Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Lyndon Dykes (Kiến tạo: Chris Willock) 13 | |
![]() Lyndon Dykes (Kiến tạo: Albert Adomah) 35 | |
![]() Luke Amos (Kiến tạo: Chris Willock) 37 | |
![]() Rob Dickie 44 | |
![]() Lee Wallace 45+1' | |
![]() Ovie Ejaria (Thay: George Puscas) 46 | |
![]() Andy Rinomhota 48 | |
![]() Albert Adomah 49 | |
![]() Jimmy Dunne (Kiến tạo: Stefan Johansen) 51 | |
![]() Tom Dele-Bashiru (Thay: Josh Laurent) 59 | |
![]() George Thomas (Thay: Luke Amos) 65 | |
![]() Dion Sanderson (Thay: Lee Wallace) 66 | |
![]() Charlie Austin (Thay: Chris Willock) 71 | |
![]() John Swift 72 | |
![]() Sam Field 90+1' |
Thống kê trận đấu Queens Park vs Reading Football Club


Diễn biến Queens Park vs Reading Football Club

Thẻ vàng cho Sam Field.

Thẻ vàng cho John Swift.
Chris Willock sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Charlie Austin.
Lee Wallace ra sân và anh ấy được thay thế bởi Dion Sanderson.
Luke Amos sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi George Thomas.
Josh Laurent sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tom Dele-Bashiru.

G O O O A A A L - Jimmy Dunne đang nhắm mục tiêu!

Thẻ vàng cho Albert Adomah.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho Andy Rinomhota.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
George Puscas sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ovie Ejaria.
George Puscas sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Thẻ vàng cho Lee Wallace.

Thẻ vàng cho Lee Wallace.

Thẻ vàng cho Rob Dickie.
![G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - Luke Amos là mục tiêu!
Đội hình xuất phát Queens Park vs Reading Football Club
Queens Park (3-4-2-1): David Marshall (25), Rob Dickie (4), Jimmy Dunne (20), Yoann Barbet (6), Albert Adomah (37), Sam Field (15), Stefan Johansen (7), Lee Wallace (3), Luke Amos (8), Chris Willock (21), Lyndon Dykes (9)
Reading Football Club (4-2-3-1): Luke Southwood (22), Andy Yiadom (17), Thomas Holmes (3), Michael Morrison (4), Abdul Rahman Baba (21), Danny Drinkwater (15), Josh Laurent (28), Andy Rinomhota (8), John Swift (10), George Puscas (47), Lucas Joao (18)


Thay người | |||
65’ | Luke Amos George Thomas | 46’ | George Puscas Ovie Ejaria |
66’ | Lee Wallace Dion Sanderson | 59’ | Josh Laurent Tom Dele-Bashiru |
71’ | Chris Willock Charlie Austin |
Cầu thủ dự bị | |||
Charlie Austin | Jahmari Clarke | ||
George Thomas | Tom Dele-Bashiru | ||
Andre Dozzell | Mamadi Camara | ||
Dominic Ball | Ovie Ejaria | ||
Dion Sanderson | Tyrell Ashcroft | ||
Joe Walsh | Kelvin Abrefa | ||
Moses Odubajo | Karl Hein |
Nhận định Queens Park vs Reading Football Club
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Queens Park
Thành tích gần đây Reading Football Club
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại