![]() Douglas Mapfumo 33 | |
![]() Ndumiso Mabena (Kiến tạo: Douglas Mapfumo) 46+1' | |
![]() Jeffrey Mzwandile Dlamini 50 | |
![]() Sbusiso Victor Magaqa (Thay: Hopewell Cele) 51 | |
![]() Jabulani Ncobeni (Thay: Sabelo Sithole) 51 | |
![]() Andile Fikizolo (Thay: Mokibelo Simon Ramabu) 57 | |
![]() Tumi Daniel Ngwepe (Thay: Ndumiso Mabena) 65 | |
![]() Sedwyn George (Thay: Shaune Mokete Mogaila) 72 | |
![]() Mfundo Thikazi (Thay: Jeffrey Mzwandile Dlamini) 72 | |
![]() Manuel Nhanga Kambala (Thay: Given Mashikinya) 78 | |
![]() Hlayisi Chauke (Thay: Douglas Mapfumo) 78 | |
![]() Oswin Appollis 80 | |
![]() Bandile Dlamini (Thay: Kabelo Mahlasela) 87 |
Thống kê trận đấu Polokwane City vs Royal AM
số liệu thống kê

Polokwane City

Royal AM
36 Kiểm soát bóng 64
12 Phạm lỗi 6
24 Ném biên 29
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
11 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Polokwane City vs Royal AM
Thay người | |||
57’ | Mokibelo Simon Ramabu Andile Fikizolo | 51’ | Sabelo Sithole Jabulani Ncobeni |
65’ | Ndumiso Mabena Tumi Daniel Ngwepe | 51’ | Hopewell Cele Sbusiso Victor Magaqa |
78’ | Given Mashikinya Manuel Nhanga Kambala | 72’ | Shaune Mokete Mogaila Sedwyn George |
78’ | Douglas Mapfumo Hlayisi Chauke | 72’ | Jeffrey Mzwandile Dlamini Mfundo Thikazi |
87’ | Kabelo Mahlasela Bandile Dlamini |
Cầu thủ dự bị | |||
Luciano Van Heerden | Zukile Mkhize | ||
Lindokuhle Mathebula | Jabulani Ncobeni | ||
Manuel Nhanga Kambala | Hugo Patrick Nyame | ||
Tumi Daniel Ngwepe | Sedwyn George | ||
Francis Baloyi | Sbusiso Victor Magaqa | ||
Hlayisi Chauke | Mfundo Thikazi | ||
Tlou Nkwe | Cyril Thato Lingwati | ||
Ntlweleng Obed Thuto | Bandile Dlamini | ||
Andile Fikizolo | Siphesihle Msomi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Polokwane City
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | H T T B H |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 24 | 8 | 6 | 10 | -5 | 30 | T H B B H |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại