Marco Serra ra hiệu cho Pordenone một quả phạt trực tiếp trong phần sân của họ.
![]() Francesco Deli (Kiến tạo: Hamza El Kaouakibi) 13 | |
![]() Matteo Ricci 15 | |
![]() Alessio Tribuzzi (Thay: Emanuele Cicerelli) 28 | |
![]() Karlo Lulic (Thay: Matteo Ricci) 46 | |
![]() Alessandro Selvini (Thay: Luigi Canotto) 46 | |
![]() Simone Pasa (Thay: Alessandro Lovisa) 46 | |
![]() Cristian Andreoni 53 | |
![]() Giacomo Manzari (Thay: Marcus Rohden) 63 | |
![]() Davide Gavazzi (Thay: Francesco Deli) 63 | |
![]() Alessio Sabbione (Thay: Alessandro Bassoli) 66 | |
![]() Leonardo Candellone (Thay: Davis Mensah) 77 | |
![]() Nicolo Cambiaghi 82 | |
![]() Alessandro Selvini 88 |
Thống kê trận đấu Pordenone Calcio vs Frosinone


Diễn biến Pordenone Calcio vs Frosinone
Marco Serra ra hiệu cho Frosinone thực hiện quả ném biên bên phần sân của Pordenone.
Marco Serra ra hiệu cho Frosinone một quả phạt trực tiếp trong phần sân của họ.
Đá phạt cho Pordenone trong hiệp của họ.
Bóng đi ra ngoài cho một quả phát bóng lên của Pordenone.
Bóng an toàn khi Frosinone được hưởng quả ném biên bên phần sân nhà.
Ném biên dành cho Pordenone trong hiệp của họ.
Pordenone được hưởng quả đá phạt bên phần sân của họ.
Đá phạt cho Pordenone trong hiệp của họ.

Alessandro Selvini của Frosinone đã được đặt chỗ ở Lignano Sabbiadoro.
Pordenone được hưởng quả đá phạt bên phần sân của họ.
Marco Serra thưởng cho Pordenone một quả phát bóng lên.
Marco Serra được hưởng quả phạt góc của Frosinone.
Alessio Zerbin của Frosinone đã nhắm tới mục tiêu nhưng không thành công.
Marco Serra ra hiệu cho Pordenone một quả phạt trực tiếp trong phần sân của họ.
Frosinone được hưởng phạt góc.

Ghi bàn! Nicolo Cambiaghi nâng tỷ số lên 2-0 cho Pordenone.
Bóng đi ra ngoài cho một quả phát bóng lên của Pordenone.
Karlo Lulic của Frosinone thực hiện một cú sút nhưng không trúng đích.
Ném biên dành cho Frosinone ở Lignano Sabbiadoro.
Ở Lignano Sabbiadoro, đội khách đã được hưởng một quả phạt trực tiếp.
Đội hình xuất phát Pordenone Calcio vs Frosinone
Pordenone Calcio (4-1-4-1): Giacomo Bindi (1), Hamza El Kaouakibi (2), Christian Dalle Mura (30), Alessandro Bassoli (26), Cristian Andreoni (99), Emanuele Torrasi (23), Davis Mensah (7), Francesco Deli (10), Alessandro Lovisa (5), Nicolo Cambiaghi (28), Karlo Butic (32)
Frosinone (4-3-3): Stefano Minelli (94), Nicolo Brighenti (23), Adrian Leon Barisic (44), Przemyslaw Szyminski (25), Alessio Zerbin (24), Daniel Boloca (21), Matteo Ricci (88), Marcus Rohden (7), Luigi Canotto (27), Camillo Ciano (28), Emanuele Cicerelli (17)


Thay người | |||
46’ | Alessandro Lovisa Simone Pasa | 28’ | Emanuele Cicerelli Alessio Tribuzzi |
63’ | Francesco Deli Davide Gavazzi | 46’ | Luigi Canotto Alessandro Selvini |
66’ | Alessandro Bassoli Alessio Sabbione | 46’ | Matteo Ricci Karlo Lulic |
77’ | Davis Mensah Leonardo Candellone | 63’ | Marcus Rohden Giacomo Manzari |
Cầu thủ dự bị | |||
Simone Pasa | Alessandro Selvini | ||
Gaetano Fasolino | Karlo Lulic | ||
Jacopo Pellegrini | Simone Stampete | ||
Leonardo Candellone | Alessio Maestrelli | ||
Dejan Vokic | Marko Bozic | ||
Davide Gavazzi | Giacomo Manzari | ||
Armando Anastasio | Giuseppe Marciano | ||
Alessio Sabbione | Federico Ravaglia | ||
Mihael Onisa | Sergio Kalaj | ||
Alberto Barison | Hamza Haoudi | ||
Mirko Stefani | Alessio Tribuzzi | ||
Anthony Oyono |
Nhận định Pordenone Calcio vs Frosinone
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Pordenone Calcio
Thành tích gần đây Frosinone
Bảng xếp hạng Serie B
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 22 | 6 | 3 | 39 | 72 | H T H T T |
2 | ![]() | 31 | 19 | 6 | 6 | 25 | 63 | T B B T T |
3 | ![]() | 31 | 14 | 13 | 4 | 22 | 55 | B H T H B |
4 | ![]() | 31 | 13 | 10 | 8 | 15 | 49 | B H T T H |
5 | ![]() | 31 | 10 | 16 | 5 | 8 | 46 | T H B T B |
6 | 31 | 12 | 10 | 9 | 1 | 46 | B B H T T | |
7 | ![]() | 31 | 11 | 9 | 11 | 6 | 42 | T T H B T |
8 | 31 | 11 | 9 | 11 | 1 | 42 | T T H H B | |
9 | ![]() | 31 | 8 | 16 | 7 | 3 | 40 | T H H H B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 14 | 9 | 1 | 38 | T H B B T |
11 | 31 | 9 | 9 | 13 | -9 | 36 | H H B H T | |
12 | ![]() | 31 | 8 | 12 | 11 | -11 | 36 | H T T T T |
13 | ![]() | 31 | 7 | 13 | 11 | -6 | 34 | H B H B T |
14 | ![]() | 31 | 9 | 7 | 15 | -10 | 34 | H H T H B |
15 | ![]() | 31 | 9 | 7 | 15 | -23 | 34 | B T B B H |
16 | 31 | 7 | 12 | 12 | -10 | 33 | B B H B T | |
17 | ![]() | 31 | 7 | 11 | 13 | -10 | 32 | H H B H B |
18 | ![]() | 31 | 6 | 14 | 11 | -10 | 32 | H H H H B |
19 | ![]() | 31 | 7 | 9 | 15 | -13 | 30 | H B T H B |
20 | ![]() | 31 | 6 | 11 | 14 | -19 | 25 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại