![]() Logan Chalmers 14 | |
![]() Kyle Turner 26 | |
![]() (Pen) Steven Lawless 45+2' | |
![]() (Pen) Ruari Paton 52 | |
![]() Jack Turner 56 | |
![]() Tomi Adeloye (Kiến tạo: Kieran Ngwenya) 58 | |
![]() Luke McBeth (Thay: Scott Robinson) 61 | |
![]() Zander MacKenzie (Thay: Kieran Ngwenya) 64 | |
![]() Lucas McCormick (Thay: Pat Jarrett) 70 | |
![]() Seb Drozd (Thay: Jack Turner) 70 | |
![]() Robbie Crawford (Thay: Kyle Turner) 70 | |
![]() Louis Longridge 75 | |
![]() Liam McLeish (Thay: Louis Longridge) 76 | |
![]() Blair Alston (Thay: Tomi Adeloye) 77 | |
![]() Ben Williamson (Thay: Kerr McInroy) 77 | |
![]() Zach Mauchin (Thay: Cameron Kerr) 81 | |
![]() Josh Hinds (Thay: Ryan Duncan) 81 | |
![]() Ricco Diack (Thay: Brian Graham) 85 | |
![]() Liam Smith (Thay: Aidan Fitzpatrick) 86 | |
![]() James Lyon (Thay: Brian Graham) 90 | |
![]() Ricco Diack (Thay: Harry Milne) 90 | |
![]() Zach Mauchin (Thay: Louis Longridge) 90 | |
![]() Alex Fairlie (Thay: Jack Turner) 90 |
Thống kê trận đấu Queen's Park vs Partick Thistle
số liệu thống kê

Queen's Park

Partick Thistle
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Queen's Park vs Partick Thistle
Queen's Park (4-2-3-1): Calum Ferrie (1), Callum Ferrie (1), Cammy Kerr (30), Will Tizzard (15), Dane Murray (25), Henry Fieldson (53), Sean Welsh (4), Roddy MacGregor (14), Louis Longridge (7), Jack Turner (20), Ryan Duncan (23), Zak Rudden (17)
Partick Thistle (4-2-3-1): Myles Roberts (12), Kanayochukwu Megwa (30), Lee Ashcroft (23), Daniel O'Reilly (20), Harry Milne (3), Kyle Turner (6), Stuart Bannigan (8), Logan Chalmers (10), Scott Robinson (17), Aidan Fitzpatrick (21), Brian Graham (9)

Queen's Park
4-2-3-1
1
Calum Ferrie
1
Callum Ferrie
30
Cammy Kerr
15
Will Tizzard
25
Dane Murray
53
Henry Fieldson
4
Sean Welsh
14
Roddy MacGregor
7
Louis Longridge
20
Jack Turner
23
Ryan Duncan
17
Zak Rudden
9
Brian Graham
21
Aidan Fitzpatrick
17
Scott Robinson
10
Logan Chalmers
8
Stuart Bannigan
6
Kyle Turner
3
Harry Milne
20
Daniel O'Reilly
23
Lee Ashcroft
30
Kanayochukwu Megwa
12
Myles Roberts

Partick Thistle
4-2-3-1
Thay người | |||
70’ | Jack Turner Seb Drozd | 61’ | Scott Robinson Luke McBeth |
76’ | Louis Longridge Liam Mcleish | 70’ | Kyle Turner Robbie Crawford |
81’ | Cameron Kerr Zach Mauchin | 85’ | Brian Graham Ricco Diack |
81’ | Ryan Duncan Josh Hinds | 86’ | Aidan Fitzpatrick Liam Smith |
Cầu thủ dự bị | |||
Zach Mauchin | Ben Stanway | ||
Jack Wills | James Lyon | ||
Liam Mcleish | Ricco Diack | ||
Josh Hinds | Mason McCready | ||
Seb Drozd | Aaron Muirhead | ||
Reece Evans | Robbie Crawford | ||
Rocco Hickey-Fugaccia | Liam Smith | ||
Magnus MacKenzie | Luke McBeth | ||
Darryl Carrick | Charlie Sayers |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Scotland
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Queen's Park
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Partick Thistle
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 21 | 6 | 5 | 40 | 69 | T T T B T |
2 | ![]() | 32 | 17 | 10 | 5 | 20 | 61 | H H T B T |
3 | ![]() | 32 | 17 | 7 | 8 | 22 | 58 | B B H T B |
4 | ![]() | 32 | 13 | 9 | 10 | 4 | 48 | T T H T B |
5 | ![]() | 32 | 13 | 6 | 13 | -2 | 45 | T H H T T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 11 | 11 | -8 | 41 | T T H B B |
7 | ![]() | 32 | 9 | 6 | 17 | -14 | 33 | B B B B B |
8 | ![]() | 32 | 9 | 5 | 18 | -22 | 32 | B B H B T |
9 | ![]() | 32 | 8 | 6 | 18 | -14 | 30 | B B B T B |
10 | ![]() | 32 | 7 | 6 | 19 | -26 | 27 | T H B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại