![]() Andre Franco (Kiến tạo: Rosier Loreintz) 59 | |
![]() Renato Junior 61 | |
![]() Carles Soria 68 | |
![]() Bruno Lourenco (Kiến tạo: Arthur) 71 | |
![]() Joao Gamboa 83 | |
![]() Bruno Lourenco 84 |
Thống kê trận đấu Portimonense vs Estoril
số liệu thống kê

Portimonense

Estoril
61 Kiểm soát bóng 39
17 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
14 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Portimonense vs Estoril
Portimonense (4-3-3): Samuel (94), Fahd Moufi (18), Willyan (4), Pedro Henrique (44), Fali Cande (5), Lucas Fernandes (8), Pedro Sa (21), Carlinhos (76), Ivan Angulo (70), Renato Junior (91), Aylton Boa Morte (77)
Estoril (4-2-3-1): Daniel Figueira (99), Carles Soria (2), Lucas Africo (4), Nahuel Ferraresi (28), Joaozinho (31), Rosier Loreintz (32), Joao Gamboa (21), Bruno Lourenco (20), Andre Franco (10), Arthur (11), Rui Fonte (17)

Portimonense
4-3-3
94
Samuel
18
Fahd Moufi
4
Willyan
44
Pedro Henrique
5
Fali Cande
8
Lucas Fernandes
21
Pedro Sa
76
Carlinhos
70
Ivan Angulo
91
Renato Junior
77
Aylton Boa Morte
17
Rui Fonte
11
Arthur
10
Andre Franco
20
Bruno Lourenco
21
Joao Gamboa
32
Rosier Loreintz
31
Joaozinho
28
Nahuel Ferraresi
4
Lucas Africo
2
Carles Soria
99
Daniel Figueira

Estoril
4-2-3-1
Thay người | |||
67’ | Ivan Angulo Shoya Nakajima | 82’ | Arthur Chico Geraldes |
67’ | Pedro Sa Anderson Oliveira | 82’ | Rui Fonte Andre Clovis |
71’ | Pedro Henrique Wilinton Aponza | 82’ | Carles Soria Patrick |
81’ | Aylton Boa Morte Giannelli Imbula | 89’ | Rosier Loreintz Rodrigo Valente |
90’ | Bruno Lourenco Ryotaro Meshino |
Cầu thủ dự bị | |||
Wilinton Aponza | Thiago da Silva | ||
Kosuke Nakamura | Chico Geraldes | ||
Lucas Possignolo | Rodrigo Valente | ||
Henrique Jocu | Andre Clovis | ||
Shoya Nakajima | Racine Coly | ||
Anderson Oliveira | Leonardo Ruiz | ||
Luquinha | David Bruno | ||
Filipe Relvas | Ryotaro Meshino | ||
Giannelli Imbula | Patrick |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Portimonense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Estoril
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại