![]() Matthis Abline 16 | |
![]() Yann Boe-Kane 63 | |
![]() Quentin Cornette 65 | |
![]() Manoubi Haddad (Thay: Florian Jozefzoon) 68 | |
![]() Ottman Dadoune (Thay: Alassane Diaby) 68 | |
![]() Yassine Bahassa (Thay: Cheikh Sabaly) 74 | |
![]() Abdoullah Ba (Thay: Nabil Alioui) 80 | |
![]() Nolan Mbemba (Thay: Quentin Cornette) 80 | |
![]() Pape Ba (Thay: Matthis Abline) 80 | |
![]() Bridge Ndilu (Thay: Issa Soumare) 81 | |
![]() Arouna Sangante (Thay: Fernand Mayembo) 83 | |
![]() Damon Bansais 90+1' |
Thống kê trận đấu Quevilly vs Le Havre
số liệu thống kê

Quevilly

Le Havre
61 Kiểm soát bóng 39
21 Phạm lỗi 14
15 Ném biên 19
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 17
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Quevilly vs Le Havre
Quevilly (3-4-3): Nicolas Lemaitre (1), Damon Bansais (27), Romain Padovani (5), Yann Boe-Kane (13), Gustavo Sangare (17), Alassane Diaby (4), Kalidou Sidibe (6), Sami Belkorchia (25), Florian Jozefzoon (8), Issa Soumare (24), Cheikh Sabaly (15)
Le Havre (4-1-4-1): Yahia Fofana (30), Thierno Balde (4), Fernand Mayembo (5), Pierre Gibaud (27), Ismael Boura (20), Amir Richardson (24), Quentin Cornette (11), Jean-Pascal Fontaine (7), Himad Abdelli (8), Nabil Alioui (10), Matthis Abline (12)

Quevilly
3-4-3
1
Nicolas Lemaitre
27
Damon Bansais
5
Romain Padovani
13
Yann Boe-Kane
17
Gustavo Sangare
4
Alassane Diaby
6
Kalidou Sidibe
25
Sami Belkorchia
8
Florian Jozefzoon
24
Issa Soumare
15
Cheikh Sabaly
12
Matthis Abline
10
Nabil Alioui
8
Himad Abdelli
7
Jean-Pascal Fontaine
11
Quentin Cornette
24
Amir Richardson
20
Ismael Boura
27
Pierre Gibaud
5
Fernand Mayembo
4
Thierno Balde
30
Yahia Fofana

Le Havre
4-1-4-1
Thay người | |||
68’ | Alassane Diaby Ottman Dadoune | 80’ | Nabil Alioui Abdoullah Ba |
68’ | Florian Jozefzoon Manoubi Haddad | 80’ | Quentin Cornette Nolan Mbemba |
74’ | Cheikh Sabaly Yassine Bahassa | 80’ | Matthis Abline Pape Ba |
81’ | Issa Soumare Bridge Ndilu | 83’ | Fernand Mayembo Arouna Sangante |
Cầu thủ dự bị | |||
Bridge Ndilu | Abdelwahed Wahid | ||
Souleymane Cisse | Mathieu Gorgelin | ||
Ottman Dadoune | Abdoullah Ba | ||
Yassine Bahassa | Arouna Sangante | ||
Manoubi Haddad | Nolan Mbemba | ||
Romain Lejeune | Souleymane Toure | ||
Nadjib Cisse | Pape Ba |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Ligue 2
Giao hữu
Ligue 2
Giao hữu
Thành tích gần đây Quevilly
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Thành tích gần đây Le Havre
Ligue 1
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 29 | 19 | 4 | 6 | 29 | 61 | T B T T T |
2 | ![]() | 29 | 18 | 4 | 7 | 18 | 58 | T T B T T |
3 | ![]() | 29 | 16 | 9 | 4 | 27 | 57 | T T T T H |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 29 | 12 | 7 | 10 | 8 | 43 | B T T B B |
7 | ![]() | 29 | 9 | 14 | 6 | 4 | 41 | B T B T H |
8 | ![]() | 29 | 11 | 8 | 10 | -5 | 41 | B B H B H |
9 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 1 | 40 | B H H B T |
10 | ![]() | 29 | 11 | 4 | 14 | -9 | 37 | B H T B T |
11 | ![]() | 29 | 9 | 10 | 10 | -11 | 37 | T B H T B |
12 | ![]() | 29 | 9 | 8 | 12 | 3 | 35 | B T H H T |
13 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | 0 | 34 | T T B B H |
14 | ![]() | 29 | 9 | 7 | 13 | -13 | 34 | T T B H H |
15 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -14 | 34 | B B T H B |
16 | 29 | 8 | 4 | 17 | -22 | 28 | T B H T B | |
17 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -15 | 27 | B B H H B |
18 | ![]() | 29 | 5 | 5 | 19 | -19 | 20 | T B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại