![]() Matthew Clarke 7 | |
![]() Zach Mauchin 36 | |
![]() Jack Turner (Kiến tạo: Jack Thomson) 38 | |
![]() Robbie Muirhead (Thay: Lewis Smith) 46 | |
![]() (Pen) Stevie May 50 | |
![]() Jack Turner (Kiến tạo: Jack Thomson) 52 | |
![]() Daniel Finlayson (Thay: Michael Nottingham) 54 | |
![]() Robbie Fraser (Thay: Matthew Clarke) 54 | |
![]() Joshua Scott (Thay: Henry Fieldson) 61 | |
![]() Robbie Fraser 64 | |
![]() Joshua Scott 67 | |
![]() Daniel Finlayson 68 | |
![]() Zach Mauchin 72 | |
![]() Rocco Hickey-Fugaccia (Thay: Jack Turner) 76 | |
![]() Ryan Duncan (Thay: Dominic Thomas) 76 | |
![]() Andy Winter (Thay: Cristian Montano) 82 | |
![]() Liam McLeish (Thay: Zak Rudden) 87 |
Thống kê trận đấu Queen's Park vs Livingston
số liệu thống kê

Queen's Park

Livingston
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Queen's Park vs Livingston
Queen's Park (4-2-3-1): Callum Ferrie (1), Zach Mauchin (2), Will Tizzard (15), Nikola Ujdur (6), Henry Fieldson (53), Sean Welsh (4), Jack Thomson (8), Jack Turner (20), Dom Thomas (11), Louis Longridge (7), Zak Rudden (17)
Livingston (4-3-3): Jerome Prior (28), Michael Nottingham (21), Ryan McGowan (5), Danny Wilson (27), Matthew Clarke (3), Stephen Kelly (10), Jamie Brandon (12), Scott Pittman (8), Lewis Smith (15), Stevie May (17), Cristian Montano (26)

Queen's Park
4-2-3-1
1
Callum Ferrie
2
Zach Mauchin
15
Will Tizzard
6
Nikola Ujdur
53
Henry Fieldson
4
Sean Welsh
8
Jack Thomson
20 2
Jack Turner
11
Dom Thomas
7
Louis Longridge
17
Zak Rudden
26
Cristian Montano
17
Stevie May
15
Lewis Smith
8
Scott Pittman
12
Jamie Brandon
10
Stephen Kelly
3
Matthew Clarke
27
Danny Wilson
5
Ryan McGowan
21
Michael Nottingham
28
Jerome Prior

Livingston
4-3-3
Thay người | |||
61’ | Henry Fieldson Joshua Scott | 46’ | Lewis Smith Robbie Muirhead |
76’ | Dominic Thomas Ryan Duncan | 54’ | Michael Nottingham Danny Finlayson |
76’ | Jack Turner Rocco Hickey-Fugaccia | 54’ | Matthew Clarke Robbie Fraser |
87’ | Zak Rudden Liam Mcleish | 82’ | Cristian Montano Andy Winter |
Cầu thủ dự bị | |||
Jack Wills | Marcelo Pitaluga | ||
Joshua Scott | Ben Jackson | ||
Max Thompson | Reece McAlear | ||
Liam Mcleish | Andy Winter | ||
Josh Hinds | Oliver Green | ||
Ryan Duncan | Danny Finlayson | ||
Seb Drozd | Andrew Shinnie | ||
Rocco Hickey-Fugaccia | Robbie Muirhead | ||
Aiden McGinlay | Robbie Fraser |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Queen's Park
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Livingston
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 20 | 6 | 5 | 35 | 66 | T T T T B |
2 | ![]() | 31 | 17 | 7 | 7 | 23 | 58 | T B B H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 10 | 5 | 17 | 58 | H H H T B |
4 | ![]() | 31 | 13 | 9 | 9 | 5 | 48 | H T T H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 6 | 13 | -3 | 42 | H T H H T |
6 | ![]() | 31 | 10 | 11 | 10 | -3 | 41 | T T T H B |
7 | ![]() | 31 | 9 | 6 | 16 | -11 | 33 | B B B B B |
8 | ![]() | 31 | 8 | 6 | 17 | -13 | 30 | T B B B T |
9 | ![]() | 31 | 8 | 5 | 18 | -23 | 29 | H B B H B |
10 | ![]() | 31 | 6 | 6 | 19 | -27 | 24 | B T H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại