Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Queen's Park vs Partick Thistle hôm nay 26-10-2024

Giải Hạng 2 Scotland - Th 7, 26/10

Kết thúc

Queen's Park

Queen's Park

0 : 1

Partick Thistle

Partick Thistle

Hiệp một: 0-1
T7, 21:00 26/10/2024
Vòng 10 - Hạng 2 Scotland
Hampden Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Logan Chalmers
14
Kyle Turner
26
(Pen) Steven Lawless
45+2'
(Pen) Ruari Paton
52
Jack Turner
56
Tomi Adeloye (Kiến tạo: Kieran Ngwenya)
58
Luke McBeth (Thay: Scott Robinson)
61
Zander MacKenzie (Thay: Kieran Ngwenya)
64
Lucas McCormick (Thay: Pat Jarrett)
70
Seb Drozd (Thay: Jack Turner)
70
Robbie Crawford (Thay: Kyle Turner)
70
Louis Longridge
75
Liam McLeish (Thay: Louis Longridge)
76
Blair Alston (Thay: Tomi Adeloye)
77
Ben Williamson (Thay: Kerr McInroy)
77
Zach Mauchin (Thay: Cameron Kerr)
81
Josh Hinds (Thay: Ryan Duncan)
81
Ricco Diack (Thay: Brian Graham)
85
Liam Smith (Thay: Aidan Fitzpatrick)
86
James Lyon (Thay: Brian Graham)
90
Ricco Diack (Thay: Harry Milne)
90
Zach Mauchin (Thay: Louis Longridge)
90
Alex Fairlie (Thay: Jack Turner)
90

Thống kê trận đấu Queen's Park vs Partick Thistle

số liệu thống kê
Queen's Park
Queen's Park
Partick Thistle
Partick Thistle
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Queen's Park vs Partick Thistle

Queen's Park (4-2-3-1): Calum Ferrie (1), Callum Ferrie (1), Cammy Kerr (30), Will Tizzard (15), Dane Murray (25), Henry Fieldson (53), Sean Welsh (4), Roddy MacGregor (14), Louis Longridge (7), Jack Turner (20), Ryan Duncan (23), Zak Rudden (17)

Partick Thistle (4-2-3-1): Myles Roberts (12), Kanayochukwu Megwa (30), Lee Ashcroft (23), Daniel O'Reilly (20), Harry Milne (3), Kyle Turner (6), Stuart Bannigan (8), Logan Chalmers (10), Scott Robinson (17), Aidan Fitzpatrick (21), Brian Graham (9)

Queen's Park
Queen's Park
4-2-3-1
1
Calum Ferrie
1
Callum Ferrie
30
Cammy Kerr
15
Will Tizzard
25
Dane Murray
53
Henry Fieldson
4
Sean Welsh
14
Roddy MacGregor
7
Louis Longridge
20
Jack Turner
23
Ryan Duncan
17
Zak Rudden
9
Brian Graham
21
Aidan Fitzpatrick
17
Scott Robinson
10
Logan Chalmers
8
Stuart Bannigan
6
Kyle Turner
3
Harry Milne
20
Daniel O'Reilly
23
Lee Ashcroft
30
Kanayochukwu Megwa
12
Myles Roberts
Partick Thistle
Partick Thistle
4-2-3-1
Thay người
70’
Jack Turner
Seb Drozd
61’
Scott Robinson
Luke McBeth
76’
Louis Longridge
Liam Mcleish
70’
Kyle Turner
Robbie Crawford
81’
Cameron Kerr
Zach Mauchin
85’
Brian Graham
Ricco Diack
81’
Ryan Duncan
Josh Hinds
86’
Aidan Fitzpatrick
Liam Smith
Cầu thủ dự bị
Zach Mauchin
Ben Stanway
Jack Wills
James Lyon
Liam Mcleish
Ricco Diack
Josh Hinds
Mason McCready
Seb Drozd
Aaron Muirhead
Reece Evans
Robbie Crawford
Rocco Hickey-Fugaccia
Liam Smith
Magnus MacKenzie
Luke McBeth
Darryl Carrick
Charlie Sayers

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Scotland
22/10 - 2022
02/01 - 2023
08/04 - 2023
Hạng 2 Scotland
26/08 - 2023
Cúp quốc gia Scotland
25/11 - 2023
Hạng 2 Scotland
31/08 - 2024
26/10 - 2024
Cúp quốc gia Scotland
30/11 - 2024
H1: 2-1 | Pen: 0-1
Hạng 2 Scotland
28/12 - 2024
12/03 - 2025

Thành tích gần đây Queen's Park

Hạng 2 Scotland
05/04 - 2025
03/04 - 2025
22/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
05/03 - 2025
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Partick Thistle

Hạng 2 Scotland
05/04 - 2025
29/03 - 2025
22/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FalkirkFalkirk3221654069T T T B T
2LivingstonLivingston32171052061H H T B T
3Ayr UnitedAyr United3217782258B B H T B
4Partick ThistlePartick Thistle3213910448T T H T B
5Raith RoversRaith Rovers3213613-245T H H T T
6Greenock MortonGreenock Morton32101111-841T T H B B
7Queen's ParkQueen's Park329617-1433B B B B B
8Hamilton AcademicalHamilton Academical329518-2232B B H B T
9Dunfermline AthleticDunfermline Athletic328618-1430B B B T B
10AirdrieoniansAirdrieonians327619-2627T H B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X