Thứ Bảy, 05/04/2025
Wenderson Galeno (Kiến tạo: Antonio Martinez)
10
Wenderson Galeno
21
Wenderson Galeno
36
Otavio (Kiến tạo: Wenderson Galeno)
42
Wendell
44
Zaydou Youssouf (Thay: Gustavo Assuncao)
46
Mehdi Taremi (Kiến tạo: Joao Mario)
48
Rui Fonte
52
Ivan Marcano
55
Luiz Junior
57
Pepe (Thay: Antonio Martinez)
63
Stephen Eustaquio (Thay: Marko Grujic)
64
Junior Kadile (Thay: Rui Fonte)
74
Alex Dobre (Thay: Pablo)
74
Pepe (Thay: Ivan Marcano)
81
Rodrigo Conceicao (Thay: Wendell)
81
Gustavo Sa (Thay: Ivan Jaime)
88
Martin Aguirregabiria (Thay: Alexandre Penetra)
88
Danny Loader (Thay: Mehdi Taremi)
88

Thống kê trận đấu Porto vs Famalicao

số liệu thống kê
Porto
Porto
Famalicao
Famalicao
52 Kiểm soát bóng 48
22 Phạm lỗi 15
20 Ném biên 19
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Porto vs Famalicao

Porto (4-2-3-1): Diogo Costa (99), Joao Mario (23), Fabio Cardoso (2), Ivan Marcano (5), Wendell (22), Marko Grujic (16), Mateus Uribe (8), Otavio (25), Mehdi Taremi (9), Wenderson Galeno (13), Toni Martinez (29)

Famalicao (4-4-2): Luiz Junior (31), Alexandre Penetra (6), Riccieli (15), Enea Mihaj (4), Francisco Moura (74), Ivan Jaime (10), Santiago Colombatto (97), Gustavo Assuncao (12), Pablo (77), Rui Fonte (17), Ivo Rodrigues (7)

Porto
Porto
4-2-3-1
99
Diogo Costa
23
Joao Mario
2
Fabio Cardoso
5
Ivan Marcano
22
Wendell
16
Marko Grujic
8
Mateus Uribe
25
Otavio
9
Mehdi Taremi
13 2
Wenderson Galeno
29
Toni Martinez
7
Ivo Rodrigues
17
Rui Fonte
77
Pablo
12
Gustavo Assuncao
97
Santiago Colombatto
10
Ivan Jaime
74
Francisco Moura
4
Enea Mihaj
15
Riccieli
6
Alexandre Penetra
31
Luiz Junior
Famalicao
Famalicao
4-4-2
Thay người
63’
Antonio Martinez
Pepe Aquino Cossa
46’
Gustavo Assuncao
Zaydou Youssouf
64’
Marko Grujic
Stephen Eustaquio
74’
Rui Fonte
Junior Morau Kadile
81’
Ivan Marcano
Pepe
74’
Pablo
Alexandru Dobre
81’
Wendell
Rodrigo Conceicao
88’
Ivan Jaime
Gustavo Sa
88’
Mehdi Taremi
Danny Namaso Loader
88’
Alexandre Penetra
Martin Aguirregabiria
Cầu thủ dự bị
Pepe
Ivan Zlobin
Gabriel Veron
Diogo Queiros
Pepe Aquino Cossa
Ruben Lima
Rodrigo Conceicao
Junior Morau Kadile
Danny Namaso Loader
David Tavares
Claudio Ramos
Gustavo Sa
Andre Franco
Alexandru Dobre
Stephen Eustaquio
Zaydou Youssouf
Goncalo Borges
Martin Aguirregabiria

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
16/08 - 2021
H1: 0-2
24/01 - 2022
H1: 2-0
16/01 - 2023
H1: 3-0
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
27/04 - 2023
H1: 1-1
05/05 - 2023
H1: 1-1 | HP: 2-0
VĐQG Bồ Đào Nha
21/05 - 2023
H1: 2-2
03/12 - 2023
H1: 0-2
14/04 - 2024
H1: 1-2
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Porto

VĐQG Bồ Đào Nha
31/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
17/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
08/02 - 2025
04/02 - 2025

Thành tích gần đây Famalicao

VĐQG Bồ Đào Nha
30/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
01/03 - 2025
24/02 - 2025
18/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SportingSporting2720525065H T T T T
2BenficaBenfica2721244365T T T T T
3FC PortoFC Porto2717553256H T B T T
4SC BragaSC Braga2717552156T B T T T
5Santa ClaraSanta Clara271449346H B H T T
6Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes2710125942H T T T H
7Casa Pia ACCasa Pia AC2711610-239T B B B T
8FamalicaoFamalicao279108337T B T B T
9EstorilEstoril27999-836T B H H B
10MoreirenseMoreirense278811-632B H H T H
11NacionalNacional278514-1129B T B T B
12Rio AveRio Ave277812-1529B T B B B
13AroucaArouca277812-1529H B T H B
14Gil VicenteGil Vicente276813-1426B H B B T
15CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora275814-2023H H H B B
16AVS Futebol SADAVS Futebol SAD2741112-2023H T B B B
17FarenseFarense273816-2117H B H B B
18BoavistaBoavista273618-2915B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X