![]() Petar Musa 11 | |
![]() Pedro Henrique 14 | |
![]() Ricardo Matos (Kiến tạo: Willyan) 20 | |
![]() Ewerton 39 | |
![]() Petar Musa (Kiến tạo: Gaius Makouta) 41 | |
![]() Filipe Relvas 42 | |
![]() Rodrigo Abascal 45 | |
![]() Fabricio (Thay: Anderson Oliveira) 59 | |
![]() Kenji Gorre (Thay: Yusupha Njie) 60 | |
![]() Ivan Angulo 66 | |
![]() Lucas Fernandes (Thay: Ewerton) 66 | |
![]() Jackson Porozo 77 | |
![]() Tiago Ilori (Thay: Nathan Santos) 80 | |
![]() Tiago Ilori 83 | |
![]() Sapara (Thay: Ricardo Matos) 86 | |
![]() Javi Garcia (Thay: Sebastian Perez) 89 | |
![]() Paul-Georges Ntep (Thay: Gustavo Sauer) 90 |
Thống kê trận đấu Portimonense vs BoavistaFC
số liệu thống kê

Portimonense

BoavistaFC
47 Kiểm soát bóng 53
10 Phạm lỗi 10
19 Ném biên 12
5 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
11 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Portimonense vs BoavistaFC
Portimonense (4-2-3-1): Samuel (94), Fahd Moufi (18), Willyan (4), Pedro Henrique (44), Filipe Relvas (22), Carlinhos (76), Ewerton (7), Anderson Oliveira (11), Shoya Nakajima (10), Ivan Angulo (70), Ricardo Matos (17)
BoavistaFC (3-4-3): Rafael Bracalli (1), Nathan Santos (22), Jackson Porozo (21), Rodrigo Abascal (26), Reggie Cannon (2), Sebastian Perez (24), Gaius Makouta (42), Filipe Ferreira (20), Gustavo Sauer (8), Petar Musa (9), Yusupha Njie (11)

Portimonense
4-2-3-1
94
Samuel
18
Fahd Moufi
4
Willyan
44
Pedro Henrique
22
Filipe Relvas
76
Carlinhos
7
Ewerton
11
Anderson Oliveira
10
Shoya Nakajima
70
Ivan Angulo
17
Ricardo Matos
11
Yusupha Njie
9
Petar Musa
8
Gustavo Sauer
20
Filipe Ferreira
42
Gaius Makouta
24
Sebastian Perez
2
Reggie Cannon
26
Rodrigo Abascal
21
Jackson Porozo
22
Nathan Santos
1
Rafael Bracalli

BoavistaFC
3-4-3
Thay người | |||
59’ | Anderson Oliveira Fabricio | 60’ | Yusupha Njie Kenji Gorre |
66’ | Ewerton Lucas Fernandes | 80’ | Nathan Santos Tiago Ilori |
86’ | Ricardo Matos Sapara | 89’ | Sebastian Perez Javi Garcia |
90’ | Gustavo Sauer Paul-Georges Ntep |
Cầu thủ dự bị | |||
Sana Gomes | Francisco Pereira | ||
Julien Da Costa | Tiago Morais | ||
Sapara | Paul-Georges Ntep | ||
Welinton Junior | Manuel Namora | ||
Luquinha | Tomas Reimao | ||
Fabricio | Kenji Gorre | ||
Payam Niazmand | Javi Garcia | ||
Henrique Jocu | Tiago Ilori | ||
Lucas Fernandes | Alireza Beiranvand |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Portimonense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây BoavistaFC
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại