![]() Denys Kuzyk (Kiến tạo: Timur Stetskov) 39 | |
![]() Artem Kozak (Thay: Denys Yanakov) 46 | |
![]() Artem Kozak (Kiến tạo: Beni Makouana) 54 | |
![]() Mikita Tatarkov (Thay: Hrvoje Ilic) 62 | |
![]() Klim Prykhodko (Thay: Roman Debelko) 62 | |
![]() Vladislav Ogirya (Thay: Borys Krushynskyi) 75 | |
![]() Viktor Bliznichenko (Thay: Denys Kuzyk) 81 | |
![]() Prince Adu (Thay: Mikita Tatarkov) 81 | |
![]() Dmytro Shastal (Thay: Arielson) 83 | |
![]() Denys Ustymenko (Thay: Oleh Kozhushko) 90 | |
![]() Oleh Kozhushko 90 | |
![]() Oleh Kozhushko 90+3' |
Thống kê trận đấu Polissya Zhytomyr vs Kryvbas
số liệu thống kê

Polissya Zhytomyr

Kryvbas
62 Kiểm soát bóng 38
8 Phạm lỗi 5
15 Ném biên 12
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Polissya Zhytomyr vs Kryvbas
Polissya Zhytomyr (4-1-2-3): Denis Boyko (71), Lucas Taylor (13), Serhii Chobotenko (44), Artem Shabanov (30), Artem Hennadiiovych Smoliakov (29), Borys Krushynskyi (55), Bogdan Kushnirenko (77), Viacheslav Tankovskyi (6), Denys Yanakov (10), Arielson (99), Beni Makouana (18)
Kryvbas (4-2-3-1): Andriy Klishchuk (33), Andriy Ponedelnik (7), Danylo Beskorovainyi (13), Timur Stetskov (5), Yvan Dibango (55), Djihad Bizimana (8), Hrvoje Ilic (23), Maksym Zaderaka (94), Roman Debelko (27), Denys Kuzyk (21), Oleg Kozhushko (78)

Polissya Zhytomyr
4-1-2-3
71
Denis Boyko
13
Lucas Taylor
44
Serhii Chobotenko
30
Artem Shabanov
29
Artem Hennadiiovych Smoliakov
55
Borys Krushynskyi
77
Bogdan Kushnirenko
6
Viacheslav Tankovskyi
10
Denys Yanakov
99
Arielson
18
Beni Makouana
78
Oleg Kozhushko
21
Denys Kuzyk
27
Roman Debelko
94
Maksym Zaderaka
23
Hrvoje Ilic
8
Djihad Bizimana
55
Yvan Dibango
5
Timur Stetskov
13
Danylo Beskorovainyi
7
Andriy Ponedelnik
33
Andriy Klishchuk

Kryvbas
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Denys Yanakov Artem Kozak | 62’ | Roman Debelko Klim Prykhodko |
75’ | Borys Krushynskyi Vladyslav Ogirya | 62’ | Prince Adu Mykyta Tatarkov |
83’ | Arielson Dmytro Shastal | 81’ | Mikita Tatarkov Prince Kwabena Adu |
81’ | Denys Kuzyk Viktor Bliznichenko | ||
90’ | Oleh Kozhushko Denys Ustymenko |
Cầu thủ dự bị | |||
Moses Jarju | Klim Prykhodko | ||
Artem Pospelov | Volodymyr Makhankov | ||
Oleg Kudryk | Bogdan Khoma | ||
Vasyl Grytsuk | Prince Kwabena Adu | ||
Vladyslav Ogirya | Viktor Bliznichenko | ||
Vladislav Shapoval | Jean Morel Poe | ||
Dmytro Shastal | Vladislav Semotyuk | ||
Andrii Hitchenko | Danylo Goncharuk | ||
Evgeniy Morozko | Mykyta Tatarkov | ||
Mykyta Kravchenko | Vyacheslav Ryabov | ||
Artem Kozak | Denys Ustymenko | ||
Emil Mustafaev | Volodymyr Vilivald |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Ukraine
VĐQG Ukraine
Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Polissya Zhytomyr
Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Kryvbas
VĐQG Ukraine
Giao hữu
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
7 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
8 | ![]() | 21 | 9 | 2 | 10 | -3 | 29 | B T T H B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 22 | 7 | 4 | 11 | -8 | 25 | T B B T B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -24 | 21 | H B B B T |
14 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -11 | 21 | B H H T B |
15 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -19 | 16 | T B T H B |
16 | ![]() | 22 | 4 | 3 | 15 | -21 | 15 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại