![]() Tabata 12 | |
![]() Carlinhos 25 | |
![]() Welinton Junior 30 | |
![]() Fahd Moufi 38 | |
![]() Bruno Reis (Thay: Carlinhos) 43 | |
![]() Ricardo Esgaio (Thay: Matheus) 46 | |
![]() Pablo Sarabia (Thay: Pedro Goncalves) 56 | |
![]() Manuel Ugarte (Thay: Joao Palhinha) 56 | |
![]() Daniel Braganca (Thay: Matheus Luiz) 61 | |
![]() Julien Da Costa 64 | |
![]() Ricardo Esgaio 67 | |
![]() Pablo Sarabia (Kiến tạo: Marcus Edwards) 71 | |
![]() Fabricio (Thay: Julien Da Costa) 75 | |
![]() Pablo Sarabia (Kiến tạo: Tabata) 76 | |
![]() Ewerton (Thay: Henrique Jocu) 82 | |
![]() Luquinha (Thay: Ivan Angulo) 83 | |
![]() Rodrigo Ribeiro (Thay: Tabata) 84 | |
![]() Sebastian Coates 90+3' |
Thống kê trận đấu Portimonense vs Sporting
số liệu thống kê

Portimonense

Sporting
31 Kiểm soát bóng 69
7 Phạm lỗi 12
11 Ném biên 27
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
1 Sút không trúng đích 12
0 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 1
22 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Portimonense vs Sporting
Portimonense (4-2-3-1): Samuel (94), Fahd Moufi (18), Pedro Henrique (44), Filipe Relvas (22), Achraf Lazaar (23), Henrique Jocu (6), Carlinhos (76), Julien Da Costa (29), Shoya Nakajima (10), Ivan Angulo (70), Welinton Junior (93)
Sporting (3-4-3): Antonio Adan (1), Goncalo Inacio (25), Sebastian Coates (4), Matheus (2), Pedro Porro (24), Joao Palhinha (6), Matheus Luiz (8), Nuno Santos (11), Marcus Edwards (23), Tabata (7), Pedro Goncalves (28)

Portimonense
4-2-3-1
94
Samuel
18
Fahd Moufi
44
Pedro Henrique
22
Filipe Relvas
23
Achraf Lazaar
6
Henrique Jocu
76
Carlinhos
29
Julien Da Costa
10
Shoya Nakajima
70
Ivan Angulo
93
Welinton Junior
28
Pedro Goncalves
7
Tabata
23
Marcus Edwards
11
Nuno Santos
8
Matheus Luiz
6
Joao Palhinha
24
Pedro Porro
2
Matheus
4
Sebastian Coates
25
Goncalo Inacio
1
Antonio Adan

Sporting
3-4-3
Thay người | |||
43’ | Carlinhos Bruno Reis | 46’ | Matheus Ricardo Esgaio |
75’ | Julien Da Costa Fabricio | 56’ | Pedro Goncalves Pablo Sarabia |
82’ | Henrique Jocu Ewerton | 56’ | Joao Palhinha Manuel Ugarte |
83’ | Ivan Angulo Luquinha | 61’ | Matheus Luiz Daniel Braganca |
84’ | Tabata Rodrigo Ribeiro |
Cầu thủ dự bị | |||
Fabricio | Rodrigo Ribeiro | ||
Ewerton | Daniel Braganca | ||
Payam Niazmand | Jose Marsa | ||
Anderson Oliveira | Ricardo Esgaio | ||
Bruno Reis | Paulinho | ||
Diogo Rodrigues | Pablo Sarabia | ||
Pedro Sa | Ruben Vinagre | ||
Luquinha | Manuel Ugarte | ||
Ricardo Matos | Joao Virginia |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Portimonense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Sporting
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại