![]() Lamin Colley 40 | |
![]() Gyorgy Komaromi 43 | |
![]() Marius Corbu (Thay: Yoell van Nieff) 46 | |
![]() Tamas Kiss (Thay: Alen Skribek) 46 | |
![]() Gergo Nagy 52 | |
![]() Gergely Bobal (Thay: Stefan Drazic) 58 | |
![]() Zalan Kallai (Thay: Tamas Cseri) 64 | |
![]() Kamer Qaka (Thay: Gabor Molnar) 65 | |
![]() Jakov Puljic (Thay: Lamin Colley) 66 | |
![]() Artem Favorov (Thay: Shahab Zahedi) 76 | |
![]() Alexandru Baluta (Thay: Luciano Slagveer) 76 | |
![]() Artem Favorov 77 | |
![]() Luka Lakvekheliani (Thay: Sandor Vajda) 83 | |
![]() Remzi Selmani (Thay: Aleksandr Karnitskiy) 83 |
Thống kê trận đấu Puskas FC Academy vs Mezokovesd SE
số liệu thống kê

Puskas FC Academy

Mezokovesd SE
49 Kiểm soát bóng 51
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Puskas FC Academy vs Mezokovesd SE
Puskas FC Academy (4-4-2): Balazs Toth (1), Mohamed Mezghrani (2), Bence Batik (5), Patrizio Stronati (17), Gyorgy Komaromi (97), Luciano Slagveer (11), Jozef Urblik (8), Yoell Van Nieff (6), Alen Skribek (77), Lamin Colley (9), Shahab Zahedi (12)
Mezokovesd SE (4-5-1): Riccardo Piscitelli (93), Philipp Schmiedl (66), Kevin Kallai (72), Andrej Lukic (4), David Bobal (5), Gabor Molnar (16), Gergo Nagy (7), Aleksandr Karnitskiy (14), Tamas Cseri (24), Sandor Vajda (77), Stefan Drazic (9)

Puskas FC Academy
4-4-2
1
Balazs Toth
2
Mohamed Mezghrani
5
Bence Batik
17
Patrizio Stronati
97
Gyorgy Komaromi
11
Luciano Slagveer
8
Jozef Urblik
6
Yoell Van Nieff
77
Alen Skribek
9
Lamin Colley
12
Shahab Zahedi
9
Stefan Drazic
77
Sandor Vajda
24
Tamas Cseri
14
Aleksandr Karnitskiy
7
Gergo Nagy
16
Gabor Molnar
5
David Bobal
4
Andrej Lukic
72
Kevin Kallai
66
Philipp Schmiedl
93
Riccardo Piscitelli

Mezokovesd SE
4-5-1
Thay người | |||
46’ | Alen Skribek Tamas Kiss | 58’ | Stefan Drazic Gergely Bobal |
46’ | Yoell van Nieff Marius Corbu | 64’ | Tamas Cseri Kallai Zalan |
66’ | Lamin Colley Jakov Puljic | 65’ | Gabor Molnar Kamer Qaka |
76’ | Luciano Slagveer Alexandru Mihail Baluta | 83’ | Sandor Vajda Luka Lakvekheliani |
76’ | Shahab Zahedi Artem Favorov | 83’ | Aleksandr Karnitskiy Remzifaik Selmani |
Cầu thủ dự bị | |||
Tamas Kiss | Ors-Gyorgy-Arpad Tordai | ||
Tamas Markek | Gergely Bobal | ||
Alexandru Mihail Baluta | Luka Lakvekheliani | ||
Jevhenyij Kicsun | Robert Pillar | ||
Marius Corbu | Milan Horvath | ||
Artem Favorov | Kallai Zalan | ||
Jakov Puljic | Remzifaik Selmani | ||
Zsombor Gruber | Kamer Qaka | ||
Balazs Bakti | |||
Marcell Major |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Puskas FC Academy
VĐQG Hungary
Giao hữu
Thành tích gần đây Mezokovesd SE
Hạng 2 Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 16 | 52 | B H T T H |
2 | ![]() | 26 | 14 | 6 | 6 | 18 | 48 | H T T H T |
3 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
4 | ![]() | 26 | 12 | 5 | 9 | 10 | 41 | T H T B H |
5 | ![]() | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | H T H T H |
6 | ![]() | 26 | 9 | 9 | 8 | -6 | 36 | T B H H B |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 26 | 8 | 6 | 12 | -6 | 30 | T H H H B |
9 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -4 | 29 | H H B H T |
10 | ![]() | 26 | 7 | 5 | 14 | -7 | 26 | B B H T T |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -17 | 24 | H B B B B |
12 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -19 | 21 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại