![]() Pawel Stolarski 54 | |
![]() Adam Zrelak (Kiến tạo: Robert Ivanov) 74 | |
![]() Szymon Czyz 80 | |
![]() Konstantinos Triantafyllopoulos (Kiến tạo: Mariusz Fornalczyk) 90+5' |
Thống kê trận đấu Pogon Szczecin vs Warta Poznan
số liệu thống kê

Pogon Szczecin

Warta Poznan
66 Kiểm soát bóng 34
12 Phạm lỗi 19
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Pogon Szczecin vs Warta Poznan
Pogon Szczecin (4-2-3-1): Dante Stipica (1), Pawel Stolarski (41), Konstantinos Triantafyllopoulos (13), Benedikt Zech (23), Luis Mata (97), Maciej Zurawski (54), Sebastian Kowalczyk (27), Michal Kucharczyk (18), Luka Zahovic (10), Kamil Grosicki (11), Jean Carlos (21)
Warta Poznan (3-4-2-1): Adrian Lis (1), Mateusz Kupczak (21), Dawid Szymonowicz (44), Robert Ivanov (4), Jan Grzesik (2), Szymon Czyz (20), Michal Kopczynski (15), Jakub Kielb (3), Mateusz Czyzycki (17), Jayson Papeau (77), Adam Zrelak (99)

Pogon Szczecin
4-2-3-1
1
Dante Stipica
41
Pawel Stolarski
13
Konstantinos Triantafyllopoulos
23
Benedikt Zech
97
Luis Mata
54
Maciej Zurawski
27
Sebastian Kowalczyk
18
Michal Kucharczyk
10
Luka Zahovic
11
Kamil Grosicki
21
Jean Carlos
99
Adam Zrelak
77
Jayson Papeau
17
Mateusz Czyzycki
3
Jakub Kielb
15
Michal Kopczynski
20
Szymon Czyz
2
Jan Grzesik
4
Robert Ivanov
44
Dawid Szymonowicz
21
Mateusz Kupczak
1
Adrian Lis

Warta Poznan
3-4-2-1
Thay người | |||
58’ | Pawel Stolarski Mateusz Legowski | 46’ | Michal Kopczynski Aleks Lawniczak |
79’ | Jean Carlos Mariusz Fornalczyk | 67’ | Mateusz Czyzycki Mateusz Kuzimski |
79’ | Maciej Zurawski Piotr Parzyszek | 87’ | Jayson Papeau Bartlomiej Burman |
82’ | Luka Zahovic Aron Stasiak | 90’ | Szymon Czyz Nikodem Fiedosewicz |
82’ | Luis Mata Hubert Matynia |
Cầu thủ dự bị | |||
Mariusz Fornalczyk | Jedrzej Grobelny | ||
Mateusz Legowski | Mateusz Kuzimski | ||
Piotr Parzyszek | Aleks Lawniczak | ||
Aron Stasiak | Jakub Sangowski | ||
Hubert Matynia | Filip Malek | ||
Jakub Bartkowski | Bartlomiej Burman | ||
Jakub Bursztyn | Mikolaj Stangel | ||
Mariusz Malec | Nikodem Fiedosewicz | ||
Igor Lasicki |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Pogon Szczecin
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Warta Poznan
Hạng 2 Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 2 | 8 | 26 | 53 | T T B B T |
3 | ![]() | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | T B B T H |
6 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 13 | 41 | B T H B H |
7 | ![]() | 26 | 12 | 4 | 10 | 6 | 40 | B B T T B |
8 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | -6 | 40 | T H B T H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -7 | 36 | H B T T T |
10 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
11 | ![]() | 27 | 10 | 4 | 13 | -4 | 34 | H T T T B |
12 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 33 | H T B B B |
13 | ![]() | 27 | 8 | 9 | 10 | -11 | 33 | T T H B B |
14 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -18 | 26 | B B H B T |
15 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -15 | 24 | B B B B H |
17 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -19 | 24 | B B B T B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 10 | 13 | -12 | 22 | B H T T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại