06/04 - 2025
30/03 - 2025
23/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Burgos CF

Hạng 2 Tây Ban Nha
06/04 - 2025
29/03 - 2025
22/03 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
17/02 - 2025
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevanteLevante34171162062
2ElcheElche3317971960
3Racing SantanderRacing Santander3417891359
4MirandesMirandes34177101558
5Real OviedoReal Oviedo3415109655
6HuescaHuesca34159101454
7AlmeriaAlmeria34141191053
8GranadaGranada341410101052
9Burgos CFBurgos CF3414713-449
10CordobaCordoba3413912-148
11AlbaceteAlbacete34121111247
12DeportivoDeportivo34111310546
13EibarEibar34121012-146
14CadizCadiz34111310246
15CastellonCastellon3411914-242
16MalagaMalaga3491510-342
17Sporting GijonSporting Gijon3491411-141
18Real ZaragozaReal Zaragoza34101014-340
19CD EldenseCD Eldense3410915-1239
20TenerifeTenerife348719-1631
21Racing de FerrolRacing de Ferrol3341118-3423
22CartagenaCartagena344525-3917
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X