![]() Sam Field 24 | |
![]() Onel Hernandez 31 | |
![]() Onel Hernandez (Thay: Tony Springett) 32 | |
![]() Gabriel 46 | |
![]() Joe Walsh 46 | |
![]() Gabriel (Thay: Kenny McLean) 46 | |
![]() Joe Walsh (Thay: Jordan Archer) 46 | |
![]() Andrew Omobamidele 61 | |
![]() Alexander Aoraha 62 | |
![]() Rayan Kolli 62 | |
![]() Alexander Aoraha (Thay: Andre Dozzell) 62 | |
![]() Rayan Kolli (Thay: Lyndon Dykes) 64 | |
![]() Josh Sargent 69 | |
![]() Ashley Barnes 69 | |
![]() Jon Rowe 69 | |
![]() Ashley Barnes (Thay: Onel Hernandez) 69 | |
![]() Josh Sargent (Thay: Adam Idah) 69 | |
![]() Jon Rowe (Thay: Liam Gibbs) 69 | |
![]() Kenneth Paal 77 | |
![]() Morgan Fox 77 | |
![]() Kenneth Paal (Thay: Ziyad Larkeche) 77 | |
![]() Morgan Fox (Thay: Osman Kakay) 77 | |
![]() Sam McCallum 80 | |
![]() Sam McCallum (Thay: Christian Fassnacht) 80 | |
![]() Aaron Drewe 85 | |
![]() Aaron Drewe (Thay: Albert Adomah) 85 | |
![]() Jonathan Rowe 90+9' |
Thống kê trận đấu QPR vs Norwich City
số liệu thống kê

QPR

Norwich City
35 Kiểm soát bóng 65
7 Phạm lỗi 7
11 Ném biên 15
1 Việt vị 6
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 13
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Nhận định QPR vs Norwich City
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Anh
Carabao Cup
Hạng nhất Anh
Thành tích gần đây QPR
Hạng nhất Anh
Thành tích gần đây Norwich City
Hạng nhất Anh