Thứ Sáu, 04/04/2025
Lyndon Dykes (Kiến tạo: Ilias Chair)
9
Andrew Omobamidele
19
Onel Hernandez
22
Lyndon Dykes
30
Sam McCallum (Thay: Dimitrios Giannoulis)
34
Jimmy Dunne
41
Adam Idah
46
Adam Idah (Thay: Marquinhos)
46
Ilias Chair
55
Rob Dickie (Thay: Jake Clarke-Salter)
60
Luke Amos (Thay: Tim Iroegbunam)
69
Teemu Pukki (Thay: Onel Hernandez)
75
Sam Byram (Thay: Liam Gibbs)
75
Chris Martin
76
Albert Adomah (Thay: Chris Martin)
82
Marcelino Nunez
84
Marcelino Nunez (Thay: Isaac Hayden)
84
Christos Tzolis
87
Christos Tzolis (Thay: Max Aarons)
87
Taylor Richards
90
Taylor Richards (Thay: Ilias Chair)
90
Luke Amos
90+3'

Thống kê trận đấu Queens Park vs Norwich City

số liệu thống kê
Queens Park
Queens Park
Norwich City
Norwich City
32 Kiểm soát bóng 68
11 Phạm lỗi 9
25 Ném biên 41
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 11
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Queens Park vs Norwich City

Tất cả (36)
90+7'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+3' Thẻ vàng cho Luke Amos.

Thẻ vàng cho Luke Amos.

90+3' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+1'

Chủ tịch Ilias sắp ra mắt và anh ấy được thay thế bởi Taylor Richards.

90+1'

Ilias Chair rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

87'

Max Aarons sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Christos Tzolis.

87'

Max Aarons sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

84'

Isaac Hayden rời sân nhường chỗ cho Marcelino Nunez.

84'

Isaac Hayden rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

83'

Chris Martin rời sân nhường chỗ cho Albert Adomah.

82'

Chris Martin rời sân nhường chỗ cho Albert Adomah.

76'

Liam Gibbs sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sam Byram.

75'

Liam Gibbs sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sam Byram.

76' Thẻ vàng cho Chris Martin.

Thẻ vàng cho Chris Martin.

76' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

75'

Onel Hernandez rời sân nhường chỗ cho Teemu Pukki

69'

Tim Iroegbunam rời sân nhường chỗ cho Luke Amos.

69'

Tim Iroegbunam rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

60'

Jake Clarke-Salter sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Rob Dickie.

55' Thẻ vàng cho Ilias Chair.

Thẻ vàng cho Ilias Chair.

55' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

Đội hình xuất phát Queens Park vs Norwich City

Queens Park (4-3-3): Seny Dieng (1), Aaron Drewe (29), Jimmy Dunne (3), Jake Clarke-Salter (5), Kenneth Paal (22), Ilias Chair (10), Sam Field (15), Tim Iroegbunam (47), Chris Martin (14), Lyndon Dykes (9), Jamal Lowe (18)

Norwich City (4-2-3-1): Angus Gunn (28), Max Aarons (2), Andrew Omobamidele (4), Jakob Lungi Sorensen (19), Dimitris Giannoulis (30), Gabriel Sara (17), Liam Gibbs (46), Marquinhos (13), Isaac Hayden (8), Onel Hernandez (25), Josh Sargent (24)

Queens Park
Queens Park
4-3-3
1
Seny Dieng
29
Aaron Drewe
3
Jimmy Dunne
5
Jake Clarke-Salter
22
Kenneth Paal
10
Ilias Chair
15
Sam Field
47
Tim Iroegbunam
14
Chris Martin
9
Lyndon Dykes
18
Jamal Lowe
24
Josh Sargent
25
Onel Hernandez
8
Isaac Hayden
13
Marquinhos
46
Liam Gibbs
17
Gabriel Sara
30
Dimitris Giannoulis
19
Jakob Lungi Sorensen
4
Andrew Omobamidele
2
Max Aarons
28
Angus Gunn
Norwich City
Norwich City
4-2-3-1
Thay người
60’
Jake Clarke-Salter
Rob Dickie
34’
Dimitrios Giannoulis
Sam McCallum
69’
Tim Iroegbunam
Luke Amos
46’
Marquinhos
Adam Idah
82’
Chris Martin
Albert Adomah
75’
Liam Gibbs
Sam Byram
90’
Ilias Chair
Taylor Richards
75’
Onel Hernandez
Teemu Pukki
84’
Isaac Hayden
Marcelino Ignacio Nunez Espinoza
87’
Max Aarons
Christos Tzolis
Cầu thủ dự bị
Jordan Archer
Tim Krul
Rob Dickie
Sam Byram
Chris Willock
Sam McCallum
Luke Amos
Marcelino Ignacio Nunez Espinoza
Elijah Dixon-Bonner
Adam Idah
Taylor Richards
Christos Tzolis
Albert Adomah
Teemu Pukki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
24/04 - 2021
03/11 - 2022
20/04 - 2023
Carabao Cup
17/08 - 2023
Hạng nhất Anh
25/11 - 2023
10/02 - 2024
07/12 - 2024
29/12 - 2024

Thành tích gần đây Queens Park

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
H1: 2-0
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
H1: 1-0
01/03 - 2025
22/02 - 2025
H1: 0-0
15/02 - 2025
12/02 - 2025
05/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 2-1

Thành tích gần đây Norwich City

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X