![]() Willyan 11 | |
![]() Andre 51 | |
![]() Fali Cande 69 | |
![]() Luquinha 70 | |
![]() Andre Bukia 72 | |
![]() Gaston Campi 81 | |
![]() Leandro Silva 87 | |
![]() Eboue Kouassi 88 | |
![]() Carlinhos 88 |
Thống kê trận đấu Portimonense vs Arouca
số liệu thống kê

Portimonense

Arouca
63 Kiểm soát bóng 37
15 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Portimonense vs Arouca
Portimonense (4-3-3): Samuel (94), Fahd Moufi (18), Pedro Henrique (44), Lucas Possignolo (3), Fali Cande (5), Carlinhos (76), Willyan (4), Lucas Fernandes (8), Aylton Boa Morte (77), Wilinton Aponza (39), Ivan Angulo (70)
Arouca (4-2-3-1): Victor Braga (1), Thales (72), Joao Basso (13), Gaston Campi (22), Quaresma (6), Eboue Kouassi (18), Leandro Silva (21), Andre Bukia (10), Pite (14), Arsenio (8), Andre (7)

Portimonense
4-3-3
94
Samuel
18
Fahd Moufi
44
Pedro Henrique
3
Lucas Possignolo
5
Fali Cande
76
Carlinhos
4
Willyan
8
Lucas Fernandes
77
Aylton Boa Morte
39
Wilinton Aponza
70
Ivan Angulo
7
Andre
8
Arsenio
14
Pite
10
Andre Bukia
21
Leandro Silva
18
Eboue Kouassi
6
Quaresma
22
Gaston Campi
13
Joao Basso
72
Thales
1
Victor Braga

Arouca
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Willyan Luquinha | 77’ | Pite Omri Altman |
46’ | Lucas Fernandes Pedro Sa | 82’ | Andre Oday Dabbagh |
61’ | Wilinton Aponza Fabricio | 90’ | Gaston Campi Abdoulaye Ba |
61’ | Ivan Angulo Anderson Oliveira | 90’ | Leandro Silva Marco Soares |
Cầu thủ dự bị | |||
Giannelli Imbula | Abdoulaye Ba | ||
Kosuke Nakamura | Tiago Esgaio | ||
Henrique Jocu | Antony | ||
Ewerton | Adilio | ||
Fabricio | Omri Altman | ||
Anderson Oliveira | Emilijus Zubas | ||
Luquinha | Oday Dabbagh | ||
Pedro Sa | Marco Soares | ||
Filipe Relvas | Tiago Araujo |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Portimonense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Arouca
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại