Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Alessandro Salvi (Kiến tạo: Fabio Maistro) 41 | |
![]() Alessandro Salvi 47 | |
![]() Anastasios Avlonitis 51 | |
![]() Alberto Barison 52 | |
![]() Nicolo Cambiaghi 61 | |
![]() Atanas Iliev 68 | |
![]() Nicola Falasco 79 |
Thống kê trận đấu Pordenone Calcio vs Ascoli


Diễn biến Pordenone Calcio vs Ascoli
Abdelhamid Sabiri sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Michele Collocolo.
Abdelhamid Sabiri sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Dario Saric sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Danilo Quaranta.
Dario Saric sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Frank Tsadjout sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Youssouph Sylla.
Frank Tsadjout sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Roberto Zammarini ra sân và anh ấy được thay thế bằng Marco Pinato.

Thẻ vàng cho Nicola Falasco.
Alessandro Salvi sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Federico Baschirotto.
Federico Dionisi ra sân và anh ấy được thay thế bởi Soufiane Bidaoui.
Alessandro Salvi sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Federico Baschirotto.

Thẻ vàng cho Atanas Iliev.

Thẻ vàng cho Nicolo Cambiaghi.
Fabio Maistro ra sân và anh ấy được thay thế bởi Fabrizio Caligara.
Jacopo Pellegrini ra sân và anh ấy được thay thế bởi Amato Ciciretti.
Jacopo Pellegrini ra sân và anh ấy được thay thế bởi Amato Ciciretti.
Federico Valietti sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Frank Tsadjout.
Federico Valietti sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Frank Tsadjout.
Federico Valietti sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

Thẻ vàng cho Alberto Barison.
Đội hình xuất phát Pordenone Calcio vs Ascoli
Pordenone Calcio (4-3-3): Samuele Perisan (22), Federico Valietti (24), Michele Camporese (31), Alessio Sabbione (3), Nicola Falasco (54), Roberto Zammarini (33), Luca Magnino (16), Simone Pasa (18), Michael Folorunsho (90), Jacopo Pellegrini (11), Nicolo Cambiaghi (28)
Ascoli (4-3-1-2): Nicola Leali (1), Alessandro Salvi (2), Eric Botteghin (33), Anastasios Avlonitis (24), Tommaso D'Orazio (3), Dario Saric (30), Marcel Buechel (77), Fabio Maistro (37), Abdelhamid Sabiri (10), Atanas Iliev (11), Federico Dionisi (9)


Thay người | |||
10’ | Alessio Sabbione Alberto Barison | 60’ | Fabio Maistro Fabrizio Caligara |
55’ | Youssouph Sylla Frank Tsadjout | 72’ | Federico Dionisi Soufiane Bidaoui |
55’ | Jacopo Pellegrini Amato Ciciretti | 73’ | Alessandro Salvi Federico Baschirotto |
82’ | Roberto Zammarini Marco Pinato | 83’ | Dario Saric Danilo Quaranta |
82’ | Frank Tsadjout Youssouph Sylla | 83’ | Abdelhamid Sabiri Michele Collocolo |
Cầu thủ dự bị | |||
Gaetano Fasolino | Enrico Guarna | ||
Giacomo Bindi | Luca Bolletta | ||
Matteo Perri | Aljaz Tavcar | ||
Alessandro Bassoli | Gian Filippo Felicioli | ||
Marco Pinato | Soufiane Bidaoui | ||
Frank Tsadjout | Danilo Quaranta | ||
Youssouph Sylla | Federico Baschirotto | ||
Alberto Barison | Michele Collocolo | ||
Jacopo Petriccione | Andrea De Paoli | ||
Mirko Stefani | Elia Petrelli | ||
Amato Ciciretti | Mirko Eramo | ||
Mihael Onisa | Fabrizio Caligara |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Pordenone Calcio
Thành tích gần đây Ascoli
Bảng xếp hạng Serie B
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 22 | 6 | 3 | 39 | 72 | H T H T T |
2 | ![]() | 31 | 19 | 6 | 6 | 25 | 63 | T B B T T |
3 | ![]() | 31 | 14 | 13 | 4 | 22 | 55 | B H T H B |
4 | ![]() | 32 | 14 | 10 | 8 | 16 | 52 | H T T H T |
5 | ![]() | 31 | 10 | 16 | 5 | 8 | 46 | T H B T B |
6 | 31 | 12 | 10 | 9 | 1 | 46 | B B H T T | |
7 | ![]() | 31 | 11 | 9 | 11 | 6 | 42 | T T H B T |
8 | 31 | 11 | 9 | 11 | 1 | 42 | T T H H B | |
9 | ![]() | 31 | 8 | 16 | 7 | 3 | 40 | T H H H B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 14 | 9 | 1 | 38 | T H B B T |
11 | 31 | 9 | 9 | 13 | -9 | 36 | H H B H T | |
12 | ![]() | 31 | 8 | 12 | 11 | -11 | 36 | H T T T T |
13 | ![]() | 31 | 7 | 13 | 11 | -6 | 34 | H B H B T |
14 | ![]() | 31 | 9 | 7 | 15 | -10 | 34 | H H T H B |
15 | ![]() | 31 | 9 | 7 | 15 | -23 | 34 | B T B B H |
16 | 31 | 7 | 12 | 12 | -10 | 33 | B B H B T | |
17 | ![]() | 32 | 7 | 11 | 14 | -11 | 32 | H B H B B |
18 | ![]() | 31 | 6 | 14 | 11 | -10 | 32 | H H H H B |
19 | ![]() | 31 | 7 | 9 | 15 | -13 | 30 | H B T H B |
20 | ![]() | 31 | 6 | 11 | 14 | -19 | 25 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại