Thứ Hai, 07/04/2025
Matthis Abline
16
Yann Boe-Kane
63
Quentin Cornette
65
Manoubi Haddad (Thay: Florian Jozefzoon)
68
Ottman Dadoune (Thay: Alassane Diaby)
68
Yassine Bahassa (Thay: Cheikh Sabaly)
74
Abdoullah Ba (Thay: Nabil Alioui)
80
Nolan Mbemba (Thay: Quentin Cornette)
80
Pape Ba (Thay: Matthis Abline)
80
Bridge Ndilu (Thay: Issa Soumare)
81
Arouna Sangante (Thay: Fernand Mayembo)
83
Damon Bansais
90+1'

Thống kê trận đấu Quevilly vs Le Havre

số liệu thống kê
Quevilly
Quevilly
Le Havre
Le Havre
61 Kiểm soát bóng 39
21 Phạm lỗi 14
15 Ném biên 19
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 17
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Quevilly vs Le Havre

Quevilly (3-4-3): Nicolas Lemaitre (1), Damon Bansais (27), Romain Padovani (5), Yann Boe-Kane (13), Gustavo Sangare (17), Alassane Diaby (4), Kalidou Sidibe (6), Sami Belkorchia (25), Florian Jozefzoon (8), Issa Soumare (24), Cheikh Sabaly (15)

Le Havre (4-1-4-1): Yahia Fofana (30), Thierno Balde (4), Fernand Mayembo (5), Pierre Gibaud (27), Ismael Boura (20), Amir Richardson (24), Quentin Cornette (11), Jean-Pascal Fontaine (7), Himad Abdelli (8), Nabil Alioui (10), Matthis Abline (12)

Quevilly
Quevilly
3-4-3
1
Nicolas Lemaitre
27
Damon Bansais
5
Romain Padovani
13
Yann Boe-Kane
17
Gustavo Sangare
4
Alassane Diaby
6
Kalidou Sidibe
25
Sami Belkorchia
8
Florian Jozefzoon
24
Issa Soumare
15
Cheikh Sabaly
12
Matthis Abline
10
Nabil Alioui
8
Himad Abdelli
7
Jean-Pascal Fontaine
11
Quentin Cornette
24
Amir Richardson
20
Ismael Boura
27
Pierre Gibaud
5
Fernand Mayembo
4
Thierno Balde
30
Yahia Fofana
Le Havre
Le Havre
4-1-4-1
Thay người
68’
Alassane Diaby
Ottman Dadoune
80’
Nabil Alioui
Abdoullah Ba
68’
Florian Jozefzoon
Manoubi Haddad
80’
Quentin Cornette
Nolan Mbemba
74’
Cheikh Sabaly
Yassine Bahassa
80’
Matthis Abline
Pape Ba
81’
Issa Soumare
Bridge Ndilu
83’
Fernand Mayembo
Arouna Sangante
Cầu thủ dự bị
Bridge Ndilu
Abdelwahed Wahid
Souleymane Cisse
Mathieu Gorgelin
Ottman Dadoune
Abdoullah Ba
Yassine Bahassa
Arouna Sangante
Manoubi Haddad
Nolan Mbemba
Romain Lejeune
Souleymane Toure
Nadjib Cisse
Pape Ba

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
07/07 - 2021
Ligue 2
22/09 - 2021
06/03 - 2022
Giao hữu
09/07 - 2022
Ligue 2
06/11 - 2022
23/04 - 2023
Giao hữu
12/10 - 2023

Thành tích gần đây Quevilly

Cúp quốc gia Pháp
16/01 - 2025
H1: 1-2
22/12 - 2024
30/11 - 2024
16/11 - 2024
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
27/10 - 2024
Giao hữu
10/08 - 2024
Ligue 2
18/05 - 2024
11/05 - 2024
04/05 - 2024
28/04 - 2024

Thành tích gần đây Le Havre

Ligue 1
06/04 - 2025
30/03 - 2025
H1: 2-1
16/03 - 2025
H1: 1-2
09/03 - 2025
02/03 - 2025
H1: 2-2
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 1-2
09/02 - 2025
H1: 0-1
02/02 - 2025
H1: 0-0
26/01 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2919462961T B T T T
2Paris FCParis FC2918471858T T B T T
3MetzMetz2916942757T T T T H
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval2912710843B T T B B
7SC BastiaSC Bastia299146441B T B T H
8FC AnnecyFC Annecy2911810-541B B H B H
9GrenobleGrenoble2911711140B H H B T
10AC AjaccioAC Ajaccio2911414-937B H T B T
11PauPau2991010-1137T B H T B
12RodezRodez299812335B T H H T
13TroyesTroyes2910415034T T B B H
14Red StarRed Star299713-1334T T B H H
15AmiensAmiens2910415-1434B B T H B
16MartiguesMartigues298417-2228T B H T B
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63296914-1527B B H H B
18CaenCaen295519-1920T B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X