Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Trực tiếp kết quả Queens Park vs Luton Town hôm nay 20-11-2021
Giải Hạng nhất Anh - Th 7, 20/11
Kết thúc



![]() Chris Willock (Kiến tạo: Ilias Chair) 10 | |
![]() Henri Lansbury 13 | |
![]() Sonny Bradley 54 | |
![]() Charlie Austin (Kiến tạo: Jimmy Dunne) 55 | |
![]() Elijah Adebayo 57 | |
![]() Andre Dozzell 59 | |
![]() Charlie Austin 75 | |
![]() Rob Dickie 90 |
Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Thẻ vàng cho Rob Dickie.
Chủ tịch Ilias sắp ra đi và anh ấy được thay thế bởi Luke Amos.
Albert Adomah sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Osman Kakay.
Allan Campbell sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Cameron Jerome.
Allan Campbell sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Charlie Austin sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sam Field.
Charlie Austin sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sam Field.
Thẻ vàng cho Charlie Austin.
Harry Cornick sẽ ra đi và anh ta được thay thế bởi Đô đốc Muskwe.
Thẻ vàng cho Andre Dozzell.
Thẻ vàng cho Elijah Adebayo.
Thẻ vàng cho [player1].
G O O O A A A L - Charlie Austin là mục tiêu!
Thẻ vàng cho Sonny Bradley.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Thẻ vàng cho Henri Lansbury.
Thẻ vàng cho [player1].
G O O O A A A L - Chris Willock là mục tiêu!
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!
Queens Park (3-4-3): Seny Dieng (1), Jimmy Dunne (20), Yoann Barbet (6), Rob Dickie (4), Albert Adomah (37), Lee Wallace (3), Stefan Johansen (7), Andre Dozzell (17), Chris Willock (21), Charlie Austin (11), Ilias Chair (10)
Luton Town (3-5-2): Simon Sluga (12), James Bree (2), Tom Lockyer (15), Sonny Bradley (5), Kal Naismith (4), Pelly-Ruddock Mpanzu (17), Allan Campbell (22), Fred Onyedinma (24), Henri Lansbury (23), Harry Cornick (7), Elijah Adebayo (11)
Thay người | |||
79’ | Charlie Austin Sam Field | 68’ | Harry Cornick Admiral Muskwe |
80’ | Albert Adomah Osman Kakay | 79’ | Allan Campbell Cameron Jerome |
89’ | Ilias Chair Luke Amos |
Cầu thủ dự bị | |||
Dominic Ball | Cameron Jerome | ||
Sam Field | James Shea | ||
Stephen Duke-McKenna | Danny Hylton | ||
George Thomas | Jordan Clark | ||
Luke Amos | Admiral Muskwe | ||
Osman Kakay | Amari'i Bell | ||
Jordan Archer | Gabriel Osho |
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |