![]() Etiosa Godspower Ighodaro 5 | |
![]() Etiosa Godspower Ighodaro (Kiến tạo: Riaan Hanamub) 30 | |
![]() Celimpilo Ngema 37 | |
![]() Samuel Bafana Nana 40 | |
![]() Bulelani Nikani (Kiến tạo: Alexander Cole) 45+4' | |
![]() Raymond Daniels (Thay: Samuel Bafana Nana) 46 | |
![]() Hlayisi Chauke 53 | |
![]() Bonginkosi Dlamini (Thay: Mokibelo Simon Ramabu) 57 | |
![]() Mondli Mbanjwa 62 | |
![]() Abbubaker Mobara (Thay: Rowan Human) 76 | |
![]() Augustine Mulenga (Thay: Ben Motshwari) 76 | |
![]() Puleng Tlolane (Thay: Alexander Cole) 81 | |
![]() Ethan Duncan Brooks (Thay: Celimpilo Ngema) 83 | |
![]() Tshepang Moremi (Thay: Mondli Mbanjwa) 84 | |
![]() Msindisi Ndlovu (Thay: Mbongeni Gumede) 90 | |
![]() Sinhle Makhubela (Thay: Hlayisi Chauke) 90 | |
![]() Tholo Thabang Matuludi 90+1' |
Thống kê trận đấu Polokwane City vs AmaZulu FC
số liệu thống kê

Polokwane City

AmaZulu FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Polokwane City vs AmaZulu FC
Thay người | |||
46’ | Samuel Bafana Nana Raymond Daniels | 76’ | Rowan Human Abbubaker Mobara |
57’ | Mokibelo Simon Ramabu Bonginkosi Dlamini | 76’ | Ben Motshwari Augustine Mulenga |
81’ | Alexander Cole Puleng Tlolane | 83’ | Celimpilo Ngema Ethan Duncan Brooks |
90’ | Hlayisi Chauke Sinhle Makhubela | 84’ | Mondli Mbanjwa Tshepang Moremi |
90’ | Mbongeni Gumede Msindisi Ndlovu |
Cầu thủ dự bị | |||
Gift Maswansanyi | Ethan Duncan Brooks | ||
Lindokuhle Mathebula | Kwanda Mngonyama | ||
Langelihle Ndlovu | Abbubaker Mobara | ||
Raymond Daniels | Tshepang Moremi | ||
Bonginkosi Dlamini | Ramahlwe Mphahlele | ||
Puleng Tlolane | Augustine Mulenga | ||
Simphiwe Sithole | Olwethu Mzimela | ||
Tshabalala Sibusiso | Msindisi Ndlovu | ||
Sinhle Makhubela | Sifiso Ngobeni |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Polokwane City
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây AmaZulu FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 11 | 4 | 8 | 4 | 37 | B B T B T |
4 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | H T T B H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 24 | 8 | 6 | 10 | -5 | 30 | T H B B H |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 25 | 6 | 6 | 13 | -15 | 24 | H H B H B |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại