![]() Welinton Junior (Kiến tạo: Carlinhos) 25 | |
![]() Jan Vertonghen 41 | |
![]() Alex Grimaldo 45+7' | |
![]() Willyan 45+7' | |
![]() Welinton Junior 45+7' | |
![]() Julien Da Costa 45+15' | |
![]() Goncalo Ramos 50 | |
![]() Goncalo Ramos 57 | |
![]() Lucas Possignolo 63 | |
![]() Soualiho Meite (Thay: Adel Taarabt) 66 | |
![]() Fabricio (Thay: Welinton Junior) 71 | |
![]() Sapara (Thay: Julien Da Costa) 71 | |
![]() Luquinha (Thay: Shoya Nakajima) 71 | |
![]() Luquinha 74 | |
![]() Sana Gomes (Thay: Ivan Angulo) 79 | |
![]() Anderson Oliveira (Thay: Filipe Relvas) 79 | |
![]() Diogo Goncalves (Thay: Everton) 80 | |
![]() Paulo Bernardo (Thay: Roman Yaremchuk) 80 | |
![]() Darwin Nunez (Thay: Goncalo Ramos) 85 | |
![]() Paulo Bernardo 90+1' | |
![]() Fahd Moufi 90+5' |
Thống kê trận đấu Portimonense vs Benfica
số liệu thống kê

Portimonense

Benfica
45 Kiểm soát bóng 55
18 Phạm lỗi 14
17 Ném biên 24
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 8
5 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Portimonense vs Benfica
Portimonense (3-4-3): Samuel (94), Lucas Possignolo (3), Willyan (4), Filipe Relvas (22), Fahd Moufi (18), Lucas Fernandes (8), Carlinhos (76), Julien Da Costa (29), Ivan Angulo (70), Welinton Junior (93), Shoya Nakajima (10)
Benfica (4-4-2): Odisseas Vlachodimos (99), Gilberto Junior (2), Nicolas Otamendi (30), Jan Vertonghen (5), Alex Grimaldo (3), Rafa Silva (27), Julian Weigl (28), Adel Taarabt (49), Everton (7), Goncalo Ramos (88), Roman Yaremchuk (15)

Portimonense
3-4-3
94
Samuel
3
Lucas Possignolo
4
Willyan
22
Filipe Relvas
18
Fahd Moufi
8
Lucas Fernandes
76
Carlinhos
29
Julien Da Costa
70
Ivan Angulo
93
Welinton Junior
10
Shoya Nakajima
15
Roman Yaremchuk
88
Goncalo Ramos
7
Everton
49
Adel Taarabt
28
Julian Weigl
27
Rafa Silva
3
Alex Grimaldo
5
Jan Vertonghen
30
Nicolas Otamendi
2
Gilberto Junior
99
Odisseas Vlachodimos

Benfica
4-4-2
Thay người | |||
71’ | Julien Da Costa Sapara | 66’ | Adel Taarabt Soualiho Meite |
71’ | Shoya Nakajima Luquinha | 80’ | Everton Diogo Goncalves |
71’ | Welinton Junior Fabricio | 80’ | Roman Yaremchuk Paulo Bernardo |
79’ | Ivan Angulo Sana Gomes | 85’ | Goncalo Ramos Darwin Nunez |
79’ | Filipe Relvas Anderson Oliveira |
Cầu thủ dự bị | |||
Sana Gomes | Darwin Nunez | ||
Sapara | Helton Leite | ||
Pedro Sa | Diogo Goncalves | ||
Luquinha | Joao Mario | ||
Anderson Oliveira | Valentino Lazaro | ||
Fabricio | Gil Dias | ||
Ewerton | Paulo Bernardo | ||
Henrique Jocu | Morato | ||
Kosuke Nakamura | Soualiho Meite |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Portimonense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Benfica
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại