![]() Carvalho 2 | |
![]() Yony Gonzalez 3 | |
![]() Juan Boselli (Thay: Marlon) 37 | |
![]() Paulo Estrela 38 | |
![]() Moustapha Seck (Thay: Filipe Relvas) 46 | |
![]() Mauricio (Kiến tạo: Fahd Moufi) 48 | |
![]() Carraca 57 | |
![]() Mohamed Diaby (Thay: Paulo Estrela) 66 | |
![]() Zie Ouattara (Thay: Yago Cariello) 66 | |
![]() Pedro Tiba (Thay: Kanya Fujimoto) 69 | |
![]() Bilel Aouacheria 80 | |
![]() Depu 80 | |
![]() Bilel Aouacheria (Thay: Carvalho) 80 | |
![]() Depu (Thay: Carraca) 80 | |
![]() Depu (Thay: Carvalho) 80 | |
![]() Bilel Aouacheria (Thay: Carraca) 80 | |
![]() Lucas Ventura (Thay: Mauricio) 82 | |
![]() Alemao (Thay: Rui Gomes) 88 | |
![]() Carlinhos 90+2' |
Thống kê trận đấu Portimonense vs Gil Vicente
số liệu thống kê

Portimonense

Gil Vicente
40 Kiểm soát bóng 60
12 Phạm lỗi 8
21 Ném biên 26
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 12
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Portimonense vs Gil Vicente
Portimonense (4-3-3): Kosuke Nakamura (32), Fahd Moufi (18), Pedrao (44), Ji-su Park (23), Filipe Relvas (22), Carlinhos (7), Paulo Estrela (38), Mauricio (8), Rui Pedro Ribeiro Fernandes Duarte Gomes (70), Yago Cariello (99), Yony Gonzalez (15)
Gil Vicente (4-2-3-1): Andrew (42), Carraca (15), Tomas Araujo (72), Ruben Fernandes (26), Adrian Marin (19), Vitor Carvalho (21), Giorgi Aburjania (8), Murilo (77), Kanya Fujimoto (10), Marlon (11), Fran (9)

Portimonense
4-3-3
32
Kosuke Nakamura
18
Fahd Moufi
44
Pedrao
23
Ji-su Park
22
Filipe Relvas
7
Carlinhos
38
Paulo Estrela
8
Mauricio
70
Rui Pedro Ribeiro Fernandes Duarte Gomes
99
Yago Cariello
15
Yony Gonzalez
9
Fran
11
Marlon
10
Kanya Fujimoto
77
Murilo
8
Giorgi Aburjania
21
Vitor Carvalho
19
Adrian Marin
26
Ruben Fernandes
72
Tomas Araujo
15
Carraca
42
Andrew

Gil Vicente
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Filipe Relvas Moustapha Seck | 37’ | Marlon Juan Boselli |
66’ | Yago Cariello Zie Mohamed Ouattara | 69’ | Kanya Fujimoto Pedro Miguel Amorim Pereira Silva |
66’ | Paulo Estrela Mohamed Diaby | 80’ | Carvalho Depu |
82’ | Mauricio Lucas Ventura | 80’ | Carraca Bilel Aouacheria |
88’ | Rui Gomes Alemao |
Cầu thủ dự bị | |||
Ricardo Matos | Brian Araujo | ||
Moustapha Seck | Manuel Lopes | ||
Zie Mohamed Ouattara | Henrique Gomes | ||
Matheus Nogueira | Depu | ||
Mohamed Diaby | Pedro Miguel Amorim Pereira Silva | ||
Lucas Ventura | Juan Boselli | ||
Alemao | Kevin Medina | ||
Bryan Giovanni Rochez Mejia | Bilel Aouacheria | ||
Klismahn | Gabriel Pereira Magalhaes dos Santos |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Portimonense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Gil Vicente
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại