![]() Mehdi Taremi (Kiến tạo: Fabio Vieira) 19 | |
![]() Marko Grujic (Kiến tạo: Mehdi Taremi) 28 | |
![]() (Pen) Mehdi Taremi 34 | |
![]() Evanilson (Kiến tạo: Pepe) 40 | |
![]() Chico Conceicao (Thay: Otavio) 46 | |
![]() Wendell (Thay: Zaidu Sanusi) 46 | |
![]() Mehdi Taremi (Kiến tạo: Fabio Vieira) 47 | |
![]() Pepe (Kiến tạo: Vitinha) 55 | |
![]() Evanilson (Kiến tạo: Chico Conceicao) 60 | |
![]() Antonio Martinez (Thay: Mehdi Taremi) 64 | |
![]() Fabio Cardoso (Thay: Pepe) 64 | |
![]() Stephen Eustaquio (Thay: Vitinha) 64 | |
![]() Bruno Reis (Thay: Carlinhos) 72 | |
![]() Paulo Estrela (Thay: Fabricio) 80 | |
![]() Diogo Rodrigues (Thay: Henrique Jocu) 80 | |
![]() Wilinton Aponza 81 | |
![]() Julien Da Costa 84 |
Thống kê trận đấu Porto vs Portimonense
số liệu thống kê

Porto

Portimonense
70 Kiểm soát bóng 30
10 Phạm lỗi 6
24 Ném biên 24
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
1 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Porto vs Portimonense
Porto (4-4-2): Diogo Costa (99), Chancel Mbemba (19), Pepe (3), Zaidu Sanusi (12), Otavio (25), Vitinha (20), Marko Grujic (16), Fabio Vieira (50), Evanilson (30), Mehdi Taremi (9)
Portimonense (4-4-2): Payam Niazmand (12), Fahd Moufi (18), Julien Da Costa (29), Achraf Lazaar (23), Sana Gomes (26), Anderson Oliveira (11), Pedro Sa (21), Henrique Jocu (6), Carlinhos (76), Wilinton Aponza (39), Fabricio (9)

Porto
4-4-2
99
Diogo Costa
19
Chancel Mbemba
3
Pepe
12
Zaidu Sanusi
25
Otavio
20
Vitinha
16
Marko Grujic
50
Fabio Vieira
30 2
Evanilson
9 3
Mehdi Taremi
9
Fabricio
39
Wilinton Aponza
76
Carlinhos
6
Henrique Jocu
21
Pedro Sa
11
Anderson Oliveira
26
Sana Gomes
23
Achraf Lazaar
29
Julien Da Costa
18
Fahd Moufi
12
Payam Niazmand

Portimonense
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Otavio Chico Conceicao | 72’ | Carlinhos Bruno Reis |
46’ | Zaidu Sanusi Wendell | 80’ | Fabricio Paulo Estrela |
64’ | Pepe Fabio Cardoso | 80’ | Henrique Jocu Diogo Rodrigues |
64’ | Mehdi Taremi Antonio Martinez | ||
64’ | Vitinha Stephen Eustaquio |
Cầu thủ dự bị | |||
Agustin Marchesin | Bruno Reis | ||
Fabio Cardoso | Kosuke Nakamura | ||
Chico Conceicao | Samuel | ||
Wenderson Galeno | Luquinha | ||
Wendell | Filipe Relvas | ||
Antonio Martinez | Paulo Estrela | ||
Fernando Santos | Diogo Rodrigues | ||
Danny Loader | Ivan Angulo | ||
Stephen Eustaquio |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Porto
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Portimonense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại