![]() (og) Pedro Sa 45+3' | |
![]() Samuel 45+4' | |
![]() Mateus Uribe 54 | |
![]() Luquinha 59 | |
![]() Vitinha (Kiến tạo: Evanilson) 70 | |
![]() Otavio (Kiến tạo: Mehdi Taremi) 75 | |
![]() Willyan 77 |
Thống kê trận đấu Portimonense vs Porto
số liệu thống kê

Portimonense

Porto
38 Kiểm soát bóng 62
11 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Portimonense vs Porto
Portimonense (3-4-3): Samuel (94), Willyan (4), Lucas Possignolo (3), Pedro Henrique (44), Fahd Moufi (18), Carlinhos (76), Pedro Sa (21), Fali Cande (5), Ivan Angulo (70), Fabricio (9), Aylton Boa Morte (77)
Porto (4-4-2): Diogo Costa (99), Wilson Manafa (18), Chancel Mbemba (19), Fabio Cardoso (2), Zaidu Sanusi (12), Otavio (25), Vitinha (20), Mateus Uribe (8), Luis Diaz (7), Evanilson (30), Mehdi Taremi (9)

Portimonense
3-4-3
94
Samuel
4
Willyan
3
Lucas Possignolo
44
Pedro Henrique
18
Fahd Moufi
76
Carlinhos
21
Pedro Sa
5
Fali Cande
70
Ivan Angulo
9
Fabricio
77
Aylton Boa Morte
9
Mehdi Taremi
30
Evanilson
7
Luis Diaz
8
Mateus Uribe
20
Vitinha
25
Otavio
12
Zaidu Sanusi
2
Fabio Cardoso
19
Chancel Mbemba
18
Wilson Manafa
99
Diogo Costa

Porto
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Pedro Sa Luquinha | 72’ | Evanilson Marko Grujic |
70’ | Fabricio Renato Junior | 78’ | Vitinha Pepe |
80’ | Ivan Angulo Filipe Relvas | 79’ | Otavio Sergio Oliveira |
80’ | Willyan Lucas Fernandes | 82’ | Zaidu Sanusi Wendell |
81’ | Fali Cande Abraham Marcus | 82’ | Luis Diaz Jesus Corona |
Cầu thủ dự bị | |||
Abraham Marcus | Fabio Vieira | ||
Renato Junior | Antonio Martinez | ||
Ricardo Ferreira | Bruno Costa | ||
Giannelli Imbula | Sergio Oliveira | ||
Filipe Relvas | Wendell | ||
Luquinha | Marko Grujic | ||
Anderson Oliveira | Pepe | ||
Lucas Fernandes | Agustin Marchesin | ||
Ewerton | Jesus Corona |
Nhận định Portimonense vs Porto
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Portimonense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Porto
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại